
B
Khắc chế Yunara
Xạ Thủ
181/117
Thắng/Thua
4%
Tỉ lệ bị chọn
7%
Tỉ lệ bị cấm
Open advanced filter options
Pros counter picked Yunara
| Pro | VS | Tỉ lệ thắng Thắng/ThuaT/T | ± Vàng @ 10 | ± XP @ 10 | ± Creeps @ 10 |
|---|---|---|---|---|---|
| 80% 8/2 | 336 | 319 | 5.3 | ||
| 70% 7/3 | 1,435 | 564 | 20.6 | ||
| 69% 29/13 | 319 | 230 | 10.4 | ||
| 64.3% 9/5 | 247 | 58 | 2.9 | ||
| 64.2% 34/19 | 578 | 386 | 17.4 | ||
| 60% 6/4 | 5 | 97 | 5.6 | ||
| 59.5% 47/32 | 265 | 184 | 7.2 | ||
| 58.9% 43/30 | 598 | 222 | 8.5 | ||
| 56.5% 100/77 | 238 | 91 | 4.3 | ||
| 52.7% 59/53 | 426 | 213 | 10 |
Pros played as Yunara
| Pro | VS | Tỉ lệ thắng Thắng/ThuaT/T | ± Vàng @ 10 | ± XP @ 10 | ± Creeps @ 10 |
|---|---|---|---|---|---|
| 80% 8/2 | 788 | 621 | 20.1 | ||
| 72% 18/7 | -224 | 54 | -2.4 | ||
| 68.4% 26/12 | 337 | 322 | 5.9 | ||
| 66.7% 38/19 | 108 | 57 | 4.9 | ||
| 60% 27/18 | 345 | 216 | 8.5 | ||
| 59.3% 16/11 | 337 | 270 | 6 | ||
| 59.1% 13/9 | 161 | 117 | 0.9 | ||
| 58.7% 27/19 | 297 | 221 | 5.9 | ||
| 58.3% 7/5 | -252 | -194 | -3.4 | ||
| 58.1% 43/31 | 303 | 70 | 2.8 |
Kết quả lane
...
197 đã chơi với
95/51/51
Thắng/Thua/D
48.2%
Tỉ lệ thắng
...
143 đã chơi với
50/60/33
Thắng/Thua/D
35%
Tỉ lệ thắng
...
95 đã chơi với
36/33/26
Thắng/Thua/D
37.9%
Tỉ lệ thắng
...
85 đã chơi với
36/25/24
Thắng/Thua/D
42.4%
Tỉ lệ thắng
...
74 đã chơi với
33/24/17
Thắng/Thua/D
44.6%
Tỉ lệ thắng
...
71 đã chơi với
30/18/23
Thắng/Thua/D
42.3%
Tỉ lệ thắng
...
66 đã chơi với
31/23/12
Thắng/Thua/D
47%
Tỉ lệ thắng
...
57 đã chơi với
24/22/11
Thắng/Thua/D
42.1%
Tỉ lệ thắng
...
55 đã chơi với
14/26/15
Thắng/Thua/D
25.5%
Tỉ lệ thắng
...
55 đã chơi với
17/17/21
Thắng/Thua/D
30.9%
Tỉ lệ thắng