
A
Khắc chế Vex
Pháp Sư
1/2
Thắng/Thua
<1%
Tỉ lệ bị chọn
<1%
Tỉ lệ bị cấm
Open advanced filter options
Pros counter picked Vex
| Pro | VS | Tỉ lệ thắng Thắng/ThuaT/T | ± Vàng @ 10 | ± XP @ 10 | ± Creeps @ 10 |
|---|---|---|---|---|---|
| 100% 1/0 | -544 | 536 | 20 | ||
| 100% 3/0 | 1,324 | 1,089 | 26.3 | ||
| 100% 1/0 | 814 | 770 | 8 | ||
| 100% 3/0 | 361 | 511 | 15.3 | ||
| 100% 1/0 | 211 | 375 | 19 | ||
| 100% 1/0 | 945 | 641 | 20 | ||
| 100% 1/0 | 813 | 787 | 33 | ||
| 100% 1/0 | 462 | 341 | 15 | ||
| 66.7% 2/1 | 293 | 653 | 9 | ||
| 66.7% 2/1 | 133 | -110 | -12.3 |
Pros played as Vex
| Pro | VS | Tỉ lệ thắng Thắng/ThuaT/T | ± Vàng @ 10 | ± XP @ 10 | ± Creeps @ 10 |
|---|---|---|---|---|---|
| 100% 1/0 | 317 | 1,175 | 28 | ||
| 100% 1/0 | 731 | -110 | -1 | ||
| 100% 1/0 | 1,578 | 1,160 | 39 | ||
| 100% 1/0 | 635 | 433 | 6 | ||
| 100% 1/0 | 641 | 994 | 24 | ||
| 50% 1/1 | -213 | -132 | 0.5 | ||
| 50% 1/1 | 92 | 340 | 22 | ||
| 33.3% 1/2 | -461 | -262 | -0.3 | ||
| 0% 0/2 | 501 | 746 | 16 | ||
| 0% 0/1 | 46 | 211 | -5 |
Kết quả lane
...
3 đã chơi với
0/2/1
Thắng/Thua/D
0%
Tỉ lệ thắng
...
2 đã chơi với
1/1/0
Thắng/Thua/D
50%
Tỉ lệ thắng
...
2 đã chơi với
1/1/0
Thắng/Thua/D
50%
Tỉ lệ thắng
...
2 đã chơi với
2/0/0
Thắng/Thua/D
100%
Tỉ lệ thắng
...
1 đã chơi với
1/0/0
Thắng/Thua/D
100%
Tỉ lệ thắng
...
1 đã chơi với
1/0/0
Thắng/Thua/D
100%
Tỉ lệ thắng
...
1 đã chơi với
1/0/0
Thắng/Thua/D
100%
Tỉ lệ thắng
...
1 đã chơi với
1/0/0
Thắng/Thua/D
100%
Tỉ lệ thắng
...
1 đã chơi với
0/0/1
Thắng/Thua/D
0%
Tỉ lệ thắng
...
1 đã chơi với
1/0/0
Thắng/Thua/D
100%
Tỉ lệ thắng