
B
Khắc chế Yunara
Xạ Thủ
12/18
Thắng/Thua
<1%
Tỉ lệ bị chọn
2%
Tỉ lệ bị cấm
Open advanced filter options
Pros counter picked Yunara
| Pro | VS | Tỉ lệ thắng Thắng/ThuaT/T | ± Vàng @ 10 | ± XP @ 10 | ± Creeps @ 10 |
|---|---|---|---|---|---|
| 70% 7/3 | 922 | 473 | 18.7 | ||
| 69.6% 16/7 | 170 | 252 | 13.4 | ||
| 69.2% 9/4 | 435 | 383 | 17.3 | ||
| 69% 20/9 | 318 | 295 | 1.6 | ||
| 58.5% 31/22 | 403 | 186 | 12.9 | ||
| 57.7% 15/11 | 376 | 470 | 7 | ||
| 55% 11/9 | 879 | 407 | 16.3 | ||
| 54.3% 19/16 | 570 | 365 | 10.4 | ||
| 53.3% 8/7 | 195 | 226 | 8.2 | ||
| 48.1% 26/28 | 326 | 275 | 11 |
Pros played as Yunara
| Pro | VS | Tỉ lệ thắng Thắng/ThuaT/T | ± Vàng @ 10 | ± XP @ 10 | ± Creeps @ 10 |
|---|---|---|---|---|---|
| 68.8% 11/5 | 766 | 116 | 9.1 | ||
| 66.7% 16/8 | 293 | 135 | 10.5 | ||
| 62.5% 10/6 | 349 | 398 | 9.7 | ||
| 61.9% 13/8 | 410 | 45 | 6.1 | ||
| 59.6% 31/21 | 262 | 41 | 3.9 | ||
| 58.3% 7/5 | 853 | 598 | 25.5 | ||
| 56.3% 9/7 | 640 | 246 | 21.9 | ||
| 54.5% 12/10 | 268 | -19 | 3.4 | ||
| 53.3% 16/14 | 58 | 36 | -0.4 | ||
| 50% 12/12 | 204 | 89 | 3.2 |
Kết quả lane
...
52 đã chơi với
25/19/8
Thắng/Thua/D
48.1%
Tỉ lệ thắng
...
32 đã chơi với
16/13/3
Thắng/Thua/D
50%
Tỉ lệ thắng
...
30 đã chơi với
11/11/8
Thắng/Thua/D
36.7%
Tỉ lệ thắng
...
24 đã chơi với
9/9/6
Thắng/Thua/D
37.5%
Tỉ lệ thắng
...
24 đã chơi với
13/6/5
Thắng/Thua/D
54.2%
Tỉ lệ thắng
...
22 đã chơi với
9/7/6
Thắng/Thua/D
40.9%
Tỉ lệ thắng
...
21 đã chơi với
10/6/5
Thắng/Thua/D
47.6%
Tỉ lệ thắng
...
20 đã chơi với
12/5/3
Thắng/Thua/D
60%
Tỉ lệ thắng
...
17 đã chơi với
5/9/3
Thắng/Thua/D
29.4%
Tỉ lệ thắng
...
16 đã chơi với
10/2/4
Thắng/Thua/D
62.5%
Tỉ lệ thắng