
B
Khắc chế Rumble
Đấu Sĩ
2/5
Thắng/Thua
1%
Tỉ lệ bị chọn
7%
Tỉ lệ bị cấm
Open advanced filter options
Pros counter picked Rumble
| Pro | VS | Tỉ lệ thắng Thắng/ThuaT/T | ± Vàng @ 10 | ± XP @ 10 | ± Creeps @ 10 |
|---|---|---|---|---|---|
| 65% 13/7 | 443 | 248 | 14.3 | ||
| 59.4% 19/13 | 486 | 446 | 13.9 | ||
| 56.8% 21/16 | 386 | 75 | 11.6 | ||
| 54.2% 13/11 | 49 | 58 | 0.3 | ||
| 50% 7/7 | 156 | 430 | 4.7 | ||
| 48% 12/13 | 77 | 341 | 7.2 | ||
| 47.6% 10/11 | 19 | -107 | 12.1 | ||
| 45.5% 5/6 | -25 | 7 | 4.7 | ||
| 36.4% 4/7 | -187 | -117 | 2 | ||
| 100% 1/0 | -319 | -559 | -14 |
Pros played as Rumble
| Pro | VS | Tỉ lệ thắng Thắng/ThuaT/T | ± Vàng @ 10 | ± XP @ 10 | ± Creeps @ 10 |
|---|---|---|---|---|---|
| 90% 9/1 | 401 | 377 | 4.8 | ||
| 78.6% 11/3 | 126 | 107 | 1.5 | ||
| 75% 12/4 | 675 | 668 | 17.7 | ||
| 72.7% 8/3 | 644 | 293 | 26.1 | ||
| 61.5% 8/5 | 652 | 775 | 5.2 | ||
| 58.6% 17/12 | 403 | 229 | 9.6 | ||
| 55.6% 15/12 | 568 | 281 | 13 | ||
| 55.6% 10/8 | 162 | 288 | 2.7 | ||
| 55% 11/9 | 622 | 432 | 16 | ||
| 49.1% 28/29 | 102 | -170 | 1 |
Kết quả lane
...
57 đã chơi với
26/19/12
Thắng/Thua/D
45.6%
Tỉ lệ thắng
...
29 đã chơi với
18/3/8
Thắng/Thua/D
62.1%
Tỉ lệ thắng
...
27 đã chơi với
18/2/7
Thắng/Thua/D
66.7%
Tỉ lệ thắng
...
21 đã chơi với
6/7/8
Thắng/Thua/D
28.6%
Tỉ lệ thắng
...
20 đã chơi với
15/2/3
Thắng/Thua/D
75%
Tỉ lệ thắng
...
18 đã chơi với
9/6/3
Thắng/Thua/D
50%
Tỉ lệ thắng
...
17 đã chơi với
4/9/4
Thắng/Thua/D
23.5%
Tỉ lệ thắng
...
16 đã chơi với
14/1/1
Thắng/Thua/D
87.5%
Tỉ lệ thắng
...
15 đã chơi với
4/5/6
Thắng/Thua/D
26.7%
Tỉ lệ thắng
...
14 đã chơi với
6/5/3
Thắng/Thua/D
42.9%
Tỉ lệ thắng