
C
Khắc chế Yunara
Xạ Thủ
5/6
Thắng/Thua
1%
Tỉ lệ bị chọn
4%
Tỉ lệ bị cấm
Open advanced filter options
Pros counter picked Yunara
| Pro | VS | Tỉ lệ thắng Thắng/ThuaT/T | ± Vàng @ 10 | ± XP @ 10 | ± Creeps @ 10 |
|---|---|---|---|---|---|
| 71.4% 10/4 | 659 | 518 | 15.8 | ||
| 69.2% 9/4 | 215 | 388 | 9 | ||
| 67.6% 25/12 | 501 | 259 | 6.6 | ||
| 63.2% 12/7 | 276 | 401 | 3.9 | ||
| 60% 18/12 | 335 | 184 | 8.9 | ||
| 58.2% 39/28 | 691 | 383 | 18.2 | ||
| 57.7% 45/33 | 447 | 377 | 8.4 | ||
| 55.6% 10/8 | 76 | 258 | 4.6 | ||
| 50% 8/8 | 294 | 239 | 3.9 | ||
| 47.3% 26/29 | 254 | 243 | 7.8 |
Pros played as Yunara
| Pro | VS | Tỉ lệ thắng Thắng/ThuaT/T | ± Vàng @ 10 | ± XP @ 10 | ± Creeps @ 10 |
|---|---|---|---|---|---|
| 66.7% 34/17 | -122 | 44 | 6.2 | ||
| 63% 17/10 | 343 | 169 | 6.3 | ||
| 53.3% 16/14 | -214 | -157 | -1.2 | ||
| 51.6% 16/15 | -178 | -155 | -3.2 | ||
| 50% 5/5 | 52 | -225 | 1 | ||
| 50% 14/14 | -74 | -2 | 5.3 | ||
| 50% 14/14 | 225 | 1 | 7 | ||
| 46.8% 22/25 | -146 | -25 | -5.5 | ||
| 46.5% 20/23 | 153 | 47 | 7 | ||
| 42.9% 9/12 | 133 | 14 | 1.3 |
Kết quả lane
...
51 đã chơi với
19/22/10
Thắng/Thua/D
37.3%
Tỉ lệ thắng
...
47 đã chơi với
17/21/9
Thắng/Thua/D
36.2%
Tỉ lệ thắng
...
45 đã chơi với
23/15/7
Thắng/Thua/D
51.1%
Tỉ lệ thắng
...
43 đã chơi với
18/12/13
Thắng/Thua/D
41.9%
Tỉ lệ thắng
...
31 đã chơi với
13/15/3
Thắng/Thua/D
41.9%
Tỉ lệ thắng
...
30 đã chơi với
12/13/5
Thắng/Thua/D
40%
Tỉ lệ thắng
...
28 đã chơi với
10/16/2
Thắng/Thua/D
35.7%
Tỉ lệ thắng
...
28 đã chơi với
15/7/6
Thắng/Thua/D
53.6%
Tỉ lệ thắng
...
27 đã chơi với
15/8/4
Thắng/Thua/D
55.6%
Tỉ lệ thắng
...
21 đã chơi với
7/8/6
Thắng/Thua/D
33.3%
Tỉ lệ thắng