
Lên đồ Kaiser
Thắng
last year
15:10 phút
8
5/3/7
4.0
33
VS
EUW
15.24Thắng
last year
24:08 phút
12
1/2/16
8.5
68
VS
EUW
15.24Thắng
last year
18:23 phút
9
6/2/7
6.5
32
VS
EUW
15.24Thắng
last year
29:00 phút
14
0/5/20
4.0
62
VS
EUW
15.24Thua
last year
32:30 phút
13
4/10/11
1.5
96
VS
EUW
15.24Thắng
last year
29:56 phút
13
3/3/20
7.7
106
VS
EUW
15.24Thắng
last year
32:10 phút
13
7/7/18
3.6
135
VS
EUW
15.24Thua
last year
24:58 phút
10
0/8/4
0.5
54
VS
EUW
15.24Thắng
last year
25:08 phút
13
1/4/22
5.8
63
VS
EUW
15.24Thắng
last year
27:32 phút
13
2/3/22
8.0
83
VS
EUW
15.23