
S
Khắc chế Udyr
Đấu Sĩ
1/0
Thắng/Thua
<1%
Tỉ lệ bị chọn
<1%
Tỉ lệ bị cấm
Open advanced filter options
Pros counter picked Udyr
| Pro | VS | Tỉ lệ thắng Thắng/ThuaT/T | ± Vàng @ 10 | ± XP @ 10 | ± Creeps @ 10 |
|---|---|---|---|---|---|
| 100% 3/0 | -502 | -105 | 0.3 | ||
| 100% 1/0 | -361 | -771 | -23 | ||
| 100% 5/0 | 1,048 | -142 | -3.4 | ||
| 100% 1/0 | -122 | -814 | -11 | ||
| 100% 1/0 | 212 | -822 | -22 | ||
| 100% 1/0 | -425 | -375 | -5 | ||
| 100% 2/0 | 337 | 59 | -11.5 | ||
| 100% 1/0 | -1,077 | -325 | -7 | ||
| 100% 1/0 | -427 | -425 | -4 | ||
| 75% 3/1 | 761 | 273 | -3 |
Pros played as Udyr
| Pro | VS | Tỉ lệ thắng Thắng/ThuaT/T | ± Vàng @ 10 | ± XP @ 10 | ± Creeps @ 10 |
|---|---|---|---|---|---|
| 100% 1/0 | 157 | 324 | 13 | ||
| 100% 1/0 | -285 | 1,153 | 15 | ||
| 0% 0/1 | -941 | 807 | 17 | ||
| 0% 0/1 | -1,789 | -950 | -16 | ||
| 0% 0/1 | 803 | 288 | 12 | ||
| 0% 0/1 | -1,044 | -1,082 | -19 |
Kết quả lane
...
1 đã chơi với
0/0/1
Thắng/Thua/D
0%
Tỉ lệ thắng
...
1 đã chơi với
0/1/0
Thắng/Thua/D
0%
Tỉ lệ thắng
...
1 đã chơi với
0/0/1
Thắng/Thua/D
0%
Tỉ lệ thắng
...
1 đã chơi với
1/0/0
Thắng/Thua/D
100%
Tỉ lệ thắng
...
1 đã chơi với
1/0/0
Thắng/Thua/D
100%
Tỉ lệ thắng
...
1 đã chơi với
0/1/0
Thắng/Thua/D
0%
Tỉ lệ thắng