
B
Khắc chế Yunara
Xạ Thủ
71/35
Thắng/Thua
2%
Tỉ lệ bị chọn
4%
Tỉ lệ bị cấm
Open advanced filter options
Pros counter picked Yunara
| Pro | VS | Tỉ lệ thắng Thắng/ThuaT/T | ± Vàng @ 10 | ± XP @ 10 | ± Creeps @ 10 |
|---|---|---|---|---|---|
| 90.9% 10/1 | 1,517 | 796 | 23 | ||
| 65.2% 60/32 | 482 | 356 | 18.2 | ||
| 61.5% 8/5 | 208 | 192 | 5 | ||
| 60% 36/24 | 191 | 208 | 11.4 | ||
| 58.8% 10/7 | 121 | -7 | -12.1 | ||
| 56.8% 21/16 | 270 | 127 | 8.3 | ||
| 56.5% 13/10 | 94 | -53 | 2.5 | ||
| 55.3% 26/21 | 289 | 252 | 7.5 | ||
| 53.7% 22/19 | 354 | 268 | 6.8 | ||
| 52.4% 54/49 | 115 | 118 | 6.2 |
Pros played as Yunara
| Pro | VS | Tỉ lệ thắng Thắng/ThuaT/T | ± Vàng @ 10 | ± XP @ 10 | ± Creeps @ 10 |
|---|---|---|---|---|---|
| 71.4% 40/16 | 508 | 308 | 12.2 | ||
| 68.4% 13/6 | -136 | -150 | -0.1 | ||
| 65.4% 34/18 | 183 | -76 | 2.5 | ||
| 63.6% 7/4 | 383 | 237 | 10.7 | ||
| 60% 21/14 | 114 | -19 | 2.5 | ||
| 59.5% 25/17 | 192 | 210 | 6.3 | ||
| 58.8% 10/7 | 34 | -228 | 4.1 | ||
| 56.3% 9/7 | 324 | 153 | 8.5 | ||
| 55.1% 38/31 | 262 | -78 | 2.6 | ||
| 54.5% 6/5 | 317 | 58 | 7.6 |
Kết quả lane
...
124 đã chơi với
50/50/24
Thắng/Thua/D
40.3%
Tỉ lệ thắng
...
91 đã chơi với
34/37/20
Thắng/Thua/D
37.4%
Tỉ lệ thắng
...
69 đã chơi với
24/18/27
Thắng/Thua/D
34.8%
Tỉ lệ thắng
...
56 đã chơi với
32/11/13
Thắng/Thua/D
57.1%
Tỉ lệ thắng
...
52 đã chơi với
21/20/11
Thắng/Thua/D
40.4%
Tỉ lệ thắng
...
49 đã chơi với
18/25/6
Thắng/Thua/D
36.7%
Tỉ lệ thắng
...
45 đã chơi với
20/14/11
Thắng/Thua/D
44.4%
Tỉ lệ thắng
...
42 đã chơi với
21/14/7
Thắng/Thua/D
50%
Tỉ lệ thắng
...
35 đã chơi với
15/13/7
Thắng/Thua/D
42.9%
Tỉ lệ thắng
...
24 đã chơi với
14/6/4
Thắng/Thua/D
58.3%
Tỉ lệ thắng