
D
Khắc chế Shyvana
Đấu Sĩ
0/0
Thắng/Thua
0%
Tỉ lệ bị chọn
<1%
Tỉ lệ bị cấm
Open advanced filter options
Pros counter picked Shyvana
| Pro | VS | Tỉ lệ thắng Thắng/ThuaT/T | ± Vàng @ 10 | ± XP @ 10 | ± Creeps @ 10 |
|---|---|---|---|---|---|
| 100% 1/0 | -704 | -649 | -7 | ||
| 100% 1/0 | 1,103 | 622 | 15 | ||
| 100% 1/0 | 558 | -309 | -12 | ||
| 100% 2/0 | 556 | 491 | 10 | ||
| 100% 1/0 | 386 | 697 | 9 | ||
| 50% 1/1 | 198 | -479 | -11.5 | ||
| 0% 0/1 | 686 | -432 | -19 | ||
| 0% 0/1 | 361 | 1,193 | 23 | ||
| 0% 0/1 | 33 | -792 | -17 | ||
| 0% 0/1 | 409 | 434 | -4 |
Pros played as Shyvana
| Pro | VS | Tỉ lệ thắng Thắng/ThuaT/T | ± Vàng @ 10 | ± XP @ 10 | ± Creeps @ 10 |
|---|---|---|---|---|---|
| 100% 1/0 | -710 | 413 | 11 | ||
| 100% 1/0 | 944 | 1,174 | 30 | ||
| 100% 1/0 | -9 | 882 | 22 | ||
| 0% 0/1 | -1,587 | -233 | 11 |
Kết quả lane
...
1 đã chơi với
0/1/0
Thắng/Thua/D
0%
Tỉ lệ thắng
...
1 đã chơi với
0/0/1
Thắng/Thua/D
0%
Tỉ lệ thắng
...
1 đã chơi với
1/0/0
Thắng/Thua/D
100%
Tỉ lệ thắng
...
1 đã chơi với
1/0/0
Thắng/Thua/D
100%
Tỉ lệ thắng