
C
Khắc chế Rumble
Đấu Sĩ
5/3
Thắng/Thua
<1%
Tỉ lệ bị chọn
2%
Tỉ lệ bị cấm
Open advanced filter options
Pros counter picked Rumble
| Pro | VS | Tỉ lệ thắng Thắng/ThuaT/T | ± Vàng @ 10 | ± XP @ 10 | ± Creeps @ 10 |
|---|---|---|---|---|---|
| 72.7% 8/3 | 1,079 | 874 | 33.2 | ||
| 70% 7/3 | 416 | 284 | 10.2 | ||
| 64.7% 11/6 | 521 | 290 | 12.1 | ||
| 55% 11/9 | -27 | 12 | 1.6 | ||
| 50% 9/9 | 181 | 239 | 6.9 | ||
| 100% 1/0 | 1,518 | 2,588 | 38 | ||
| 100% 1/0 | 1,282 | 1,199 | 34 | ||
| 100% 1/0 | 1,352 | 425 | 8 | ||
| 100% 2/0 | -320 | -325 | 7 | ||
| 100% 3/0 | -624 | -294 | -7.7 |
Pros played as Rumble
| Pro | VS | Tỉ lệ thắng Thắng/ThuaT/T | ± Vàng @ 10 | ± XP @ 10 | ± Creeps @ 10 |
|---|---|---|---|---|---|
| 76.9% 10/3 | -234 | 4 | -8.8 | ||
| 71.4% 15/6 | 201 | 126 | 8.4 | ||
| 57.9% 11/8 | -25 | -2 | 0.4 | ||
| 54.5% 6/5 | 221 | 310 | 15.5 | ||
| 100% 1/0 | 706 | 263 | 5 | ||
| 100% 5/0 | 335 | 428 | 9.2 | ||
| 100% 2/0 | 1,221 | 1,787 | 31.5 | ||
| 100% 1/0 | 1,916 | 621 | 42 | ||
| 100% 1/0 | 558 | 620 | 6 | ||
| 100% 2/0 | 742 | 467 | 26 |
Kết quả lane
...
21 đã chơi với
12/3/6
Thắng/Thua/D
57.1%
Tỉ lệ thắng
...
19 đã chơi với
2/6/11
Thắng/Thua/D
10.5%
Tỉ lệ thắng
...
13 đã chơi với
5/7/1
Thắng/Thua/D
38.5%
Tỉ lệ thắng
...
11 đã chơi với
6/4/1
Thắng/Thua/D
54.5%
Tỉ lệ thắng
...
9 đã chơi với
6/2/1
Thắng/Thua/D
66.7%
Tỉ lệ thắng
...
9 đã chơi với
2/4/3
Thắng/Thua/D
22.2%
Tỉ lệ thắng
...
9 đã chơi với
7/0/2
Thắng/Thua/D
77.8%
Tỉ lệ thắng
...
9 đã chơi với
5/2/2
Thắng/Thua/D
55.6%
Tỉ lệ thắng
...
8 đã chơi với
6/1/1
Thắng/Thua/D
75%
Tỉ lệ thắng
...
7 đã chơi với
2/5/0
Thắng/Thua/D
28.6%
Tỉ lệ thắng