
B
Khắc chế Rumble
Đấu Sĩ
34/32
Thắng/Thua
1%
Tỉ lệ bị chọn
14%
Tỉ lệ bị cấm
Open advanced filter options
Pros counter picked Rumble
| Pro | VS | Tỉ lệ thắng Thắng/ThuaT/T | ± Vàng @ 10 | ± XP @ 10 | ± Creeps @ 10 |
|---|---|---|---|---|---|
| 64.3% 9/5 | 231 | 91 | 16.4 | ||
| 63.6% 14/8 | -10 | 9 | -1 | ||
| 57.1% 8/6 | -306 | -368 | -5.2 | ||
| 57.1% 28/21 | 120 | 203 | 1.4 | ||
| 54.7% 35/29 | 405 | 204 | 13.3 | ||
| 54.5% 18/15 | -166 | -8 | -3.6 | ||
| 54.3% 19/16 | 162 | 8 | 3.9 | ||
| 53.8% 14/12 | 536 | 256 | 14.5 | ||
| 42.1% 32/44 | 91 | 299 | 4.3 | ||
| 41.4% 12/17 | 580 | 292 | 13.8 |
Pros played as Rumble
| Pro | VS | Tỉ lệ thắng Thắng/ThuaT/T | ± Vàng @ 10 | ± XP @ 10 | ± Creeps @ 10 |
|---|---|---|---|---|---|
| 100% 10/0 | 863 | 676 | 30.5 | ||
| 80% 8/2 | 466 | 383 | 13.9 | ||
| 72.2% 13/5 | 657 | 404 | 21.9 | ||
| 64.5% 20/11 | 365 | 202 | 10.5 | ||
| 64.5% 20/11 | 684 | 425 | 19.1 | ||
| 64.3% 9/5 | 1,033 | 602 | 36 | ||
| 63.9% 23/13 | 270 | 406 | 1.9 | ||
| 62.8% 27/16 | 393 | 348 | 5.1 | ||
| 62.8% 27/16 | 727 | 545 | 18 | ||
| 62.5% 10/6 | 696 | 578 | 13.4 |
Kết quả lane
...
117 đã chơi với
58/35/24
Thắng/Thua/D
49.6%
Tỉ lệ thắng
...
75 đã chơi với
35/20/20
Thắng/Thua/D
46.7%
Tỉ lệ thắng
...
44 đã chơi với
29/10/5
Thắng/Thua/D
65.9%
Tỉ lệ thắng
...
43 đã chơi với
27/10/6
Thắng/Thua/D
62.8%
Tỉ lệ thắng
...
43 đã chơi với
30/5/8
Thắng/Thua/D
69.8%
Tỉ lệ thắng
...
40 đã chơi với
19/14/7
Thắng/Thua/D
47.5%
Tỉ lệ thắng
...
39 đã chơi với
18/12/9
Thắng/Thua/D
46.2%
Tỉ lệ thắng
...
36 đã chơi với
17/10/9
Thắng/Thua/D
47.2%
Tỉ lệ thắng
...
33 đã chơi với
14/14/5
Thắng/Thua/D
42.4%
Tỉ lệ thắng
...
33 đã chơi với
15/11/7
Thắng/Thua/D
45.5%
Tỉ lệ thắng