
B
Khắc chế Rumble
Đấu Sĩ
1/0
Thắng/Thua
2%
Tỉ lệ bị chọn
9%
Tỉ lệ bị cấm
Open advanced filter options
Pros counter picked Rumble
| Pro | VS | Tỉ lệ thắng Thắng/ThuaT/T | ± Vàng @ 10 | ± XP @ 10 | ± Creeps @ 10 |
|---|---|---|---|---|---|
| 84.8% 28/5 | 327 | 225 | 4.1 | ||
| 63.6% 14/8 | 361 | 12 | 13.2 | ||
| 100% 1/0 | -316 | -310 | -16 | ||
| 100% 1/0 | -282 | -579 | -13 | ||
| 100% 5/0 | -317 | 0 | -1.8 | ||
| 100% 1/0 | 1,664 | 1,443 | 39 | ||
| 100% 1/0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 100% 1/0 | -690 | 196 | 0 | ||
| 100% 1/0 | -389 | -569 | -11 | ||
| 100% 2/0 | 1,593 | 855 | 29 |
Pros played as Rumble
| Pro | VS | Tỉ lệ thắng Thắng/ThuaT/T | ± Vàng @ 10 | ± XP @ 10 | ± Creeps @ 10 |
|---|---|---|---|---|---|
| 56.3% 18/14 | 3 | -54 | 0.7 | ||
| 50% 10/10 | 234 | 132 | 7.4 | ||
| 46.2% 12/14 | -123 | 146 | 0.1 | ||
| 43.8% 7/9 | 244 | 221 | 15.4 | ||
| 40% 4/6 | -17 | 174 | 6.2 | ||
| 40% 4/6 | -228 | -103 | 0 | ||
| 36.4% 4/7 | 522 | 653 | 8.2 | ||
| 100% 1/0 | 1,527 | 1,727 | 28 | ||
| 100% 1/0 | 27 | -5 | -19 | ||
| 100% 1/0 | 939 | 1,531 | 47 |
Kết quả lane
...
32 đã chơi với
12/13/7
Thắng/Thua/D
37.5%
Tỉ lệ thắng
...
26 đã chơi với
10/10/6
Thắng/Thua/D
38.5%
Tỉ lệ thắng
...
20 đã chơi với
10/5/5
Thắng/Thua/D
50%
Tỉ lệ thắng
...
16 đã chơi với
9/5/2
Thắng/Thua/D
56.3%
Tỉ lệ thắng
...
11 đã chơi với
9/2/0
Thắng/Thua/D
81.8%
Tỉ lệ thắng
...
10 đã chơi với
5/3/2
Thắng/Thua/D
50%
Tỉ lệ thắng
...
10 đã chơi với
2/6/2
Thắng/Thua/D
20%
Tỉ lệ thắng
...
8 đã chơi với
4/4/0
Thắng/Thua/D
50%
Tỉ lệ thắng
...
8 đã chơi với
4/1/3
Thắng/Thua/D
50%
Tỉ lệ thắng
...
7 đã chơi với
4/3/0
Thắng/Thua/D
57.1%
Tỉ lệ thắng