
A
Khắc chế Xerath
Pháp Sư
1/0
Thắng/Thua
<1%
Tỉ lệ bị chọn
2%
Tỉ lệ bị cấm
Open advanced filter options
Pros counter picked Xerath
| Pro | VS | Tỉ lệ thắng Thắng/ThuaT/T | ± Vàng @ 10 | ± XP @ 10 | ± Creeps @ 10 |
|---|---|---|---|---|---|
| 40% 4/6 | 804 | 605 | 17.1 | ||
| 100% 5/0 | 1,103 | 171 | 11 | ||
| 100% 1/0 | -79 | -19 | 10 | ||
| 100% 4/0 | 1,197 | 655 | 22.2 | ||
| 100% 2/0 | 235 | 660 | 7 | ||
| 100% 2/0 | 1,025 | 258 | 18.5 | ||
| 100% 1/0 | -2,145 | -1,664 | -14 | ||
| 100% 3/0 | -200 | 251 | -3 | ||
| 100% 1/0 | 397 | 278 | 7 | ||
| 100% 1/0 | 1,411 | 1,411 | 35 |
Pros played as Xerath
| Pro | VS | Tỉ lệ thắng Thắng/ThuaT/T | ± Vàng @ 10 | ± XP @ 10 | ± Creeps @ 10 |
|---|---|---|---|---|---|
| 100% 1/0 | -283 | -1,030 | -2 | ||
| 100% 1/0 | 277 | 1,125 | 21 | ||
| 100% 1/0 | 1,281 | 2,112 | 15 | ||
| 100% 1/0 | -592 | -367 | -4 | ||
| 100% 1/0 | 1,568 | 2,182 | 26 | ||
| 100% 1/0 | 814 | 770 | 8 | ||
| 100% 2/0 | -477 | -333 | 0.5 | ||
| 50% 1/1 | 848 | 239 | 13 | ||
| 33.3% 1/2 | -163 | -209 | 7.3 | ||
| 0% 0/2 | 429 | 363 | 15 |
Kết quả lane
...
3 đã chơi với
1/1/1
Thắng/Thua/D
33.3%
Tỉ lệ thắng
...
2 đã chơi với
2/0/0
Thắng/Thua/D
100%
Tỉ lệ thắng
...
2 đã chơi với
1/0/1
Thắng/Thua/D
50%
Tỉ lệ thắng
...
2 đã chơi với
0/1/1
Thắng/Thua/D
0%
Tỉ lệ thắng
...
1 đã chơi với
1/0/0
Thắng/Thua/D
100%
Tỉ lệ thắng
...
1 đã chơi với
0/1/0
Thắng/Thua/D
0%
Tỉ lệ thắng
...
1 đã chơi với
1/0/0
Thắng/Thua/D
100%
Tỉ lệ thắng
...
1 đã chơi với
0/0/1
Thắng/Thua/D
0%
Tỉ lệ thắng
...
1 đã chơi với
1/0/0
Thắng/Thua/D
100%
Tỉ lệ thắng
...
1 đã chơi với
0/1/0
Thắng/Thua/D
0%
Tỉ lệ thắng