
D
Khắc chế Ryze

Pháp Sư
3/1
Thắng/Thua
1%
Tỉ lệ bị chọn
2%
Tỉ lệ bị cấm
Open advanced filter options
Pros counter picked Ryze
Pro | VS | Tỉ lệ thắng Thắng/ThuaT/T | ± Vàng @ 10 | ± XP @ 10 | ± Creeps @ 10 |
---|---|---|---|---|---|
84.6% 11/2 | 400 | 104 | 3.2 | ||
73% 27/10 | 73 | 100 | 0.1 | ||
69.2% 18/8 | 11 | 115 | 5.2 | ||
63.6% 7/4 | 366 | 69 | -5.6 | ||
59.5% 25/17 | 186 | 169 | 0.6 | ||
55.6% 10/8 | 27 | 33 | -1.1 | ||
54.5% 6/5 | 5 | -136 | -2.8 | ||
54.5% 6/5 | 127 | 272 | 3.6 | ||
53.8% 7/6 | -265 | 106 | 1.5 | ||
52.9% 9/8 | 72 | 90 | 1.2 |
Pros played as Ryze
Pro | VS | Tỉ lệ thắng Thắng/ThuaT/T | ± Vàng @ 10 | ± XP @ 10 | ± Creeps @ 10 |
---|---|---|---|---|---|
72.2% 26/10 | 206 | 357 | 13.8 | ||
70% 7/3 | 379 | 197 | 9 | ||
70% 7/3 | 413 | 143 | 9.1 | ||
68.4% 13/6 | 335 | 67 | 4.8 | ||
61% 25/16 | 593 | 464 | 21.2 | ||
56.3% 9/7 | 402 | 283 | 9.1 | ||
54.8% 17/14 | 466 | 219 | 10.3 | ||
54.5% 12/10 | 33 | -54 | 5.6 | ||
47.3% 26/29 | -30 | -35 | 3.6 | ||
46.7% 7/8 | 438 | 382 | 15.2 |
Kết quả lane
...
55 đã chơi với
18/21/16
Thắng/Thua/D
32.7%
Tỉ lệ thắng
...
42 đã chơi với
22/11/9
Thắng/Thua/D
52.4%
Tỉ lệ thắng
...
41 đã chơi với
31/5/5
Thắng/Thua/D
75.6%
Tỉ lệ thắng
...
37 đã chơi với
20/8/9
Thắng/Thua/D
54.1%
Tỉ lệ thắng
...
36 đã chơi với
19/5/12
Thắng/Thua/D
52.8%
Tỉ lệ thắng
...
31 đã chơi với
20/3/8
Thắng/Thua/D
64.5%
Tỉ lệ thắng
...
27 đã chơi với
6/11/10
Thắng/Thua/D
22.2%
Tỉ lệ thắng
...
25 đã chơi với
12/6/7
Thắng/Thua/D
48%
Tỉ lệ thắng
...
22 đã chơi với
10/7/5
Thắng/Thua/D
45.5%
Tỉ lệ thắng
...
20 đã chơi với
9/8/3
Thắng/Thua/D
45%
Tỉ lệ thắng