
C
Khắc chế Ryze
Pháp Sư
56/29
Thắng/Thua
1%
Tỉ lệ bị chọn
<1%
Tỉ lệ bị cấm
Open advanced filter options
Pros counter picked Ryze
| Pro | VS | Tỉ lệ thắng Thắng/ThuaT/T | ± Vàng @ 10 | ± XP @ 10 | ± Creeps @ 10 |
|---|---|---|---|---|---|
| 75% 9/3 | 532 | 292 | -2 | ||
| 65.6% 21/11 | 299 | 370 | 9.9 | ||
| 58.3% 7/5 | 139 | 375 | 8 | ||
| 52.6% 10/9 | 72 | -299 | -7.3 | ||
| 50% 8/8 | -38 | 160 | 0.5 | ||
| 40% 4/6 | 132 | 34 | 4.4 | ||
| 35.7% 5/9 | -75 | 246 | 2.3 | ||
| 100% 3/0 | -74 | 324 | 5 | ||
| 100% 1/0 | 432 | 135 | -4 | ||
| 100% 2/0 | 286 | -152 | -2.5 |
Pros played as Ryze
| Pro | VS | Tỉ lệ thắng Thắng/ThuaT/T | ± Vàng @ 10 | ± XP @ 10 | ± Creeps @ 10 |
|---|---|---|---|---|---|
| 72.7% 8/3 | 338 | 108 | 4.4 | ||
| 64.7% 11/6 | 234 | 73 | 18.1 | ||
| 64% 16/9 | 568 | 401 | 20.8 | ||
| 63.2% 12/7 | 327 | 4 | 3.3 | ||
| 57.7% 15/11 | 280 | 22 | 5.4 | ||
| 57.1% 12/9 | 416 | 58 | 5.3 | ||
| 56% 14/11 | 267 | 196 | 11 | ||
| 54.5% 18/15 | -56 | -111 | -3.1 | ||
| 54.5% 6/5 | -37 | 199 | 14.4 | ||
| 53.3% 8/7 | 583 | 423 | 17 |
Kết quả lane
...
33 đã chơi với
9/16/8
Thắng/Thua/D
27.3%
Tỉ lệ thắng
...
26 đã chơi với
15/6/5
Thắng/Thua/D
57.7%
Tỉ lệ thắng
...
25 đã chơi với
17/5/3
Thắng/Thua/D
68%
Tỉ lệ thắng
...
25 đã chơi với
12/6/7
Thắng/Thua/D
48%
Tỉ lệ thắng
...
21 đã chơi với
12/5/4
Thắng/Thua/D
57.1%
Tỉ lệ thắng
...
19 đã chơi với
10/4/5
Thắng/Thua/D
52.6%
Tỉ lệ thắng
...
17 đã chơi với
10/2/5
Thắng/Thua/D
58.8%
Tỉ lệ thắng
...
17 đã chơi với
7/4/6
Thắng/Thua/D
41.2%
Tỉ lệ thắng
...
15 đã chơi với
10/3/2
Thắng/Thua/D
66.7%
Tỉ lệ thắng
...
15 đã chơi với
8/3/4
Thắng/Thua/D
53.3%
Tỉ lệ thắng