Thresh Kỹ năng
S
Sup

Thresh Kỹ năng

Q
W
E
R
Hỗ Trợ
Hỗ Trợ
14/24
Thắng/Thua
1%
Tỉ lệ bị chọn
4%
Tỉ lệ bị cấm

Kỹ năng

Ưu tiên Kỹ năng Phép bổ trợ
Q
W
E
75%
92
Q
E
W
20%
25
W
Q
E
3%
4
Q
W
E
R
Abilities until Level 5
Q
2
4
5
W
3
E
1
R
34%
41
Q
1
4
5
W
3
E
2
R
19%
23
Q
1
5
W
2
E
3
4
R
9%
11
Abilities until Level 10
Q
2
4
5
7
9
W
3
8
10
E
1
R
6
26%
27
Q
1
4
5
7
9
W
3
8
10
E
2
R
6
10%
10
Q
1
4
7
8
10
W
2
6
E
3
5
R
9
9%
9