
S
Khắc chế Thresh
Hỗ Trợ
76/52
Thắng/Thua
2%
Tỉ lệ bị chọn
4%
Tỉ lệ bị cấm
Open advanced filter options
Pros counter picked Thresh
| Pro | VS | Tỉ lệ thắng Thắng/ThuaT/T | ± Vàng @ 10 | ± XP @ 10 | ± Creeps @ 10 |
|---|---|---|---|---|---|
| 68.8% 11/5 | 284 | 296 | -3.4 | ||
| 66.7% 8/4 | 639 | 206 | -3.9 | ||
| 63.2% 24/14 | 136 | 105 | 1.6 | ||
| 60% 6/4 | 285 | 54 | 0.2 | ||
| 60% 6/4 | -63 | -8 | -1.1 | ||
| 60% 6/4 | 491 | 358 | -1.6 | ||
| 54.2% 13/11 | 66 | 52 | -0.2 | ||
| 51.8% 29/27 | 130 | 126 | -3.8 | ||
| 50% 6/6 | 4 | -172 | 0.1 | ||
| 50% 12/12 | 634 | -67 | -1 |
Pros played as Thresh
| Pro | VS | Tỉ lệ thắng Thắng/ThuaT/T | ± Vàng @ 10 | ± XP @ 10 | ± Creeps @ 10 |
|---|---|---|---|---|---|
| 77.8% 21/6 | 310 | 230 | 1.6 | ||
| 71.4% 15/6 | -33 | 195 | 2.7 | ||
| 70% 7/3 | 187 | 312 | -1 | ||
| 61.1% 11/7 | 238 | 541 | 0.6 | ||
| 60.9% 14/9 | 137 | 94 | 0.8 | ||
| 60% 9/6 | -147 | -206 | -1.1 | ||
| 57.1% 8/6 | -153 | 156 | 2.1 | ||
| 45.8% 11/13 | -79 | 103 | -0.2 | ||
| 44.4% 12/15 | 7 | 114 | 4.4 | ||
| 40% 4/6 | -337 | 242 | 4.4 |
Kết quả lane
...
27 đã chơi với
19/4/4
Thắng/Thua/D
70.4%
Tỉ lệ thắng
...
27 đã chơi với
14/11/2
Thắng/Thua/D
51.9%
Tỉ lệ thắng
...
24 đã chơi với
7/12/5
Thắng/Thua/D
29.2%
Tỉ lệ thắng
...
23 đã chơi với
12/5/6
Thắng/Thua/D
52.2%
Tỉ lệ thắng
...
21 đã chơi với
10/8/3
Thắng/Thua/D
47.6%
Tỉ lệ thắng
...
18 đã chơi với
13/2/3
Thắng/Thua/D
72.2%
Tỉ lệ thắng
...
15 đã chơi với
4/4/7
Thắng/Thua/D
26.7%
Tỉ lệ thắng
...
14 đã chơi với
8/5/1
Thắng/Thua/D
57.1%
Tỉ lệ thắng
...
10 đã chơi với
4/5/1
Thắng/Thua/D
40%
Tỉ lệ thắng
...
10 đã chơi với
6/3/1
Thắng/Thua/D
60%
Tỉ lệ thắng