
S
Khắc chế Thresh
Hỗ Trợ
11/8
Thắng/Thua
<1%
Tỉ lệ bị chọn
3%
Tỉ lệ bị cấm
Open advanced filter options
Pros counter picked Thresh
| Pro | VS | Tỉ lệ thắng Thắng/ThuaT/T | ± Vàng @ 10 | ± XP @ 10 | ± Creeps @ 10 |
|---|---|---|---|---|---|
| 80% 8/2 | 131 | 305 | -0.5 | ||
| 62.5% 15/9 | 112 | 81 | 0.4 | ||
| 56.3% 9/7 | 85 | -83 | -3.5 | ||
| 53.8% 14/12 | -4 | -96 | 0.1 | ||
| 52.5% 31/28 | 120 | 189 | -3 | ||
| 50% 7/7 | 185 | 200 | -0.4 | ||
| 46.2% 6/7 | 522 | -35 | -1.8 | ||
| 45.9% 17/20 | 168 | 269 | 0.1 | ||
| 45.8% 22/26 | -14 | -16 | 0.1 | ||
| 45% 9/11 | 209 | 146 | -0.8 |
Pros played as Thresh
| Pro | VS | Tỉ lệ thắng Thắng/ThuaT/T | ± Vàng @ 10 | ± XP @ 10 | ± Creeps @ 10 |
|---|---|---|---|---|---|
| 75% 15/5 | 61 | 244 | 2.6 | ||
| 68.2% 15/7 | -44 | 71 | -1.1 | ||
| 60% 15/10 | 260 | 192 | 2.5 | ||
| 53.8% 7/6 | 225 | 205 | 4 | ||
| 51.9% 14/13 | -27 | -71 | 2.2 | ||
| 42.9% 6/8 | 8 | 47 | 2.6 | ||
| 40% 4/6 | -207 | 98 | 2.1 | ||
| 36.8% 7/12 | -346 | -126 | 2.5 | ||
| 100% 1/0 | -276 | 83 | 1 | ||
| 100% 1/0 | -209 | 358 | 11 |
Kết quả lane
...
27 đã chơi với
14/6/7
Thắng/Thua/D
51.9%
Tỉ lệ thắng
...
25 đã chơi với
15/7/3
Thắng/Thua/D
60%
Tỉ lệ thắng
...
22 đã chơi với
10/7/5
Thắng/Thua/D
45.5%
Tỉ lệ thắng
...
20 đã chơi với
12/5/3
Thắng/Thua/D
60%
Tỉ lệ thắng
...
19 đã chơi với
3/12/4
Thắng/Thua/D
15.8%
Tỉ lệ thắng
...
14 đã chơi với
6/5/3
Thắng/Thua/D
42.9%
Tỉ lệ thắng
...
13 đã chơi với
8/2/3
Thắng/Thua/D
61.5%
Tỉ lệ thắng
...
10 đã chơi với
2/5/3
Thắng/Thua/D
20%
Tỉ lệ thắng
...
9 đã chơi với
6/3/0
Thắng/Thua/D
66.7%
Tỉ lệ thắng
...
8 đã chơi với
6/1/1
Thắng/Thua/D
75%
Tỉ lệ thắng