
A
Khắc chế Vex
Pháp Sư
0/0
Thắng/Thua
0%
Tỉ lệ bị chọn
2%
Tỉ lệ bị cấm
Open advanced filter options
Pros counter picked Vex
| Pro | VS | Tỉ lệ thắng Thắng/ThuaT/T | ± Vàng @ 10 | ± XP @ 10 | ± Creeps @ 10 |
|---|---|---|---|---|---|
| 100% 1/0 | -544 | 536 | 20 | ||
| 100% 2/0 | 954 | 620 | 23 | ||
| 100% 2/0 | 1,646 | 865 | 19.5 | ||
| 100% 4/0 | 780 | 849 | 7.7 | ||
| 100% 1/0 | 739 | 620 | 14 | ||
| 100% 1/0 | 945 | 641 | 20 | ||
| 100% 2/0 | -531 | 446 | 11 | ||
| 66.7% 2/1 | 253 | 297 | 9.7 | ||
| 66.7% 2/1 | 257 | 620 | 16.7 | ||
| 50% 2/2 | 729 | 897 | 17 |
Pros played as Vex
| Pro | VS | Tỉ lệ thắng Thắng/ThuaT/T | ± Vàng @ 10 | ± XP @ 10 | ± Creeps @ 10 |
|---|---|---|---|---|---|
| 100% 1/0 | 217 | -127 | 23 | ||
| 100% 1/0 | 641 | 994 | 24 | ||
| 50% 1/1 | 258 | -214 | 3 | ||
| 50% 1/1 | -231 | -308 | 16 | ||
| 0% 0/2 | 501 | 746 | 16 | ||
| 0% 0/2 | 10 | -187 | -1 | ||
| 0% 0/1 | 46 | 211 | -5 | ||
| 0% 0/1 | -515 | -590 | -9 |
Kết quả lane
...
2 đã chơi với
1/1/0
Thắng/Thua/D
50%
Tỉ lệ thắng
...
2 đã chơi với
1/1/0
Thắng/Thua/D
50%
Tỉ lệ thắng
...
2 đã chơi với
2/0/0
Thắng/Thua/D
100%
Tỉ lệ thắng
...
2 đã chơi với
1/1/0
Thắng/Thua/D
50%
Tỉ lệ thắng
...
1 đã chơi với
0/0/1
Thắng/Thua/D
0%
Tỉ lệ thắng
...
1 đã chơi với
0/0/1
Thắng/Thua/D
0%
Tỉ lệ thắng
...
1 đã chơi với
1/0/0
Thắng/Thua/D
100%
Tỉ lệ thắng
...
1 đã chơi với
0/1/0
Thắng/Thua/D
0%
Tỉ lệ thắng