
Lên đồ Stixxay
Thua
last year
23:34 phút
12
3/4/4
1.8
10
VS
NA
15.24Thắng
last year
27:40 phút
18
20/1/11
31.0
13
VS
NA
15.24Thua
last year
19:57 phút
11
4/7/2
0.9
10
VS
NA
15.24Thắng
last year
22:31 phút
16
9/3/4
4.3
11
VS
NA
15.23Thắng
last year
19:45 phút
13
5/3/4
3.0
12
VS
NA
15.23Thắng
last year
35:47 phút
18
10/11/12
2.0
18
VS
NA
15.23Thua
last year
37:36 phút
18
10/9/12
2.4
41
VS
NA
15.21Thắng
last year
39:38 phút
18
13/8/21
4.3
37
VS
NA
15.21Thắng
last year
28:10 phút
15
11/4/8
4.8
14
VS
NA
15.20Thua
last year
43:09 phút
18
17/8/7
3.0
34
VS
NA
15.20