
A
Khắc chế Vex
Pháp Sư
3/6
Thắng/Thua
<1%
Tỉ lệ bị chọn
1%
Tỉ lệ bị cấm
Open advanced filter options
Pros counter picked Vex
| Pro | VS | Tỉ lệ thắng Thắng/ThuaT/T | ± Vàng @ 10 | ± XP @ 10 | ± Creeps @ 10 |
|---|---|---|---|---|---|
| 54.5% 6/5 | 594 | 535 | 17.2 | ||
| 100% 3/0 | 691 | 556 | 15 | ||
| 100% 1/0 | -801 | -1,128 | -18 | ||
| 100% 2/0 | 650 | 228 | 6.5 | ||
| 100% 1/0 | 2,140 | 743 | 19 | ||
| 100% 1/0 | 384 | -31 | 13 | ||
| 100% 1/0 | -557 | 48 | 5 | ||
| 100% 1/0 | 1,616 | 788 | 10 | ||
| 100% 2/0 | 1,345 | 1,137 | 26.5 | ||
| 100% 1/0 | -868 | -384 | 17 |
Pros played as Vex
| Pro | VS | Tỉ lệ thắng Thắng/ThuaT/T | ± Vàng @ 10 | ± XP @ 10 | ± Creeps @ 10 |
|---|---|---|---|---|---|
| 100% 3/0 | 64 | 302 | 14.3 | ||
| 100% 1/0 | 288 | 24 | 8 | ||
| 100% 1/0 | 363 | 181 | 19 | ||
| 100% 2/0 | 880 | 490 | 23.5 | ||
| 100% 1/0 | 1,305 | 1,234 | 17 | ||
| 100% 3/0 | 118 | 172 | 17.7 | ||
| 100% 3/0 | 1,059 | 588 | 26.3 | ||
| 100% 1/0 | 626 | 685 | 19 | ||
| 100% 1/0 | 1,186 | 577 | 1 | ||
| 80% 4/1 | 1,089 | 551 | 18.8 |
Kết quả lane
...
5 đã chơi với
4/0/1
Thắng/Thua/D
80%
Tỉ lệ thắng
...
5 đã chơi với
2/1/2
Thắng/Thua/D
40%
Tỉ lệ thắng
...
5 đã chơi với
2/3/0
Thắng/Thua/D
40%
Tỉ lệ thắng
...
5 đã chơi với
3/0/2
Thắng/Thua/D
60%
Tỉ lệ thắng
...
4 đã chơi với
4/0/0
Thắng/Thua/D
100%
Tỉ lệ thắng
...
3 đã chơi với
1/1/1
Thắng/Thua/D
33.3%
Tỉ lệ thắng
...
3 đã chơi với
2/1/0
Thắng/Thua/D
66.7%
Tỉ lệ thắng
...
3 đã chơi với
2/1/0
Thắng/Thua/D
66.7%
Tỉ lệ thắng
...
3 đã chơi với
2/0/1
Thắng/Thua/D
66.7%
Tỉ lệ thắng
...
3 đã chơi với
2/1/0
Thắng/Thua/D
66.7%
Tỉ lệ thắng