
B
Khắc chế Rumble
Đấu Sĩ
9/12
Thắng/Thua
1%
Tỉ lệ bị chọn
7%
Tỉ lệ bị cấm
Open advanced filter options
Pros counter picked Rumble
| Pro | VS | Tỉ lệ thắng Thắng/ThuaT/T | ± Vàng @ 10 | ± XP @ 10 | ± Creeps @ 10 |
|---|---|---|---|---|---|
| 81.8% 9/2 | -357 | -127 | -5.3 | ||
| 70.6% 12/5 | 617 | 279 | 16.8 | ||
| 65% 13/7 | 83 | 271 | 5.1 | ||
| 57.1% 8/6 | 562 | 657 | 14 | ||
| 45.5% 5/6 | 485 | 215 | 15.3 | ||
| 40.9% 9/13 | 193 | 154 | 3.5 | ||
| 35% 7/13 | 419 | 291 | 16 | ||
| 100% 2/0 | 821 | 963 | 18.5 | ||
| 100% 1/0 | -265 | 1 | -10 | ||
| 100% 3/0 | 16 | 123 | -11.3 |
Pros played as Rumble
| Pro | VS | Tỉ lệ thắng Thắng/ThuaT/T | ± Vàng @ 10 | ± XP @ 10 | ± Creeps @ 10 |
|---|---|---|---|---|---|
| 76.9% 10/3 | 175 | 191 | -0.8 | ||
| 72.7% 8/3 | 432 | 550 | 10.2 | ||
| 72.7% 8/3 | -231 | 48 | -11.8 | ||
| 60% 12/8 | 319 | 195 | 11.4 | ||
| 56.4% 22/17 | 65 | -92 | -0.2 | ||
| 50% 6/6 | 341 | 570 | 0.1 | ||
| 40% 4/6 | 19 | 1 | 10.5 | ||
| 38.5% 5/8 | 54 | -56 | 5.8 | ||
| 34.8% 8/15 | -75 | 146 | -1 | ||
| 33.3% 4/8 | 39 | 352 | -1.8 |
Kết quả lane
...
39 đã chơi với
20/14/5
Thắng/Thua/D
51.3%
Tỉ lệ thắng
...
23 đã chơi với
8/9/6
Thắng/Thua/D
34.8%
Tỉ lệ thắng
...
20 đã chơi với
12/4/4
Thắng/Thua/D
60%
Tỉ lệ thắng
...
13 đã chơi với
2/2/9
Thắng/Thua/D
15.4%
Tỉ lệ thắng
...
13 đã chơi với
5/2/6
Thắng/Thua/D
38.5%
Tỉ lệ thắng
...
12 đã chơi với
8/3/1
Thắng/Thua/D
66.7%
Tỉ lệ thắng
...
12 đã chơi với
5/4/3
Thắng/Thua/D
41.7%
Tỉ lệ thắng
...
11 đã chơi với
7/3/1
Thắng/Thua/D
63.6%
Tỉ lệ thắng
...
11 đã chơi với
2/6/3
Thắng/Thua/D
18.2%
Tỉ lệ thắng
...
10 đã chơi với
4/4/2
Thắng/Thua/D
40%
Tỉ lệ thắng