
B
Khắc chế Smolder
Xạ Thủ
1/2
Thắng/Thua
<1%
Tỉ lệ bị chọn
<1%
Tỉ lệ bị cấm
Open advanced filter options
Pros counter picked Smolder
| Pro | VS | Tỉ lệ thắng Thắng/ThuaT/T | ± Vàng @ 10 | ± XP @ 10 | ± Creeps @ 10 |
|---|---|---|---|---|---|
| 100% 2/0 | 778 | 458 | 13 | ||
| 100% 1/0 | 537 | -37 | 19 | ||
| 100% 1/0 | 1,283 | 1,405 | 48 | ||
| 100% 1/0 | -114 | 380 | 24 | ||
| 100% 3/0 | 809 | 154 | 20 | ||
| 100% 1/0 | 2,195 | 1,062 | 22 | ||
| 100% 1/0 | 92 | 288 | 20 | ||
| 100% 1/0 | 474 | 448 | 21 | ||
| 100% 1/0 | 280 | 249 | 0 | ||
| 100% 1/0 | 0 | 0 | 0 |
Pros played as Smolder
| Pro | VS | Tỉ lệ thắng Thắng/ThuaT/T | ± Vàng @ 10 | ± XP @ 10 | ± Creeps @ 10 |
|---|---|---|---|---|---|
| 100% 1/0 | 1,420 | -64 | 9 | ||
| 100% 1/0 | -1,190 | -117 | -10 | ||
| 50% 1/1 | -252 | 92 | 9 | ||
| 50% 1/1 | -93 | 23 | -9.5 | ||
| 0% 0/1 | -1,421 | 69 | -16 | ||
| 0% 0/1 | -3,283 | -1,197 | -48 | ||
| 0% 0/1 | -1,574 | -244 | -30 |
Kết quả lane
...
2 đã chơi với
1/1/0
Thắng/Thua/D
50%
Tỉ lệ thắng
...
2 đã chơi với
1/1/0
Thắng/Thua/D
50%
Tỉ lệ thắng
...
1 đã chơi với
1/0/0
Thắng/Thua/D
100%
Tỉ lệ thắng
...
1 đã chơi với
0/1/0
Thắng/Thua/D
0%
Tỉ lệ thắng
...
1 đã chơi với
0/1/0
Thắng/Thua/D
0%
Tỉ lệ thắng
...
1 đã chơi với
0/1/0
Thắng/Thua/D
0%
Tỉ lệ thắng
...
1 đã chơi với
0/1/0
Thắng/Thua/D
0%
Tỉ lệ thắng