
B
Khắc chế Yunara
Xạ Thủ
15/13
Thắng/Thua
2%
Tỉ lệ bị chọn
8%
Tỉ lệ bị cấm
Open advanced filter options
Pros counter picked Yunara
| Pro | VS | Tỉ lệ thắng Thắng/ThuaT/T | ± Vàng @ 10 | ± XP @ 10 | ± Creeps @ 10 |
|---|---|---|---|---|---|
| 76.9% 10/3 | 464 | 247 | 8.3 | ||
| 75% 9/3 | -254 | -66 | -11.3 | ||
| 67.6% 48/23 | 382 | 219 | 14.9 | ||
| 64.5% 20/11 | 73 | -11 | 7.1 | ||
| 64.3% 9/5 | -289 | -194 | -2.1 | ||
| 57.1% 20/15 | 369 | 211 | 4.5 | ||
| 56.5% 13/10 | 530 | 320 | 12.9 | ||
| 56.4% 22/17 | 46 | -9 | 3.5 | ||
| 55.3% 42/34 | 207 | 142 | 6.4 | ||
| 53.8% 78/67 | 335 | 265 | 8.3 |
Pros played as Yunara
| Pro | VS | Tỉ lệ thắng Thắng/ThuaT/T | ± Vàng @ 10 | ± XP @ 10 | ± Creeps @ 10 |
|---|---|---|---|---|---|
| 81.8% 9/2 | -247 | -104 | 8.6 | ||
| 64.7% 11/6 | 306 | -235 | 10.1 | ||
| 63.2% 12/7 | 672 | 370 | 15.3 | ||
| 62.5% 10/6 | 225 | 328 | 6.4 | ||
| 60% 15/10 | 115 | 48 | 6.4 | ||
| 60% 54/36 | 201 | 16 | 2.9 | ||
| 60% 12/8 | 462 | 265 | 10.9 | ||
| 59.6% 31/21 | 313 | 217 | 4.8 | ||
| 58.3% 7/5 | 447 | 335 | 13.5 | ||
| 58.3% 60/43 | 595 | 305 | 12 |
Kết quả lane
...
112 đã chơi với
39/49/24
Thắng/Thua/D
34.8%
Tỉ lệ thắng
...
103 đã chơi với
61/14/28
Thắng/Thua/D
59.2%
Tỉ lệ thắng
...
102 đã chơi với
34/47/21
Thắng/Thua/D
33.3%
Tỉ lệ thắng
...
90 đã chơi với
32/30/28
Thắng/Thua/D
35.6%
Tỉ lệ thắng
...
54 đã chơi với
15/30/9
Thắng/Thua/D
27.8%
Tỉ lệ thắng
...
54 đã chơi với
23/15/16
Thắng/Thua/D
42.6%
Tỉ lệ thắng
...
52 đã chơi với
29/11/12
Thắng/Thua/D
55.8%
Tỉ lệ thắng
...
47 đã chơi với
25/15/7
Thắng/Thua/D
53.2%
Tỉ lệ thắng
...
45 đã chơi với
10/24/11
Thắng/Thua/D
22.2%
Tỉ lệ thắng
...
30 đã chơi với
12/10/8
Thắng/Thua/D
40%
Tỉ lệ thắng