
A
Khắc chế Veigar
Pháp Sư
0/1
Thắng/Thua
<1%
Tỉ lệ bị chọn
<1%
Tỉ lệ bị cấm
Open advanced filter options
Pros counter picked Veigar
| Pro | VS | Tỉ lệ thắng Thắng/ThuaT/T | ± Vàng @ 10 | ± XP @ 10 | ± Creeps @ 10 |
|---|---|---|---|---|---|
| 100% 2/0 | 278 | 58 | 13.5 | ||
| 100% 1/0 | -336 | -250 | 3 | ||
| 100% 1/0 | -223 | -1,134 | -12 | ||
| 100% 1/0 | 1,327 | 583 | 9 | ||
| 100% 2/0 | 19 | -244 | -2.5 | ||
| 66.7% 2/1 | 307 | -199 | 1.3 | ||
| 50% 1/1 | -110 | -84 | 3 | ||
| 50% 1/1 | 1,009 | -56 | 4.5 | ||
| 50% 1/1 | 560 | 36 | 21 | ||
| 50% 1/1 | 1,187 | 269 | 16.5 |
Pros played as Veigar
| Pro | VS | Tỉ lệ thắng Thắng/ThuaT/T | ± Vàng @ 10 | ± XP @ 10 | ± Creeps @ 10 |
|---|---|---|---|---|---|
| 100% 1/0 | -832 | -1,540 | -15 | ||
| 100% 1/0 | 605 | 483 | -4 | ||
| 100% 1/0 | 909 | 440 | 4 | ||
| 100% 1/0 | 1,347 | 714 | 29 | ||
| 100% 1/0 | 398 | -114 | -2 | ||
| 100% 1/0 | -368 | 182 | -2 | ||
| 100% 1/0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 50% 1/1 | 373 | 68 | 16 | ||
| 50% 1/1 | -122 | 296 | -12 | ||
| 0% 0/1 | -931 | -1,035 | -23 |
Kết quả lane
...
2 đã chơi với
1/1/0
Thắng/Thua/D
50%
Tỉ lệ thắng
...
2 đã chơi với
1/1/0
Thắng/Thua/D
50%
Tỉ lệ thắng
...
2 đã chơi với
0/2/0
Thắng/Thua/D
0%
Tỉ lệ thắng
...
1 đã chơi với
0/1/0
Thắng/Thua/D
0%
Tỉ lệ thắng
...
1 đã chơi với
0/1/0
Thắng/Thua/D
0%
Tỉ lệ thắng
...
1 đã chơi với
1/0/0
Thắng/Thua/D
100%
Tỉ lệ thắng
...
1 đã chơi với
0/1/0
Thắng/Thua/D
0%
Tỉ lệ thắng
...
1 đã chơi với
0/1/0
Thắng/Thua/D
0%
Tỉ lệ thắng
...
1 đã chơi với
1/0/0
Thắng/Thua/D
100%
Tỉ lệ thắng
...
1 đã chơi với
0/0/1
Thắng/Thua/D
0%
Tỉ lệ thắng