
A
Khắc chế Yunara
Xạ Thủ
15/7
Thắng/Thua
<1%
Tỉ lệ bị chọn
<1%
Tỉ lệ bị cấm
Open advanced filter options
Pros counter picked Yunara
| Pro | VS | Tỉ lệ thắng Thắng/ThuaT/T | ± Vàng @ 10 | ± XP @ 10 | ± Creeps @ 10 |
|---|---|---|---|---|---|
| 80% 16/4 | 937 | 526 | 15.9 | ||
| 61.9% 13/8 | 168 | 269 | 2.9 | ||
| 60% 6/4 | 325 | 470 | 14.9 | ||
| 58.8% 10/7 | 986 | 724 | 16.7 | ||
| 53.3% 16/14 | 134 | 242 | 8.7 | ||
| 52.4% 11/10 | 285 | 5 | 7.4 | ||
| 50% 8/8 | 155 | 426 | 6.7 | ||
| 46.2% 12/14 | 581 | 322 | 16.7 | ||
| 100% 2/0 | 563 | 591 | 31 | ||
| 100% 1/0 | 2,150 | 1,627 | 21 |
Pros played as Yunara
| Pro | VS | Tỉ lệ thắng Thắng/ThuaT/T | ± Vàng @ 10 | ± XP @ 10 | ± Creeps @ 10 |
|---|---|---|---|---|---|
| 60% 9/6 | 80 | -21 | -4.4 | ||
| 58.3% 14/10 | 537 | 217 | 7.5 | ||
| 53.3% 8/7 | 65 | -53 | 3.9 | ||
| 46.7% 7/8 | 424 | 113 | 17 | ||
| 46.7% 7/8 | -95 | 37 | 1.6 | ||
| 100% 1/0 | 589 | 0 | 22 | ||
| 100% 3/0 | 732 | 296 | 6.3 | ||
| 100% 1/0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 100% 1/0 | 553 | 1,082 | 8 | ||
| 75% 3/1 | 436 | 414 | 18.8 |
Kết quả lane
...
24 đã chơi với
15/8/1
Thắng/Thua/D
62.5%
Tỉ lệ thắng
...
15 đã chơi với
7/6/2
Thắng/Thua/D
46.7%
Tỉ lệ thắng
...
15 đã chơi với
8/5/2
Thắng/Thua/D
53.3%
Tỉ lệ thắng
...
15 đã chơi với
5/4/6
Thắng/Thua/D
33.3%
Tỉ lệ thắng
...
15 đã chơi với
5/5/5
Thắng/Thua/D
33.3%
Tỉ lệ thắng
...
8 đã chơi với
2/4/2
Thắng/Thua/D
25%
Tỉ lệ thắng
...
8 đã chơi với
3/4/1
Thắng/Thua/D
37.5%
Tỉ lệ thắng
...
8 đã chơi với
4/3/1
Thắng/Thua/D
50%
Tỉ lệ thắng
...
7 đã chơi với
3/2/2
Thắng/Thua/D
42.9%
Tỉ lệ thắng
...
6 đã chơi với
0/5/1
Thắng/Thua/D
0%
Tỉ lệ thắng