Lên đồ Cho'Gath
C
Top

Lên đồ Cho'Gath

Thú Ăn Thịt
Rạn Nứt
Q
Tiếng Gầm Hoang Dã
W
Phóng Gai
E
Xơi Tái
R
Đỡ Đòn
Đỡ Đòn
0/1
Thắng/Thua
<1%
Tỉ lệ bị chọn
<1%
Tỉ lệ bị cấm

Matchup

Cho'Gath mạnh so với
57%
56%
55%
54%
54%
Gangplank
54%
Kayle
53%
Volibear
52%
Sion
52%
Urgot
52%
Garen
52%
Renekton
51%
Camille
51%
Sett
51%
Jax
51%
Pantheon
51%
Teemo
51%
Illaoi
51%
Yone
51%
Gnar
50%
Cho'Gath yếu so với
Lillia
41%
Kled
45%
Olaf
46%
Mordekaiser
46%
Yorick
46%
Darius
47%
Aatrox
47%
Shyvana
48%
Shen
48%
Dr. Mundo
48%
Fiora
48%
Tryndamere
48%
Ngộ Không
48%
Ornn
49%
Riven
49%
Gwen
49%
Nasus
50%
Gnar
50%
Yone
51%
Illaoi
51%

Trang bị sớm

Phép Bổ Trợ
Tốc BiếnDịch Chuyển
96%
22
Tốc Biến
4%
1
Các Trang bị khởi động
Khiên Doran
Bình Máu
76%
17
Bình Máu
2
24%
6
Trang sức khởi động
Mắt Xanh
100%
23
Đồ trang bị
Thứ nhất
Thứ nhì
Giáp Gia Tốc Hóa Cuồng
49%
9
Găng Tay Băng Hỏa
26%
5
Khiên Thái Dương
11%
2

Lên đồ Cho'Gath trang bị

Mythic Item
Giáp Gia Tốc Hóa Cuồng
53%
9
Găng Tay Băng Hỏa
26%
5
Khiên Thái Dương
12%
2
Trình tự mua Trang bị
Hai
Số ba
Giáp Gia Tốc Hóa Cuồng
Băng Giáp
24%
4
Găng Tay Băng Hỏa
Tim Băng
14%
2
Giáp Gia Tốc Hóa Cuồng
Tim Băng
14%
2
Các Trang bị chính
Giáp Gia Tốc Hóa Cuồng
40%
9
Tim Băng
33%
8
Băng Giáp
29%
7
Băng Giáp Vĩnh Cửu
27%
6
Găng Tay Băng Hỏa
20%
5
Giáp Gai
18%
4
Khiên Thái Dương
9%
2
Băng Trượng Vĩnh Cửu
7%
2
Giáp Thiên Nhiên
4%
1
Đôi ủng cuối
Giày Thép Gai
77%
17
16%
4
5%
1
Trang sức cuối
Mắt Xanh
51%
12
31%
7
18%
4

Kỹ năng

Ưu tiên Kỹ năng Phép bổ trợ
Phóng Gai
E
Tiếng Gầm Hoang Dã
W
Rạn Nứt
Q
53%
12
Tiếng Gầm Hoang Dã
W
Rạn Nứt
Q
Phóng Gai
E
20%
5
Rạn Nứt
Q
Tiếng Gầm Hoang Dã
W
Phóng Gai
E
16%
4
Rạn Nứt
Q
Tiếng Gầm Hoang Dã
W
Phóng Gai
E
Xơi Tái
R

Bảng Ngọc

Kiên Định + Cảm Hứng
1
2
3
Kiên Định
Kiên Định
Quyền Năng Bất Diệt
Dư Chấn
Hộ Vệ
Tàn Phá Hủy Diệt
Suối Nguồn Sinh Mệnh
Nện Khiên
Kiểm Soát Điều Kiện
Ngọn Gió Thứ Hai
Giáp Cốt
Lan Tràn
Tiếp Sức
Kiên Cường
Cảm Hứng
Cảm Hứng
Tốc Biến Ma Thuật
Bước Chân Màu Nhiệm
Thời Điểm Hoàn Hảo
Thị Trường Tương Lai
Máy Dọn Lính
Giao Hàng Bánh Quy
Thấu Thị Vũ Trụ
Vận Tốc Tiếp Cận
Thuốc Thời Gian
Offense
Offense
Offense
Offense
Flex
Flex
Defense
Flex
Flex