
S
Khắc chế Soraka
Hỗ Trợ
2/0
Thắng/Thua
<1%
Tỉ lệ bị chọn
<1%
Tỉ lệ bị cấm
Open advanced filter options
Pros counter picked Soraka
| Pro | VS | Tỉ lệ thắng Thắng/ThuaT/T | ± Vàng @ 10 | ± XP @ 10 | ± Creeps @ 10 |
|---|---|---|---|---|---|
| 100% 4/0 | -267 | -70 | 0.5 | ||
| 100% 3/0 | 447 | 577 | 4.7 | ||
| 100% 1/0 | -409 | -479 | 1 | ||
| 100% 1/0 | 120 | 527 | 2 | ||
| 100% 1/0 | 503 | -240 | -6 | ||
| 100% 1/0 | 623 | 589 | 10 | ||
| 100% 1/0 | -55 | -322 | 0 | ||
| 100% 3/0 | 832 | 195 | 2.3 | ||
| 100% 1/0 | 254 | -76 | -5 | ||
| 100% 1/0 | 344 | 844 | 12 |
Pros played as Soraka
| Pro | VS | Tỉ lệ thắng Thắng/ThuaT/T | ± Vàng @ 10 | ± XP @ 10 | ± Creeps @ 10 |
|---|---|---|---|---|---|
| 60% 6/4 | 84 | 6 | 1 | ||
| 100% 1/0 | -442 | -89 | 3 | ||
| 100% 1/0 | -209 | -36 | 0 | ||
| 80% 4/1 | 462 | 400 | -8.2 | ||
| 0% 0/1 | -185 | 509 | 0 | ||
| 0% 0/1 | -103 | -470 | -12 | ||
| 0% 0/1 | -503 | -114 | -1 | ||
| 0% 0/1 | -178 | -59 | 1 |
Kết quả lane
...
10 đã chơi với
5/3/2
Thắng/Thua/D
50%
Tỉ lệ thắng
...
5 đã chơi với
5/0/0
Thắng/Thua/D
100%
Tỉ lệ thắng
...
1 đã chơi với
0/1/0
Thắng/Thua/D
0%
Tỉ lệ thắng
...
1 đã chơi với
0/1/0
Thắng/Thua/D
0%
Tỉ lệ thắng
...
1 đã chơi với
1/0/0
Thắng/Thua/D
100%
Tỉ lệ thắng
...
1 đã chơi với
0/0/1
Thắng/Thua/D
0%
Tỉ lệ thắng
...
1 đã chơi với
0/1/0
Thắng/Thua/D
0%
Tỉ lệ thắng
...
1 đã chơi với
0/0/1
Thắng/Thua/D
0%
Tỉ lệ thắng