Lên đồ Thresh
S
Sup

Lên đồ Thresh

Q
W
E
R
Hỗ Trợ
Hỗ Trợ
35/25
Thắng/Thua
<1%
Tỉ lệ bị chọn
3%
Tỉ lệ bị cấm

Matchup

Thresh mạnh so với
55%
54%
53%
52%
52%
51%
51%
51%
51%
51%
51%
51%
51%
51%
51%
50%
50%
50%
50%
50%
Thresh yếu so với
48%
48%
48%
48%
49%
49%
49%
49%
50%
50%
50%
50%
50%
50%
50%
50%
50%
51%
51%
51%

Trang bị sớm

Phép Bổ Trợ
80%
143
19%
33
1%
2
Các Trang bị khởi động
2
95%
169
2
4%
7
<1%
1
Trang sức khởi động
79%
141
21%
37
Đồ trang bị
Thứ nhất
Thứ nhì
47%
79
36%
61
11%
18

Lên đồ Thresh trang bị

Support Item
70%
125
23%
42
<1%
1
Trình tự mua Trang bị
Hai
Số ba
29%
34
14%
17
12%
14
Các Trang bị chính
64%
114
57%
101
23%
40
18%
33
10%
19
6%
10
1%
3
1%
3
<1%
1
Đôi ủng cuối
47%
78
37%
61
12%
20
Trang sức cuối
>99%
177
<1%
1

Kỹ năng

Ưu tiên Kỹ năng Phép bổ trợ
Q
W
E
77%
137
Q
E
W
16%
28
W
Q
E
3%
6
Q
W
E
R

Bảng Ngọc

... + ...
...
...