
B
Khắc chế Ryze
Pháp Sư
88/94
Thắng/Thua
2%
Tỉ lệ bị chọn
9%
Tỉ lệ bị cấm
Open advanced filter options
Pros counter picked Ryze
| Pro | VS | Tỉ lệ thắng Thắng/ThuaT/T | ± Vàng @ 10 | ± XP @ 10 | ± Creeps @ 10 |
|---|---|---|---|---|---|
| 92.3% 12/1 | 849 | 685 | 11.2 | ||
| 70% 7/3 | 637 | 655 | 10.5 | ||
| 64.3% 9/5 | -20 | 77 | 1.9 | ||
| 63.6% 63/36 | 95 | 142 | 1.3 | ||
| 62.9% 22/13 | -21 | 62 | -2 | ||
| 61.5% 16/10 | 520 | 483 | 10.1 | ||
| 59.1% 39/27 | 141 | 204 | 6.4 | ||
| 58.6% 51/36 | 119 | 325 | 3.8 | ||
| 54.5% 6/5 | 78 | 113 | -4.2 | ||
| 54.5% 12/10 | -202 | -60 | -1.3 |
Pros played as Ryze
| Pro | VS | Tỉ lệ thắng Thắng/ThuaT/T | ± Vàng @ 10 | ± XP @ 10 | ± Creeps @ 10 |
|---|---|---|---|---|---|
| 85% 17/3 | 335 | 226 | 6.8 | ||
| 78.6% 11/3 | 277 | 114 | 9.8 | ||
| 69.2% 9/4 | 579 | 531 | 16.8 | ||
| 66.7% 10/5 | 405 | 457 | 13.1 | ||
| 66.7% 34/17 | 71 | 139 | 5.1 | ||
| 64.3% 18/10 | 297 | 347 | 8 | ||
| 63.5% 33/19 | 525 | 312 | 16.2 | ||
| 63% 29/17 | 248 | 93 | 1 | ||
| 61.8% 21/13 | 365 | 106 | 14 | ||
| 61.3% 19/12 | 18 | 249 | 13.2 |
Kết quả lane
...
102 đã chơi với
56/29/17
Thắng/Thua/D
54.9%
Tỉ lệ thắng
...
89 đã chơi với
50/17/22
Thắng/Thua/D
56.2%
Tỉ lệ thắng
...
78 đã chơi với
40/17/21
Thắng/Thua/D
51.3%
Tỉ lệ thắng
...
73 đã chơi với
38/18/17
Thắng/Thua/D
52.1%
Tỉ lệ thắng
...
71 đã chơi với
33/20/18
Thắng/Thua/D
46.5%
Tỉ lệ thắng
...
71 đã chơi với
36/22/13
Thắng/Thua/D
50.7%
Tỉ lệ thắng
...
54 đã chơi với
26/15/13
Thắng/Thua/D
48.1%
Tỉ lệ thắng
...
52 đã chơi với
37/4/11
Thắng/Thua/D
71.2%
Tỉ lệ thắng
...
51 đã chơi với
23/14/14
Thắng/Thua/D
45.1%
Tỉ lệ thắng
...
49 đã chơi với
21/14/14
Thắng/Thua/D
42.9%
Tỉ lệ thắng