
A
Khắc chế Warwick
Đấu Sĩ
0/0
Thắng/Thua
0%
Tỉ lệ bị chọn
<1%
Tỉ lệ bị cấm
Open advanced filter options
Pros counter picked Warwick
| Pro | VS | Tỉ lệ thắng Thắng/ThuaT/T | ± Vàng @ 10 | ± XP @ 10 | ± Creeps @ 10 |
|---|---|---|---|---|---|
| 100% 1/0 | -526 | 216 | 14 | ||
| 100% 2/0 | -1,100 | 168 | 0.5 | ||
| 100% 1/0 | 1,170 | 1,746 | 35 | ||
| 100% 1/0 | 647 | 508 | 34 | ||
| 100% 1/0 | 938 | 1,204 | 27 | ||
| 100% 1/0 | 1,821 | 1,183 | 35 | ||
| 100% 1/0 | 595 | 757 | 2 | ||
| 100% 1/0 | -1,054 | -364 | -24 | ||
| 100% 2/0 | 1,508 | 1,437 | 40.5 | ||
| 100% 1/0 | 12 | 12 | -28 |
Pros played as Warwick
| Pro | VS | Tỉ lệ thắng Thắng/ThuaT/T | ± Vàng @ 10 | ± XP @ 10 | ± Creeps @ 10 |
|---|---|---|---|---|---|
| 100% 1/0 | 356 | 424 | 9 | ||
| 100% 1/0 | 1,107 | 1,119 | 32 | ||
| 100% 1/0 | -1,164 | -1,436 | 4 | ||
| 66.7% 4/2 | 1,122 | 1,013 | 27.5 | ||
| 0% 0/1 | 560 | -92 | 12 | ||
| 0% 0/1 | 928 | 626 | 28 | ||
| 0% 0/2 | -258 | -706 | 2 | ||
| 0% 0/1 | 527 | -179 | -6 | ||
| 0% 0/1 | -12 | -12 | 28 |
Kết quả lane
...
6 đã chơi với
6/0/0
Thắng/Thua/D
100%
Tỉ lệ thắng
...
2 đã chơi với
1/1/0
Thắng/Thua/D
50%
Tỉ lệ thắng
...
1 đã chơi với
1/0/0
Thắng/Thua/D
100%
Tỉ lệ thắng
...
1 đã chơi với
1/0/0
Thắng/Thua/D
100%
Tỉ lệ thắng
...
1 đã chơi với
1/0/0
Thắng/Thua/D
100%
Tỉ lệ thắng
...
1 đã chơi với
1/0/0
Thắng/Thua/D
100%
Tỉ lệ thắng
...
1 đã chơi với
1/0/0
Thắng/Thua/D
100%
Tỉ lệ thắng
...
1 đã chơi với
0/0/1
Thắng/Thua/D
0%
Tỉ lệ thắng
...
1 đã chơi với
0/1/0
Thắng/Thua/D
0%
Tỉ lệ thắng