
B
Khắc chế Udyr
Đấu Sĩ
3/3
Thắng/Thua
<1%
Tỉ lệ bị chọn
<1%
Tỉ lệ bị cấm
Open advanced filter options
Pros counter picked Udyr
| Pro | VS | Tỉ lệ thắng Thắng/ThuaT/T | ± Vàng @ 10 | ± XP @ 10 | ± Creeps @ 10 |
|---|---|---|---|---|---|
| 100% 1/0 | 222 | 681 | 18 | ||
| 100% 1/0 | 1,403 | 822 | 44 | ||
| 100% 2/0 | -488 | -980 | -12.5 | ||
| 100% 3/0 | 469 | 302 | 8.7 | ||
| 100% 4/0 | 179 | 306 | 26.3 | ||
| 100% 2/0 | 1,063 | 655 | 33.5 | ||
| 100% 1/0 | 276 | -701 | 12 | ||
| 100% 2/0 | 1,576 | 1,538 | 41.5 | ||
| 100% 2/0 | 1,165 | 993 | 20 | ||
| 100% 1/0 | -1,005 | -623 | -28 |
Pros played as Udyr
| Pro | VS | Tỉ lệ thắng Thắng/ThuaT/T | ± Vàng @ 10 | ± XP @ 10 | ± Creeps @ 10 |
|---|---|---|---|---|---|
| 100% 1/0 | 1,630 | 1,077 | 13 | ||
| 100% 1/0 | -436 | -210 | -11 | ||
| 100% 1/0 | 261 | 78 | 5 | ||
| 66.7% 2/1 | 795 | 809 | 1 | ||
| 0% 0/1 | -885 | -460 | -12 | ||
| 0% 0/1 | -277 | 0 | 1 | ||
| 0% 0/1 | 1,342 | 1,225 | 21 | ||
| 0% 0/1 | 746 | 891 | 34 | ||
| 0% 0/1 | 100 | 81 | -7 | ||
| 0% 0/1 | -924 | -867 | -17 |
Kết quả lane
...
3 đã chơi với
3/0/0
Thắng/Thua/D
100%
Tỉ lệ thắng
...
1 đã chơi với
0/1/0
Thắng/Thua/D
0%
Tỉ lệ thắng
...
1 đã chơi với
0/1/0
Thắng/Thua/D
0%
Tỉ lệ thắng
...
1 đã chơi với
1/0/0
Thắng/Thua/D
100%
Tỉ lệ thắng
...
1 đã chơi với
1/0/0
Thắng/Thua/D
100%
Tỉ lệ thắng
...
1 đã chơi với
1/0/0
Thắng/Thua/D
100%
Tỉ lệ thắng
...
1 đã chơi với
0/0/1
Thắng/Thua/D
0%
Tỉ lệ thắng
...
1 đã chơi với
0/1/0
Thắng/Thua/D
0%
Tỉ lệ thắng
...
1 đã chơi với
0/1/0
Thắng/Thua/D
0%
Tỉ lệ thắng
...
1 đã chơi với
0/0/1
Thắng/Thua/D
0%
Tỉ lệ thắng