
A
Khắc chế Vex
Pháp Sư
1/1
Thắng/Thua
<1%
Tỉ lệ bị chọn
1%
Tỉ lệ bị cấm
Open advanced filter options
Pros counter picked Vex
| Pro | VS | Tỉ lệ thắng Thắng/ThuaT/T | ± Vàng @ 10 | ± XP @ 10 | ± Creeps @ 10 |
|---|---|---|---|---|---|
| 100% 1/0 | 271 | 84 | 2 | ||
| 100% 2/0 | 507 | 636 | 11.5 | ||
| 88.9% 8/1 | 579 | 736 | 15.1 | ||
| 80% 4/1 | 330 | 747 | 2.7 | ||
| 75% 3/1 | 432 | 664 | 13.2 | ||
| 75% 3/1 | 7 | 605 | 16.8 | ||
| 66.7% 2/1 | 368 | 115 | 7 | ||
| 60% 3/2 | 484 | 151 | 13 | ||
| 50% 1/1 | 187 | 253 | 17.5 | ||
| 50% 1/1 | 920 | 1,069 | 32.5 |
Pros played as Vex
| Pro | VS | Tỉ lệ thắng Thắng/ThuaT/T | ± Vàng @ 10 | ± XP @ 10 | ± Creeps @ 10 |
|---|---|---|---|---|---|
| 100% 1/0 | 1,316 | 1,208 | 30 | ||
| 100% 3/0 | 695 | 779 | 20.3 | ||
| 100% 2/0 | 518 | 775 | 17.5 | ||
| 100% 1/0 | 2,326 | 1,449 | 35 | ||
| 100% 1/0 | 179 | -120 | 5 | ||
| 66.7% 2/1 | -487 | -424 | -1 | ||
| 50% 3/3 | 795 | 362 | 19.8 | ||
| 50% 1/1 | -203 | -225 | 8 | ||
| 50% 1/1 | 859 | 588 | 22 | ||
| 50% 3/3 | 153 | 167 | 4.8 |
Kết quả lane
...
6 đã chơi với
3/2/1
Thắng/Thua/D
50%
Tỉ lệ thắng
...
6 đã chơi với
3/2/1
Thắng/Thua/D
50%
Tỉ lệ thắng
...
3 đã chơi với
1/2/0
Thắng/Thua/D
33.3%
Tỉ lệ thắng
...
3 đã chơi với
2/0/1
Thắng/Thua/D
66.7%
Tỉ lệ thắng
...
2 đã chơi với
0/1/1
Thắng/Thua/D
0%
Tỉ lệ thắng
...
2 đã chơi với
2/0/0
Thắng/Thua/D
100%
Tỉ lệ thắng
...
2 đã chơi với
1/0/1
Thắng/Thua/D
50%
Tỉ lệ thắng
...
2 đã chơi với
1/1/0
Thắng/Thua/D
50%
Tỉ lệ thắng
...
1 đã chơi với
1/0/0
Thắng/Thua/D
100%
Tỉ lệ thắng
...
1 đã chơi với
1/0/0
Thắng/Thua/D
100%
Tỉ lệ thắng