
B
Khắc chế Ryze
Pháp Sư
36/34
Thắng/Thua
1%
Tỉ lệ bị chọn
2%
Tỉ lệ bị cấm
Open advanced filter options
Pros counter picked Ryze
| Pro | VS | Tỉ lệ thắng Thắng/ThuaT/T | ± Vàng @ 10 | ± XP @ 10 | ± Creeps @ 10 |
|---|---|---|---|---|---|
| 66.7% 10/5 | -106 | 105 | -0.3 | ||
| 60% 6/4 | 340 | -166 | -10 | ||
| 58.1% 25/18 | 302 | 315 | 12.5 | ||
| 57.1% 8/6 | 356 | 299 | 9.1 | ||
| 56.3% 9/7 | -220 | 54 | -1.1 | ||
| 55.9% 19/15 | -108 | 114 | 0.5 | ||
| 55.6% 10/8 | -128 | 139 | 6.9 | ||
| 54.5% 6/5 | -107 | -74 | -1.5 | ||
| 50% 6/6 | 18 | -33 | -2.6 | ||
| 50% 5/5 | -333 | -72 | 3.5 |
Pros played as Ryze
| Pro | VS | Tỉ lệ thắng Thắng/ThuaT/T | ± Vàng @ 10 | ± XP @ 10 | ± Creeps @ 10 |
|---|---|---|---|---|---|
| 78.9% 15/4 | 251 | 209 | 11.6 | ||
| 70% 7/3 | -419 | -6 | 0.6 | ||
| 66.7% 8/4 | 648 | 658 | 16.8 | ||
| 65.5% 19/10 | 86 | 352 | 13.2 | ||
| 63.6% 21/12 | 459 | 242 | 6.6 | ||
| 57.1% 12/9 | 160 | 109 | 9.9 | ||
| 56.5% 13/10 | 690 | 408 | 11.2 | ||
| 54.5% 6/5 | 588 | 414 | 26.3 | ||
| 54.5% 6/5 | 486 | 420 | 17.5 | ||
| 53.8% 7/6 | 192 | 4 | 2.8 |
Kết quả lane
...
33 đã chơi với
22/4/7
Thắng/Thua/D
66.7%
Tỉ lệ thắng
...
29 đã chơi với
9/6/14
Thắng/Thua/D
31%
Tỉ lệ thắng
...
29 đã chơi với
12/10/7
Thắng/Thua/D
41.4%
Tỉ lệ thắng
...
23 đã chơi với
8/11/4
Thắng/Thua/D
34.8%
Tỉ lệ thắng
...
23 đã chơi với
13/1/9
Thắng/Thua/D
56.5%
Tỉ lệ thắng
...
22 đã chơi với
15/3/4
Thắng/Thua/D
68.2%
Tỉ lệ thắng
...
21 đã chơi với
13/3/5
Thắng/Thua/D
61.9%
Tỉ lệ thắng
...
21 đã chơi với
9/7/5
Thắng/Thua/D
42.9%
Tỉ lệ thắng
...
19 đã chơi với
8/3/8
Thắng/Thua/D
42.1%
Tỉ lệ thắng
...
19 đã chơi với
14/2/3
Thắng/Thua/D
73.7%
Tỉ lệ thắng