
A
Khắc chế Veigar
Pháp Sư
1/1
Thắng/Thua
<1%
Tỉ lệ bị chọn
<1%
Tỉ lệ bị cấm
Open advanced filter options
Pros counter picked Veigar
| Pro | VS | Tỉ lệ thắng Thắng/ThuaT/T | ± Vàng @ 10 | ± XP @ 10 | ± Creeps @ 10 |
|---|---|---|---|---|---|
| 100% 1/0 | -690 | -453 | 1 | ||
| 100% 4/0 | 827 | 494 | 15 | ||
| 100% 2/0 | 414 | 936 | 12.5 | ||
| 100% 1/0 | -223 | -1,134 | -12 | ||
| 100% 1/0 | 1,327 | 583 | 9 | ||
| 100% 1/0 | 355 | -96 | 1 | ||
| 75% 3/1 | 1,272 | 940 | 30.5 | ||
| 66.7% 2/1 | -110 | -84 | 3 | ||
| 66.7% 2/1 | 749 | 1,052 | 22.3 | ||
| 50% 1/1 | 556 | 237 | 21.5 |
Pros played as Veigar
| Pro | VS | Tỉ lệ thắng Thắng/ThuaT/T | ± Vàng @ 10 | ± XP @ 10 | ± Creeps @ 10 |
|---|---|---|---|---|---|
| 100% 1/0 | 496 | 35 | 37 | ||
| 100% 1/0 | 241 | -22 | 18 | ||
| 100% 1/0 | 1,105 | 1,506 | 16 | ||
| 100% 1/0 | -150 | 34 | -5 | ||
| 100% 2/0 | 271 | 1,295 | 18.5 | ||
| 100% 2/0 | -1,490 | -430 | -3 | ||
| 100% 1/0 | -589 | -676 | -9 | ||
| 50% 1/1 | -447 | -707 | 2 | ||
| 50% 1/1 | -374 | -388 | -5.5 | ||
| 50% 1/1 | 130 | -208 | -1.5 |
Kết quả lane
...
3 đã chơi với
0/1/2
Thắng/Thua/D
0%
Tỉ lệ thắng
...
2 đã chơi với
0/1/1
Thắng/Thua/D
0%
Tỉ lệ thắng
...
2 đã chơi với
0/1/1
Thắng/Thua/D
0%
Tỉ lệ thắng
...
2 đã chơi với
1/1/0
Thắng/Thua/D
50%
Tỉ lệ thắng
...
2 đã chơi với
1/1/0
Thắng/Thua/D
50%
Tỉ lệ thắng
...
2 đã chơi với
1/1/0
Thắng/Thua/D
50%
Tỉ lệ thắng
...
2 đã chơi với
0/1/1
Thắng/Thua/D
0%
Tỉ lệ thắng
...
2 đã chơi với
1/1/0
Thắng/Thua/D
50%
Tỉ lệ thắng
...
2 đã chơi với
2/0/0
Thắng/Thua/D
100%
Tỉ lệ thắng
...
2 đã chơi với
0/1/1
Thắng/Thua/D
0%
Tỉ lệ thắng