
D
Khắc chế Thresh
Hỗ Trợ
5/6
Thắng/Thua
3%
Tỉ lệ bị chọn
6%
Tỉ lệ bị cấm
Open advanced filter options
Pros counter picked Thresh
| Pro | VS | Tỉ lệ thắng Thắng/ThuaT/T | ± Vàng @ 10 | ± XP @ 10 | ± Creeps @ 10 |
|---|---|---|---|---|---|
| 80% 8/2 | 197 | 75 | 0.1 | ||
| 68.8% 11/5 | -59 | -68 | -2.5 | ||
| 61.5% 8/5 | 271 | 63 | 2.7 | ||
| 60.9% 14/9 | 453 | 21 | 0.6 | ||
| 60.5% 23/15 | 48 | 154 | -4.8 | ||
| 60% 21/14 | -96 | -135 | -1.1 | ||
| 56% 14/11 | 14 | 79 | -1 | ||
| 50% 19/19 | 99 | 149 | -2.5 | ||
| 38.5% 5/8 | 143 | -109 | -0.4 | ||
| 36.4% 4/7 | 98 | 2 | -2 |
Pros played as Thresh
| Pro | VS | Tỉ lệ thắng Thắng/ThuaT/T | ± Vàng @ 10 | ± XP @ 10 | ± Creeps @ 10 |
|---|---|---|---|---|---|
| 72.7% 8/3 | -88 | 254 | 2.5 | ||
| 66.7% 10/5 | 368 | 312 | -0.8 | ||
| 60% 12/8 | 74 | 155 | 0.9 | ||
| 54.5% 6/5 | 312 | 361 | 2.7 | ||
| 50% 13/13 | 130 | 3 | 0.8 | ||
| 47.6% 10/11 | 247 | 114 | 2.2 | ||
| 46.2% 6/7 | -22 | 42 | 3.8 | ||
| 33.3% 4/8 | 98 | 26 | -0.8 | ||
| 27.3% 3/8 | 284 | 312 | 1.7 | ||
| 100% 1/0 | 25 | -357 | -5 |
Kết quả lane
...
26 đã chơi với
13/10/3
Thắng/Thua/D
50%
Tỉ lệ thắng
...
21 đã chơi với
10/6/5
Thắng/Thua/D
47.6%
Tỉ lệ thắng
...
20 đã chơi với
11/6/3
Thắng/Thua/D
55%
Tỉ lệ thắng
...
15 đã chơi với
11/1/3
Thắng/Thua/D
73.3%
Tỉ lệ thắng
...
13 đã chơi với
8/4/1
Thắng/Thua/D
61.5%
Tỉ lệ thắng
...
12 đã chơi với
5/3/4
Thắng/Thua/D
41.7%
Tỉ lệ thắng
...
11 đã chơi với
8/2/1
Thắng/Thua/D
72.7%
Tỉ lệ thắng
...
11 đã chơi với
6/4/1
Thắng/Thua/D
54.5%
Tỉ lệ thắng
...
11 đã chơi với
8/2/1
Thắng/Thua/D
72.7%
Tỉ lệ thắng
...
9 đã chơi với
5/2/2
Thắng/Thua/D
55.6%
Tỉ lệ thắng