
A
Khắc chế Warwick
Đấu Sĩ
1/0
Thắng/Thua
<1%
Tỉ lệ bị chọn
<1%
Tỉ lệ bị cấm
Open advanced filter options
Pros counter picked Warwick
| Pro | VS | Tỉ lệ thắng Thắng/ThuaT/T | ± Vàng @ 10 | ± XP @ 10 | ± Creeps @ 10 |
|---|---|---|---|---|---|
| 100% 1/0 | 1,926 | 2,524 | 69 | ||
| 100% 3/0 | 1,114 | 811 | 45 | ||
| 100% 1/0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 100% 1/0 | 1,560 | 1,903 | 36 | ||
| 100% 1/0 | 1,182 | 754 | 31 | ||
| 100% 1/0 | -1,027 | -1,148 | -12 | ||
| 100% 1/0 | -91 | -397 | 12 | ||
| 100% 1/0 | 1,496 | 2,218 | 16 | ||
| 100% 1/0 | 628 | 438 | 15 | ||
| 50% 1/1 | 480 | 822 | 16 |
Pros played as Warwick
| Pro | VS | Tỉ lệ thắng Thắng/ThuaT/T | ± Vàng @ 10 | ± XP @ 10 | ± Creeps @ 10 |
|---|---|---|---|---|---|
| 100% 1/0 | 2,865 | 3,440 | 56 | ||
| 100% 1/0 | -646 | -799 | 11 | ||
| 100% 1/0 | 1,142 | 408 | 32 | ||
| 0% 0/1 | -1,399 | -1,279 | 4 | ||
| 0% 0/1 | 411 | 459 | 32 |
Kết quả lane
...
1 đã chơi với
0/1/0
Thắng/Thua/D
0%
Tỉ lệ thắng
...
1 đã chơi với
1/0/0
Thắng/Thua/D
100%
Tỉ lệ thắng
...
1 đã chơi với
0/1/0
Thắng/Thua/D
0%
Tỉ lệ thắng
...
1 đã chơi với
1/0/0
Thắng/Thua/D
100%
Tỉ lệ thắng
...
1 đã chơi với
1/0/0
Thắng/Thua/D
100%
Tỉ lệ thắng