
A
Khắc chế Warwick
Đấu Sĩ
0/0
Thắng/Thua
0%
Tỉ lệ bị chọn
<1%
Tỉ lệ bị cấm
Open advanced filter options
Pros counter picked Warwick
| Pro | VS | Tỉ lệ thắng Thắng/ThuaT/T | ± Vàng @ 10 | ± XP @ 10 | ± Creeps @ 10 |
|---|---|---|---|---|---|
| 100% 1/0 | 441 | -374 | 16 | ||
| 100% 1/0 | 301 | 153 | 15 | ||
| 100% 3/0 | 272 | 363 | 4 | ||
| 66.7% 2/1 | -1,219 | -1,087 | -34 | ||
| 60% 3/2 | 317 | 294 | 30.8 | ||
| 50% 2/2 | -594 | -1,051 | -10.3 | ||
| 50% 1/1 | 1,118 | 568 | 21 | ||
| 50% 1/1 | 23 | 281 | 30.5 | ||
| 50% 1/1 | -895 | -396 | -17 | ||
| 40% 2/3 | -223 | 309 | 11 |
Pros played as Warwick
| Pro | VS | Tỉ lệ thắng Thắng/ThuaT/T | ± Vàng @ 10 | ± XP @ 10 | ± Creeps @ 10 |
|---|---|---|---|---|---|
| 66.7% 4/2 | 1,189 | 712 | 26.2 | ||
| 0% 0/1 | -391 | -915 | -15 | ||
| 0% 0/1 | -560 | -190 | -18 |
Kết quả lane
...
6 đã chơi với
6/0/0
Thắng/Thua/D
100%
Tỉ lệ thắng
...
1 đã chơi với
0/1/0
Thắng/Thua/D
0%
Tỉ lệ thắng
...
1 đã chơi với
0/1/0
Thắng/Thua/D
0%
Tỉ lệ thắng