
B
Khắc chế Ryze
Pháp Sư
84/65
Thắng/Thua
2%
Tỉ lệ bị chọn
2%
Tỉ lệ bị cấm
Open advanced filter options
Pros counter picked Ryze
| Pro | VS | Tỉ lệ thắng Thắng/ThuaT/T | ± Vàng @ 10 | ± XP @ 10 | ± Creeps @ 10 |
|---|---|---|---|---|---|
| 75% 18/6 | 38 | 109 | 0.2 | ||
| 73.7% 14/5 | 486 | 317 | 9.8 | ||
| 68.8% 11/5 | 403 | 23 | -5 | ||
| 62.5% 10/6 | -152 | -28 | 3.8 | ||
| 61.5% 8/5 | 60 | 70 | 6 | ||
| 59.4% 19/13 | 346 | 312 | 7.8 | ||
| 57.1% 44/33 | 78 | 239 | 3.8 | ||
| 50% 24/24 | 402 | 418 | 12.1 | ||
| 50% 7/7 | 8 | 395 | 6.5 | ||
| 50% 17/17 | -5 | 204 | 5.1 |
Pros played as Ryze
| Pro | VS | Tỉ lệ thắng Thắng/ThuaT/T | ± Vàng @ 10 | ± XP @ 10 | ± Creeps @ 10 |
|---|---|---|---|---|---|
| 74.4% 29/10 | 515 | 244 | 6.4 | ||
| 72.7% 8/3 | 549 | 380 | 22.4 | ||
| 65.5% 19/10 | 531 | 271 | 12 | ||
| 63.6% 7/4 | 461 | 460 | 14 | ||
| 63.2% 12/7 | 243 | 135 | 20.1 | ||
| 62.5% 10/6 | 418 | 246 | 14.2 | ||
| 62.1% 18/11 | 572 | 456 | 6.2 | ||
| 61.9% 13/8 | 247 | 182 | 7.8 | ||
| 61.1% 11/7 | -59 | 160 | 2.4 | ||
| 60% 6/4 | -86 | -23 | 8.4 |
Kết quả lane
...
68 đã chơi với
26/22/20
Thắng/Thua/D
38.2%
Tỉ lệ thắng
...
61 đã chơi với
29/20/12
Thắng/Thua/D
47.5%
Tỉ lệ thắng
...
46 đã chơi với
17/16/13
Thắng/Thua/D
37%
Tỉ lệ thắng
...
39 đã chơi với
25/4/10
Thắng/Thua/D
64.1%
Tỉ lệ thắng
...
31 đã chơi với
13/10/8
Thắng/Thua/D
41.9%
Tỉ lệ thắng
...
30 đã chơi với
21/3/6
Thắng/Thua/D
70%
Tỉ lệ thắng
...
29 đã chơi với
18/5/6
Thắng/Thua/D
62.1%
Tỉ lệ thắng
...
29 đã chơi với
14/5/10
Thắng/Thua/D
48.3%
Tỉ lệ thắng
...
29 đã chơi với
15/6/8
Thắng/Thua/D
51.7%
Tỉ lệ thắng
...
22 đã chơi với
9/5/8
Thắng/Thua/D
40.9%
Tỉ lệ thắng