
S
Khắc chế Smolder
Xạ Thủ
6/1
Thắng/Thua
<1%
Tỉ lệ bị chọn
<1%
Tỉ lệ bị cấm
Open advanced filter options
Pros counter picked Smolder
| Pro | VS | Tỉ lệ thắng Thắng/ThuaT/T | ± Vàng @ 10 | ± XP @ 10 | ± Creeps @ 10 |
|---|---|---|---|---|---|
| 50% 6/6 | 567 | 330 | 16.3 | ||
| 41.2% 7/10 | 256 | -171 | 3.3 | ||
| 100% 2/0 | 453 | -23 | -3.5 | ||
| 100% 8/0 | 611 | 858 | 19.6 | ||
| 100% 5/0 | 1,606 | 573 | 26.6 | ||
| 100% 1/0 | 70 | 741 | 22 | ||
| 100% 1/0 | 1,290 | 1,162 | 39 | ||
| 100% 2/0 | 749 | 198 | 2.5 | ||
| 77.8% 7/2 | 459 | 1 | 17.8 | ||
| 75% 3/1 | 763 | 509 | 9.8 |
Pros played as Smolder
| Pro | VS | Tỉ lệ thắng Thắng/ThuaT/T | ± Vàng @ 10 | ± XP @ 10 | ± Creeps @ 10 |
|---|---|---|---|---|---|
| 100% 2/0 | 1,535 | 403 | 24 | ||
| 100% 1/0 | -369 | -124 | 3 | ||
| 100% 1/0 | 719 | 534 | 9 | ||
| 100% 1/0 | 986 | 34 | 6 | ||
| 100% 5/0 | 624 | 249 | 9.6 | ||
| 100% 1/0 | 455 | 986 | -13 | ||
| 100% 1/0 | 34 | 65 | 13 | ||
| 100% 1/0 | -284 | -668 | 13 | ||
| 100% 1/0 | 40 | 1,315 | -5 | ||
| 100% 4/0 | 16 | 236 | 5 |
Kết quả lane
...
5 đã chơi với
3/1/1
Thắng/Thua/D
60%
Tỉ lệ thắng
...
4 đã chơi với
2/2/0
Thắng/Thua/D
50%
Tỉ lệ thắng
...
3 đã chơi với
0/1/2
Thắng/Thua/D
0%
Tỉ lệ thắng
...
2 đã chơi với
2/0/0
Thắng/Thua/D
100%
Tỉ lệ thắng
...
1 đã chơi với
1/0/0
Thắng/Thua/D
100%
Tỉ lệ thắng
...
1 đã chơi với
0/0/1
Thắng/Thua/D
0%
Tỉ lệ thắng
...
1 đã chơi với
1/0/0
Thắng/Thua/D
100%
Tỉ lệ thắng
...
1 đã chơi với
0/1/0
Thắng/Thua/D
0%
Tỉ lệ thắng
...
1 đã chơi với
1/0/0
Thắng/Thua/D
100%
Tỉ lệ thắng
...
1 đã chơi với
1/0/0
Thắng/Thua/D
100%
Tỉ lệ thắng