
A
Khắc chế Vex
Pháp Sư
0/0
Thắng/Thua
0%
Tỉ lệ bị chọn
<1%
Tỉ lệ bị cấm
Open advanced filter options
Pros counter picked Vex
| Pro | VS | Tỉ lệ thắng Thắng/ThuaT/T | ± Vàng @ 10 | ± XP @ 10 | ± Creeps @ 10 |
|---|---|---|---|---|---|
| 100% 1/0 | 707 | -225 | -6 | ||
| 100% 1/0 | 2,020 | 586 | 12 | ||
| 100% 2/0 | 274 | 234 | 15 | ||
| 100% 1/0 | -430 | -113 | 6 | ||
| 100% 1/0 | 816 | 249 | 12 | ||
| 100% 1/0 | 211 | 375 | 19 | ||
| 100% 2/0 | -338 | 12 | 2 | ||
| 66.7% 4/2 | 99 | -93 | -2 | ||
| 50% 2/2 | 45 | 200 | 19.8 | ||
| 33.3% 2/4 | 549 | 347 | 16.3 |
Pros played as Vex
| Pro | VS | Tỉ lệ thắng Thắng/ThuaT/T | ± Vàng @ 10 | ± XP @ 10 | ± Creeps @ 10 |
|---|---|---|---|---|---|
| 100% 1/0 | 813 | 802 | 19 | ||
| 100% 1/0 | 26 | 58 | 21 | ||
| 100% 1/0 | 317 | 1,175 | 28 | ||
| 100% 1/0 | 862 | -247 | 10 | ||
| 100% 1/0 | -1,659 | -1,307 | -27 | ||
| 66.7% 2/1 | 1,059 | 610 | 18 | ||
| 50% 1/1 | -369 | -212 | -6 | ||
| 0% 0/1 | 409 | 148 | 2 | ||
| 0% 0/1 | -63 | 144 | 13 | ||
| 0% 0/2 | -60 | 93 | 2 |
Kết quả lane
...
3 đã chơi với
3/0/0
Thắng/Thua/D
100%
Tỉ lệ thắng
...
2 đã chơi với
1/1/0
Thắng/Thua/D
50%
Tỉ lệ thắng
...
2 đã chơi với
0/0/2
Thắng/Thua/D
0%
Tỉ lệ thắng
...
2 đã chơi với
1/1/0
Thắng/Thua/D
50%
Tỉ lệ thắng
...
1 đã chơi với
1/0/0
Thắng/Thua/D
100%
Tỉ lệ thắng
...
1 đã chơi với
0/0/1
Thắng/Thua/D
0%
Tỉ lệ thắng
...
1 đã chơi với
1/0/0
Thắng/Thua/D
100%
Tỉ lệ thắng
...
1 đã chơi với
1/0/0
Thắng/Thua/D
100%
Tỉ lệ thắng
...
1 đã chơi với
0/0/1
Thắng/Thua/D
0%
Tỉ lệ thắng
...
1 đã chơi với
1/0/0
Thắng/Thua/D
100%
Tỉ lệ thắng