
S
Khắc chế Thresh
Hỗ Trợ
12/14
Thắng/Thua
<1%
Tỉ lệ bị chọn
4%
Tỉ lệ bị cấm
Open advanced filter options
Pros counter picked Thresh
| Pro | VS | Tỉ lệ thắng Thắng/ThuaT/T | ± Vàng @ 10 | ± XP @ 10 | ± Creeps @ 10 |
|---|---|---|---|---|---|
| 72.7% 8/3 | -1 | -235 | -3.6 | ||
| 70% 7/3 | 618 | -17 | -3.6 | ||
| 70% 7/3 | 157 | 332 | -0.8 | ||
| 67.6% 25/12 | 25 | -16 | 0.6 | ||
| 66.7% 10/5 | 72 | -89 | 1.4 | ||
| 64.3% 9/5 | 168 | 182 | 4.1 | ||
| 57.6% 34/25 | 433 | -125 | 0.7 | ||
| 54.5% 6/5 | 55 | 42 | -0.5 | ||
| 54.3% 19/16 | 191 | 263 | -4.2 | ||
| 52% 13/12 | 83 | -5 | -0.5 |
Pros played as Thresh
| Pro | VS | Tỉ lệ thắng Thắng/ThuaT/T | ± Vàng @ 10 | ± XP @ 10 | ± Creeps @ 10 |
|---|---|---|---|---|---|
| 79.2% 19/5 | 323 | 262 | 3.6 | ||
| 75% 18/6 | -90 | 224 | 3 | ||
| 65.5% 19/10 | 84 | 100 | 1.1 | ||
| 60% 9/6 | -74 | -0 | 1.3 | ||
| 58.3% 7/5 | 36 | -18 | 0 | ||
| 53.8% 7/6 | 22 | -70 | -0.1 | ||
| 53.3% 16/14 | 2 | 58 | -0.2 | ||
| 51.2% 22/21 | 76 | 73 | 4.6 | ||
| 50% 7/7 | -168 | 70 | -1.4 | ||
| 50% 8/8 | 24 | 174 | -0.2 |
Kết quả lane
...
43 đã chơi với
24/10/9
Thắng/Thua/D
55.8%
Tỉ lệ thắng
...
30 đã chơi với
10/11/9
Thắng/Thua/D
33.3%
Tỉ lệ thắng
...
29 đã chơi với
17/4/8
Thắng/Thua/D
58.6%
Tỉ lệ thắng
...
24 đã chơi với
11/10/3
Thắng/Thua/D
45.8%
Tỉ lệ thắng
...
24 đã chơi với
15/4/5
Thắng/Thua/D
62.5%
Tỉ lệ thắng
...
20 đã chơi với
12/5/3
Thắng/Thua/D
60%
Tỉ lệ thắng
...
16 đã chơi với
8/6/2
Thắng/Thua/D
50%
Tỉ lệ thắng
...
15 đã chơi với
5/3/7
Thắng/Thua/D
33.3%
Tỉ lệ thắng
...
14 đã chơi với
6/5/3
Thắng/Thua/D
42.9%
Tỉ lệ thắng
...
13 đã chơi với
6/4/3
Thắng/Thua/D
46.2%
Tỉ lệ thắng