
A
Khắc chế Shyvana
Đấu Sĩ
2/0
Thắng/Thua
<1%
Tỉ lệ bị chọn
<1%
Tỉ lệ bị cấm
Open advanced filter options
Pros counter picked Shyvana
| Pro | VS | Tỉ lệ thắng Thắng/ThuaT/T | ± Vàng @ 10 | ± XP @ 10 | ± Creeps @ 10 |
|---|---|---|---|---|---|
| 100% 1/0 | 1,026 | -244 | -3 | ||
| 100% 1/0 | -225 | -262 | -7 | ||
| 100% 1/0 | 473 | 316 | 1 | ||
| 100% 1/0 | 62 | -246 | 4 | ||
| 100% 1/0 | 1,151 | 196 | 2 | ||
| 100% 1/0 | 774 | 712 | 10 | ||
| 100% 2/0 | 195 | -126 | -7.5 | ||
| 50% 1/1 | 1,065 | 745 | 5.5 | ||
| 0% 0/1 | -149 | -764 | -23 | ||
| 0% 0/1 | 1,221 | 668 | 16 |
Pros played as Shyvana
| Pro | VS | Tỉ lệ thắng Thắng/ThuaT/T | ± Vàng @ 10 | ± XP @ 10 | ± Creeps @ 10 |
|---|---|---|---|---|---|
| 100% 2/0 | 332 | 302 | 9.5 | ||
| 0% 0/1 | 493 | -253 | -17 | ||
| 0% 0/1 | -176 | -184 | 3 |
Kết quả lane
...
2 đã chơi với
1/0/1
Thắng/Thua/D
50%
Tỉ lệ thắng
...
1 đã chơi với
1/0/0
Thắng/Thua/D
100%
Tỉ lệ thắng
...
1 đã chơi với
0/0/1
Thắng/Thua/D
0%
Tỉ lệ thắng