
A
Khắc chế Tryndamere
Đấu Sĩ
0/0
Thắng/Thua
0%
Tỉ lệ bị chọn
1%
Tỉ lệ bị cấm
Open advanced filter options
Pros counter picked Tryndamere
| Pro | VS | Tỉ lệ thắng Thắng/ThuaT/T | ± Vàng @ 10 | ± XP @ 10 | ± Creeps @ 10 |
|---|---|---|---|---|---|
| 100% 2/0 | 1,165 | 1,264 | 33.5 | ||
| 100% 4/0 | -12 | 271 | 20.5 | ||
| 100% 1/0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 100% 1/0 | 796 | 1,367 | 7 | ||
| 100% 1/0 | 65 | -304 | 0 | ||
| 100% 1/0 | 700 | 913 | 12 | ||
| 100% 3/0 | 14 | 120 | 10 | ||
| 100% 1/0 | -464 | -702 | -7 | ||
| 100% 1/0 | 1,222 | 1,514 | 11 | ||
| 100% 1/0 | -1,001 | -373 | -10 |
Pros played as Tryndamere
| Pro | VS | Tỉ lệ thắng Thắng/ThuaT/T | ± Vàng @ 10 | ± XP @ 10 | ± Creeps @ 10 |
|---|---|---|---|---|---|
| 100% 1/0 | 1,110 | 1,181 | 24 | ||
| 0% 0/1 | 1,813 | 1,831 | 29 | ||
| 0% 0/1 | -1,092 | -1,431 | -21 | ||
| 0% 0/1 | -187 | -71 | 2 | ||
| 0% 0/1 | -515 | -422 | 23 | ||
| 0% 0/1 | 553 | 8 | 14 | ||
| 0% 0/1 | 340 | -148 | -7 | ||
| 0% 0/1 | 73 | 382 | -13 |
Kết quả lane
...
1 đã chơi với
1/0/0
Thắng/Thua/D
100%
Tỉ lệ thắng
...
1 đã chơi với
0/1/0
Thắng/Thua/D
0%
Tỉ lệ thắng
...
1 đã chơi với
0/0/1
Thắng/Thua/D
0%
Tỉ lệ thắng
...
1 đã chơi với
1/0/0
Thắng/Thua/D
100%
Tỉ lệ thắng
...
1 đã chơi với
0/1/0
Thắng/Thua/D
0%
Tỉ lệ thắng
...
1 đã chơi với
1/0/0
Thắng/Thua/D
100%
Tỉ lệ thắng
...
1 đã chơi với
0/0/1
Thắng/Thua/D
0%
Tỉ lệ thắng
...
1 đã chơi với
0/0/1
Thắng/Thua/D
0%
Tỉ lệ thắng