
A
Khắc chế Rumble
Đấu Sĩ
106/98
Thắng/Thua
3%
Tỉ lệ bị chọn
17%
Tỉ lệ bị cấm
Open advanced filter options
Pros counter picked Rumble
| Pro | VS | Tỉ lệ thắng Thắng/ThuaT/T | ± Vàng @ 10 | ± XP @ 10 | ± Creeps @ 10 |
|---|---|---|---|---|---|
| 64.7% 11/6 | 578 | 222 | 16.9 | ||
| 63.6% 14/8 | -258 | -106 | -5.3 | ||
| 60% 9/6 | 175 | 177 | 12.4 | ||
| 60% 6/4 | -9 | 86 | -1.3 | ||
| 59.3% 16/11 | 258 | 295 | 9.2 | ||
| 58.8% 10/7 | -403 | -315 | -11.1 | ||
| 57.6% 19/14 | 166 | 73 | 1.8 | ||
| 51.9% 27/25 | 307 | 202 | 11.6 | ||
| 45.3% 29/35 | -18 | -8 | -1.4 | ||
| 42% 21/29 | -104 | -21 | -3.8 |
Pros played as Rumble
| Pro | VS | Tỉ lệ thắng Thắng/ThuaT/T | ± Vàng @ 10 | ± XP @ 10 | ± Creeps @ 10 |
|---|---|---|---|---|---|
| 83.3% 10/2 | 660 | 698 | 18.6 | ||
| 76.9% 10/3 | 408 | 402 | 12 | ||
| 73.3% 11/4 | 106 | 106 | 5.4 | ||
| 72% 18/7 | 419 | 263 | 5.8 | ||
| 68.4% 13/6 | 598 | 785 | 19.4 | ||
| 68% 17/8 | 523 | 441 | 20.8 | ||
| 66.7% 8/4 | 409 | 368 | 10.2 | ||
| 64% 16/9 | 497 | 521 | 22.3 | ||
| 63.6% 7/4 | 197 | 52 | 7 | ||
| 62.5% 10/6 | 526 | 295 | 20.5 |
Kết quả lane
...
104 đã chơi với
55/26/23
Thắng/Thua/D
52.9%
Tỉ lệ thắng
...
80 đã chơi với
39/24/17
Thắng/Thua/D
48.8%
Tỉ lệ thắng
...
47 đã chơi với
30/10/7
Thắng/Thua/D
63.8%
Tỉ lệ thắng
...
39 đã chơi với
25/9/5
Thắng/Thua/D
64.1%
Tỉ lệ thắng
...
34 đã chơi với
17/14/3
Thắng/Thua/D
50%
Tỉ lệ thắng
...
28 đã chơi với
12/8/8
Thắng/Thua/D
42.9%
Tỉ lệ thắng
...
26 đã chơi với
12/10/4
Thắng/Thua/D
46.2%
Tỉ lệ thắng
...
26 đã chơi với
21/4/1
Thắng/Thua/D
80.8%
Tỉ lệ thắng
...
25 đã chơi với
18/3/4
Thắng/Thua/D
72%
Tỉ lệ thắng
...
25 đã chơi với
20/5/0
Thắng/Thua/D
80%
Tỉ lệ thắng