
B
Khắc chế Ryze
Pháp Sư
71/58
Thắng/Thua
3%
Tỉ lệ bị chọn
6%
Tỉ lệ bị cấm
Open advanced filter options
Pros counter picked Ryze
| Pro | VS | Tỉ lệ thắng Thắng/ThuaT/T | ± Vàng @ 10 | ± XP @ 10 | ± Creeps @ 10 |
|---|---|---|---|---|---|
| 75% 12/4 | 164 | 280 | 4.7 | ||
| 73.3% 11/4 | 159 | 96 | 0.7 | ||
| 71% 22/9 | 496 | 482 | 9.5 | ||
| 68.8% 11/5 | 358 | 330 | 8.9 | ||
| 65.1% 41/22 | 204 | 423 | 6.7 | ||
| 64.3% 9/5 | 409 | 488 | 4.5 | ||
| 60% 6/4 | 511 | 461 | 12.3 | ||
| 58.5% 24/17 | 4 | 227 | 2 | ||
| 58.3% 7/5 | 129 | -62 | -7.2 | ||
| 56.3% 9/7 | -302 | -68 | -5 |
Pros played as Ryze
| Pro | VS | Tỉ lệ thắng Thắng/ThuaT/T | ± Vàng @ 10 | ± XP @ 10 | ± Creeps @ 10 |
|---|---|---|---|---|---|
| 90% 9/1 | 616 | 376 | 15.3 | ||
| 80% 8/2 | 687 | 611 | 13.2 | ||
| 69.7% 23/10 | 386 | 96 | 6.3 | ||
| 68% 17/8 | 520 | 270 | 4.9 | ||
| 65.4% 17/9 | 749 | 416 | 22.7 | ||
| 62.5% 40/24 | 210 | -47 | 2.9 | ||
| 61.5% 16/10 | 388 | 373 | 17.2 | ||
| 59.2% 29/20 | 345 | 254 | 8.5 | ||
| 57.1% 8/6 | 852 | 742 | 25.4 | ||
| 57.1% 12/9 | 205 | 90 | 13.1 |
Kết quả lane
...
77 đã chơi với
38/23/16
Thắng/Thua/D
49.4%
Tỉ lệ thắng
...
64 đã chơi với
31/21/12
Thắng/Thua/D
48.4%
Tỉ lệ thắng
...
59 đã chơi với
26/19/14
Thắng/Thua/D
44.1%
Tỉ lệ thắng
...
49 đã chơi với
30/9/10
Thắng/Thua/D
61.2%
Tỉ lệ thắng
...
47 đã chơi với
19/16/12
Thắng/Thua/D
40.4%
Tỉ lệ thắng
...
38 đã chơi với
20/5/13
Thắng/Thua/D
52.6%
Tỉ lệ thắng
...
33 đã chơi với
19/7/7
Thắng/Thua/D
57.6%
Tỉ lệ thắng
...
33 đã chơi với
16/9/8
Thắng/Thua/D
48.5%
Tỉ lệ thắng
...
30 đã chơi với
16/9/5
Thắng/Thua/D
53.3%
Tỉ lệ thắng
...
28 đã chơi với
14/6/8
Thắng/Thua/D
50%
Tỉ lệ thắng