Khắc chế Tryndamere
B
Top

Khắc chế Tryndamere

Cuồng Nộ Chiến Trường
Say Máu
Q
Tiếng Thét Uy Hiếp
W
Chém Xoáy
E
Từ Chối Tử Thần
R
Đấu Sĩ
Đấu Sĩ
0/0
Thắng/Thua
0%
Tỉ lệ bị chọn
∞%
Tỉ lệ bị cấm

Pros counter picked Tryndamere

ProVSTỉ lệ thắng
T/T
± Vàng @ 10 ± XP @ 10 ± Creeps @ 10
SejuaniTryndamere
60%
9/6
-314-183-7.6
KayleTryndamere
56.3%
9/7
-227-58-6.6
GnarTryndamere
44%
11/14
-981426.7
RumbleTryndamere
42.9%
6/8
11-246-3.4
FioraTryndamere
41.2%
7/10
3886.3
GragasTryndamere
36.8%
7/12
-639-415-11.5
GwenTryndamere
36.4%
8/14
-420-3053.2
GangplankTryndamere
35.7%
10/18
22-241.9
OlafTryndamere
100%
4/0
-50983.2
SionTryndamere
100%
2/0
41-1081

Pros played as Tryndamere

ProVSTỉ lệ thắng
T/T
± Vàng @ 10 ± XP @ 10 ± Creeps @ 10
TryndamereGwen
60%
6/4
7894765.8
TryndamereGangplank
58.3%
7/5
150264-0.1
TryndamereOlaf
100%
2/0
309373-9
TryndamereOrnn
100%
2/0
1,49685819.5
TryndamereJarvan IV
100%
1/0
142-438-7
TryndamereAkali
100%
2/0
83360923
Tryndamere
100%
3/0
1,31188321
TryndamereCamille
100%
1/0
1,0591,07927
TryndamereKled
100%
1/0
-243-7973
TryndamereVladimir
83.3%
5/1
4281493.7

Kết quả lane

Gangplank
Gangplank
12 đã chơi với
7/5/0
Thắng/Thua/D
58.3%
Tỉ lệ thắng
Gwen
Gwen
10 đã chơi với
7/3/0
Thắng/Thua/D
70%
Tỉ lệ thắng
Kayle
Kayle
7 đã chơi với
6/1/0
Thắng/Thua/D
85.7%
Tỉ lệ thắng
Jax
Jax
7 đã chơi với
1/5/1
Thắng/Thua/D
14.3%
Tỉ lệ thắng
Vladimir
Vladimir
6 đã chơi với
3/0/3
Thắng/Thua/D
50%
Tỉ lệ thắng
Gragas
Gragas
6 đã chơi với
3/1/2
Thắng/Thua/D
50%
Tỉ lệ thắng
Gnar
Gnar
6 đã chơi với
3/2/1
Thắng/Thua/D
50%
Tỉ lệ thắng
Fiora
Fiora
5 đã chơi với
2/1/2
Thắng/Thua/D
40%
Tỉ lệ thắng
Rumble
Rumble
4 đã chơi với
3/1/0
Thắng/Thua/D
75%
Tỉ lệ thắng
Aatrox
Aatrox
4 đã chơi với
2/1/1
Thắng/Thua/D
50%
Tỉ lệ thắng