
S
Khắc chế Thresh
Hỗ Trợ
33/22
Thắng/Thua
1%
Tỉ lệ bị chọn
4%
Tỉ lệ bị cấm
Open advanced filter options
Pros counter picked Thresh
| Pro | VS | Tỉ lệ thắng Thắng/ThuaT/T | ± Vàng @ 10 | ± XP @ 10 | ± Creeps @ 10 |
|---|---|---|---|---|---|
| 81.8% 9/2 | 292 | 279 | 1.8 | ||
| 78.6% 11/3 | 248 | 241 | -0.4 | ||
| 70% 14/6 | 214 | -70 | -0.4 | ||
| 66% 31/16 | 169 | 163 | -1.4 | ||
| 62.5% 10/6 | 310 | -147 | -1.2 | ||
| 60% 6/4 | 207 | 177 | 2.1 | ||
| 59.5% 22/15 | -56 | -129 | 0.2 | ||
| 58% 29/21 | -104 | -148 | -1.3 | ||
| 56% 14/11 | 16 | -31 | -1 | ||
| 52.4% 11/10 | 170 | 45 | -2.7 |
Pros played as Thresh
| Pro | VS | Tỉ lệ thắng Thắng/ThuaT/T | ± Vàng @ 10 | ± XP @ 10 | ± Creeps @ 10 |
|---|---|---|---|---|---|
| 82.4% 14/3 | 127 | 307 | 2.3 | ||
| 80% 8/2 | -15 | 50 | 1.1 | ||
| 74.1% 20/7 | -67 | -114 | 4.3 | ||
| 72.7% 8/3 | 144 | 115 | -2.5 | ||
| 61.5% 8/5 | 347 | 275 | 0.3 | ||
| 60% 6/4 | -108 | 161 | 3.1 | ||
| 52.4% 11/10 | 110 | 137 | 1.2 | ||
| 45.5% 5/6 | -183 | -142 | 2.4 | ||
| 45.5% 5/6 | 290 | 290 | 1 | ||
| 40% 6/9 | -50 | 130 | 1.8 |
Kết quả lane
...
27 đã chơi với
9/9/9
Thắng/Thua/D
33.3%
Tỉ lệ thắng
...
21 đã chơi với
13/7/1
Thắng/Thua/D
61.9%
Tỉ lệ thắng
...
17 đã chơi với
13/3/1
Thắng/Thua/D
76.5%
Tỉ lệ thắng
...
15 đã chơi với
8/4/3
Thắng/Thua/D
53.3%
Tỉ lệ thắng
...
13 đã chơi với
8/2/3
Thắng/Thua/D
61.5%
Tỉ lệ thắng
...
11 đã chơi với
5/4/2
Thắng/Thua/D
45.5%
Tỉ lệ thắng
...
11 đã chơi với
4/3/4
Thắng/Thua/D
36.4%
Tỉ lệ thắng
...
11 đã chơi với
7/3/1
Thắng/Thua/D
63.6%
Tỉ lệ thắng
...
11 đã chơi với
6/3/2
Thắng/Thua/D
54.5%
Tỉ lệ thắng
...
10 đã chơi với
1/4/5
Thắng/Thua/D
10%
Tỉ lệ thắng