
A
Khắc chế Xerath
Pháp Sư
2/0
Thắng/Thua
<1%
Tỉ lệ bị chọn
<1%
Tỉ lệ bị cấm
Open advanced filter options
Pros counter picked Xerath
| Pro | VS | Tỉ lệ thắng Thắng/ThuaT/T | ± Vàng @ 10 | ± XP @ 10 | ± Creeps @ 10 |
|---|---|---|---|---|---|
| 100% 2/0 | 689 | 366 | -1.5 | ||
| 100% 1/0 | -212 | 11 | 0 | ||
| 100% 1/0 | 362 | 333 | 4 | ||
| 66.7% 2/1 | -74 | 434 | -0.7 | ||
| 25% 1/3 | -378 | -624 | -10 | ||
| 0% 0/1 | -121 | 7 | -12 | ||
| 0% 0/1 | 37 | -212 | -4 | ||
| 0% 0/1 | -447 | -519 | 1 | ||
| 0% 0/1 | -574 | -796 | 1 | ||
| 0% 0/1 | 153 | 565 | 5 |
Pros played as Xerath
| Pro | VS | Tỉ lệ thắng Thắng/ThuaT/T | ± Vàng @ 10 | ± XP @ 10 | ± Creeps @ 10 |
|---|---|---|---|---|---|
| 100% 1/0 | -55 | -322 | 0 | ||
| 100% 1/0 | -330 | 33 | -8 | ||
| 100% 1/0 | 1,378 | 1,036 | -3 | ||
| 100% 1/0 | 1,026 | 852 | -2 | ||
| 100% 1/0 | 607 | 313 | -5 | ||
| 0% 0/1 | -49 | 431 | -1 | ||
| 0% 0/1 | 36 | -219 | -8 | ||
| 0% 0/1 | -96 | 246 | -5 | ||
| 0% 0/1 | -240 | 1,078 | 1 | ||
| 0% 0/1 | -284 | -333 | 3 |
Kết quả lane
...
1 đã chơi với
0/1/0
Thắng/Thua/D
0%
Tỉ lệ thắng
...
1 đã chơi với
0/0/1
Thắng/Thua/D
0%
Tỉ lệ thắng
...
1 đã chơi với
0/1/0
Thắng/Thua/D
0%
Tỉ lệ thắng
...
1 đã chơi với
0/1/0
Thắng/Thua/D
0%
Tỉ lệ thắng
...
1 đã chơi với
1/0/0
Thắng/Thua/D
100%
Tỉ lệ thắng
...
1 đã chơi với
1/0/0
Thắng/Thua/D
100%
Tỉ lệ thắng
...
1 đã chơi với
1/0/0
Thắng/Thua/D
100%
Tỉ lệ thắng
...
1 đã chơi với
1/0/0
Thắng/Thua/D
100%
Tỉ lệ thắng
...
1 đã chơi với
0/1/0
Thắng/Thua/D
0%
Tỉ lệ thắng
...
1 đã chơi với
1/0/0
Thắng/Thua/D
100%
Tỉ lệ thắng