
A
Khắc chế Veigar
Pháp Sư
1/1
Thắng/Thua
<1%
Tỉ lệ bị chọn
<1%
Tỉ lệ bị cấm
Open advanced filter options
Pros counter picked Veigar
| Pro | VS | Tỉ lệ thắng Thắng/ThuaT/T | ± Vàng @ 10 | ± XP @ 10 | ± Creeps @ 10 |
|---|---|---|---|---|---|
| 100% 4/0 | 650 | 395 | 6.3 | ||
| 100% 1/0 | 1,147 | 135 | -5 | ||
| 100% 1/0 | 287 | -1 | 15 | ||
| 100% 1/0 | -1,054 | -675 | -7 | ||
| 100% 1/0 | -336 | -250 | 3 | ||
| 100% 1/0 | 190 | 217 | 11 | ||
| 100% 5/0 | -93 | -52 | 8.7 | ||
| 100% 1/0 | 475 | 86 | 11 | ||
| 100% 1/0 | -467 | -832 | -17 | ||
| 100% 1/0 | 1,065 | 798 | 19 |
Pros played as Veigar
| Pro | VS | Tỉ lệ thắng Thắng/ThuaT/T | ± Vàng @ 10 | ± XP @ 10 | ± Creeps @ 10 |
|---|---|---|---|---|---|
| 100% 1/0 | -93 | 476 | -1 | ||
| 100% 2/0 | 1,094 | 473 | 22 | ||
| 100% 1/0 | -1,321 | -1,018 | -15 | ||
| 100% 1/0 | -5 | 271 | 14 | ||
| 100% 1/0 | 398 | -114 | -2 | ||
| 100% 1/0 | -61 | -584 | 5 | ||
| 100% 1/0 | -893 | -1,234 | -22 | ||
| 100% 1/0 | -25 | 680 | 16 | ||
| 100% 1/0 | 479 | 358 | 5 | ||
| 50% 1/1 | -634 | -934 | -22 |
Kết quả lane
...
4 đã chơi với
2/0/2
Thắng/Thua/D
50%
Tỉ lệ thắng
...
3 đã chơi với
0/1/2
Thắng/Thua/D
0%
Tỉ lệ thắng
...
3 đã chơi với
0/3/0
Thắng/Thua/D
0%
Tỉ lệ thắng
...
2 đã chơi với
0/2/0
Thắng/Thua/D
0%
Tỉ lệ thắng
...
2 đã chơi với
2/0/0
Thắng/Thua/D
100%
Tỉ lệ thắng
...
2 đã chơi với
0/1/1
Thắng/Thua/D
0%
Tỉ lệ thắng
...
1 đã chơi với
0/0/1
Thắng/Thua/D
0%
Tỉ lệ thắng
...
1 đã chơi với
0/1/0
Thắng/Thua/D
0%
Tỉ lệ thắng
...
1 đã chơi với
0/1/0
Thắng/Thua/D
0%
Tỉ lệ thắng
...
1 đã chơi với
0/0/1
Thắng/Thua/D
0%
Tỉ lệ thắng