
S
Khắc chế Vex
Pháp Sư
0/3
Thắng/Thua
<1%
Tỉ lệ bị chọn
<1%
Tỉ lệ bị cấm
Open advanced filter options
Pros counter picked Vex
| Pro | VS | Tỉ lệ thắng Thắng/ThuaT/T | ± Vàng @ 10 | ± XP @ 10 | ± Creeps @ 10 |
|---|---|---|---|---|---|
| 100% 3/0 | 700 | 216 | 4.7 | ||
| 100% 1/0 | -542 | -347 | 1 | ||
| 100% 1/0 | 479 | 358 | 5 | ||
| 100% 1/0 | -262 | -428 | -11 | ||
| 100% 2/0 | 340 | 820 | 27.5 | ||
| 100% 1/0 | 816 | 249 | 12 | ||
| 100% 1/0 | 789 | 1,336 | 35 | ||
| 100% 1/0 | 1,989 | 473 | 4 | ||
| 100% 1/0 | -166 | -297 | 0 | ||
| 100% 1/0 | -400 | -583 | -4 |
Pros played as Vex
| Pro | VS | Tỉ lệ thắng Thắng/ThuaT/T | ± Vàng @ 10 | ± XP @ 10 | ± Creeps @ 10 |
|---|---|---|---|---|---|
| 100% 1/0 | 1,823 | 1,623 | 41 | ||
| 100% 1/0 | 1,092 | 1,243 | 45 | ||
| 100% 1/0 | 416 | 271 | -3 | ||
| 100% 1/0 | 1,521 | 952 | 21 | ||
| 100% 1/0 | 1,104 | 1,101 | 22 | ||
| 66.7% 2/1 | -49 | 45 | 6.3 | ||
| 66.7% 2/1 | 931 | 676 | 10.3 | ||
| 57.1% 4/3 | 568 | 429 | 18.7 | ||
| 50% 1/1 | 249 | 192 | 19 | ||
| 50% 4/4 | 391 | 153 | 0.7 |
Kết quả lane
...
8 đã chơi với
6/1/1
Thắng/Thua/D
75%
Tỉ lệ thắng
...
7 đã chơi với
4/1/2
Thắng/Thua/D
57.1%
Tỉ lệ thắng
...
4 đã chơi với
3/0/1
Thắng/Thua/D
75%
Tỉ lệ thắng
...
4 đã chơi với
1/1/2
Thắng/Thua/D
25%
Tỉ lệ thắng
...
3 đã chơi với
1/1/1
Thắng/Thua/D
33.3%
Tỉ lệ thắng
...
3 đã chơi với
3/0/0
Thắng/Thua/D
100%
Tỉ lệ thắng
...
2 đã chơi với
1/0/1
Thắng/Thua/D
50%
Tỉ lệ thắng
...
2 đã chơi với
1/1/0
Thắng/Thua/D
50%
Tỉ lệ thắng
...
2 đã chơi với
0/0/2
Thắng/Thua/D
0%
Tỉ lệ thắng
...
1 đã chơi với
1/0/0
Thắng/Thua/D
100%
Tỉ lệ thắng