Thresh Kỹ năng
S
Sup

Thresh Kỹ năng

Q
W
E
R
Hỗ Trợ
Hỗ Trợ
28/19
Thắng/Thua
<1%
Tỉ lệ bị chọn
3%
Tỉ lệ bị cấm

Kỹ năng

Ưu tiên Kỹ năng Phép bổ trợ
Q
W
E
79%
91
Q
E
W
11%
13
E
Q
W
7%
8
Q
W
E
R
Abilities until Level 5
Q
2
4
5
W
3
E
1
R
42%
48
Q
1
5
W
2
E
3
4
R
12%
14
Q
1
4
5
W
3
E
2
R
11%
12
Abilities until Level 10
Q
2
4
5
7
9
W
3
8
10
E
1
R
6
32%
30
Q
1
5
7
8
10
W
2
6
E
3
4
R
9
12%
12
Q
1
8
10
W
3
E
2
4
5
7
9
R
6
4%
4