Lên đồ Thresh
A
Sup

Lên đồ Thresh

Q
W
E
R
Hỗ Trợ
Hỗ Trợ
3/7
Thắng/Thua
<1%
Tỉ lệ bị chọn
2%
Tỉ lệ bị cấm

Matchup

Thresh mạnh so với
56%
54%
54%
53%
53%
52%
52%
52%
51%
51%
51%
50%
50%
50%
50%
50%
50%
50%
50%
50%
Thresh yếu so với
47%
48%
48%
48%
48%
49%
49%
49%
49%
49%
49%
50%
50%
50%
50%
50%
50%
50%
50%
50%

Trang bị sớm

Phép Bổ Trợ
82%
32
15%
6
3%
1
Các Trang bị khởi động
2
94%
37
3
5%
2
4
1%
1
Trang sức khởi động
71%
28
29%
12
Đồ trang bị
Thứ nhất
Thứ nhì
84%
30
6%
2
4%
2

Lên đồ Thresh trang bị

Support Item
65%
26
29%
12
Trình tự mua Trang bị
Hai
Số ba
40%
11
17%
5
12%
3
Các Trang bị chính
79%
31
36%
14
22%
9
17%
7
6%
3
5%
2
5%
2
5%
2
Đôi ủng cuối
68%
25
28%
11
4%
2
Trang sức cuối
100%
39

Kỹ năng

Ưu tiên Kỹ năng Phép bổ trợ
Q
W
E
65%
26
Q
E
W
27%
11
E
Q
W
8%
3
Q
W
E
R

Bảng Ngọc

... + ...
...
...