Thresh Kỹ năng
S
Sup

Thresh Kỹ năng

Q
W
E
R
Hỗ Trợ
Hỗ Trợ
92/60
Thắng/Thua
2%
Tỉ lệ bị chọn
4%
Tỉ lệ bị cấm

Kỹ năng

Ưu tiên Kỹ năng Phép bổ trợ
Q
E
W
57%
199
Q
W
E
40%
141
W
Q
E
2%
6
Q
W
E
R
Abilities until Level 5
Q
2
4
5
W
3
E
1
R
55%
192
Q
3
5
W
4
E
2
R
1
9%
31
Q
1
4
5
W
3
E
2
R
6%
22
Abilities until Level 10
Q
2
4
5
7
9
W
3
E
1
8
10
R
6
28%
82
Q
2
4
5
7
9
W
3
10
E
1
8
R
6
11%
31
Q
2
4
5
7
9
W
3
8
10
E
1
R
6
10%
29