
A
Khắc chế Warwick
Đấu Sĩ
1/1
Thắng/Thua
<1%
Tỉ lệ bị chọn
<1%
Tỉ lệ bị cấm
Open advanced filter options
Pros counter picked Warwick
| Pro | VS | Tỉ lệ thắng Thắng/ThuaT/T | ± Vàng @ 10 | ± XP @ 10 | ± Creeps @ 10 |
|---|---|---|---|---|---|
| 100% 1/0 | -1,586 | 89 | 13 | ||
| 100% 1/0 | 1,476 | 1,245 | 23 | ||
| 100% 1/0 | 647 | 508 | 34 | ||
| 100% 1/0 | 25 | 184 | 10 | ||
| 100% 1/0 | 1,821 | 1,183 | 35 | ||
| 100% 1/0 | 666 | 1,325 | -2 | ||
| 100% 1/0 | 2,888 | 2,705 | 61 | ||
| 100% 1/0 | 55 | 343 | 12 | ||
| 75% 3/1 | 1,033 | 767 | 33 | ||
| 66.7% 2/1 | 964 | 975 | 13.3 |
Pros played as Warwick
| Pro | VS | Tỉ lệ thắng Thắng/ThuaT/T | ± Vàng @ 10 | ± XP @ 10 | ± Creeps @ 10 |
|---|---|---|---|---|---|
| 100% 1/0 | 356 | 424 | 9 | ||
| 100% 1/0 | 1,107 | 1,119 | 32 | ||
| 100% 1/0 | 118 | 84 | -1 | ||
| 100% 1/0 | -1,164 | -1,436 | 4 | ||
| 100% 1/0 | 1,007 | 828 | 32 | ||
| 0% 0/1 | 989 | 865 | -8 | ||
| 0% 0/1 | 560 | -92 | 12 | ||
| 0% 0/1 | 928 | 626 | 28 |
Kết quả lane
...
1 đã chơi với
1/0/0
Thắng/Thua/D
100%
Tỉ lệ thắng
...
1 đã chơi với
1/0/0
Thắng/Thua/D
100%
Tỉ lệ thắng
...
1 đã chơi với
1/0/0
Thắng/Thua/D
100%
Tỉ lệ thắng
...
1 đã chơi với
1/0/0
Thắng/Thua/D
100%
Tỉ lệ thắng
...
1 đã chơi với
1/0/0
Thắng/Thua/D
100%
Tỉ lệ thắng
...
1 đã chơi với
0/0/1
Thắng/Thua/D
0%
Tỉ lệ thắng
...
1 đã chơi với
0/1/0
Thắng/Thua/D
0%
Tỉ lệ thắng
...
1 đã chơi với
1/0/0
Thắng/Thua/D
100%
Tỉ lệ thắng