Lên đồ Dr. Mundo
C
Top

Lên đồ Dr. Mundo

Điên Thì Cứ Đi
Cưa Nhiễm Khuẩn
Q
Sốc Điện Tim
W
Đập Bầm Dập
E
Suýt Quá Liều
R
Đấu Sĩ
Đấu Sĩ
0/0
Thắng/Thua
0%
Tỉ lệ bị chọn
∞%
Tỉ lệ bị cấm

Matchup

Dr. Mundo mạnh so với
59%
56%
55%
55%
55%
Gangplank
54%
Teemo
54%
Sett
54%
Gnar
53%
Akali
53%
Urgot
52%
Darius
52%
Malphite
52%
Gragas
52%
Volibear
52%
Illaoi
51%
Renekton
51%
Yone
51%
Shen
50%
Riven
50%
Dr. Mundo yếu so với
Aatrox
44%
Olaf
46%
Camille
46%
Tryndamere
46%
Yorick
47%
Lillia
47%
Vayne
47%
Fiora
47%
Garen
47%
Shyvana
48%
Irelia
48%
Ornn
48%
Kled
49%
Gwen
49%
Mordekaiser
50%
Nasus
50%
Riven
50%
Shen
50%
Yone
51%
Renekton
51%

Trang bị sớm

Phép Bổ Trợ
Tốc BiếnDịch Chuyển
100%
6
Các Trang bị khởi động
Khiên Doran
Bình Máu
100%
6
Trang sức khởi động
Mắt Xanh
100%
6
Đồ trang bị
Thứ nhất
Thứ nhì
Găng Tay Băng Hỏa
55%
3
Găng Xích Thù Hận
36%
2
Khiên Thái Dương
9%
1

Lên đồ Dr. Mundo trang bị

Mythic Item
Găng Tay Băng Hỏa
80%
4
Khiên Thái Dương
20%
1
Trình tự mua Trang bị
Hai
Số ba
Găng Tay Băng Hỏa
Giáp Tâm Linh
30%
2
Găng Xích Thù Hận
Găng Tay Băng Hỏa
20%
1
Khiên Thái Dương
Giáp Gai
10%
1
Các Trang bị chính
Găng Tay Băng Hỏa
73%
4
Giáp Tâm Linh
36%
2
Găng Xích Thù Hận
36%
2
Khiên Băng Randuin
18%
1
Giáp Máu Warmog
18%
1
Giáp Gai
18%
1
Khiên Thái Dương
18%
1
Đôi ủng cuối
Giày Thép Gai
73%
4
18%
1
9%
1
Trang sức cuối
Mắt Xanh
45%
3
36%
2
18%
1

Kỹ năng

Ưu tiên Kỹ năng Phép bổ trợ
Cưa Nhiễm Khuẩn
Q
Đập Bầm Dập
E
Sốc Điện Tim
W
55%
3
Cưa Nhiễm Khuẩn
Q
Sốc Điện Tim
W
Đập Bầm Dập
E
45%
3
Cưa Nhiễm Khuẩn
Q
Sốc Điện Tim
W
Đập Bầm Dập
E
Suýt Quá Liều
R

Bảng Ngọc

Kiên Định + Cảm Hứng
1
2
3
Kiên Định
Kiên Định
Quyền Năng Bất Diệt
Dư Chấn
Hộ Vệ
Tàn Phá Hủy Diệt
Suối Nguồn Sinh Mệnh
Nện Khiên
Kiểm Soát Điều Kiện
Ngọn Gió Thứ Hai
Giáp Cốt
Lan Tràn
Tiếp Sức
Kiên Cường
Cảm Hứng
Cảm Hứng
Tốc Biến Ma Thuật
Bước Chân Màu Nhiệm
Thời Điểm Hoàn Hảo
Thị Trường Tương Lai
Máy Dọn Lính
Giao Hàng Bánh Quy
Thấu Thị Vũ Trụ
Vận Tốc Tiếp Cận
Thuốc Thời Gian
Offense
Offense
Offense
Offense
Flex
Flex
Defense
Flex
Flex