
B
Khắc chế Riven
Đấu Sĩ
0/0
Thắng/Thua
0%
Tỉ lệ bị chọn
4%
Tỉ lệ bị cấm
Open advanced filter options
Pros counter picked Riven
| Pro | VS | Tỉ lệ thắng Thắng/ThuaT/T | ± Vàng @ 10 | ± XP @ 10 | ± Creeps @ 10 |
|---|---|---|---|---|---|
| 100% 1/0 | -1,503 | -904 | -9 | ||
| 100% 1/0 | 1,271 | 1,356 | 55 | ||
| 100% 1/0 | 2,073 | 1,908 | 22 | ||
| 100% 2/0 | 1,830 | 1,705 | 32 | ||
| 100% 1/0 | 1,094 | 741 | 45 | ||
| 100% 2/0 | 742 | 467 | 26 | ||
| 100% 1/0 | 1,182 | 632 | 40 | ||
| 100% 2/0 | 952 | 763 | 31 | ||
| 100% 1/0 | 3,086 | 3,072 | 63 | ||
| 100% 2/0 | -50 | 178 | -2 |
Pros played as Riven
| Pro | VS | Tỉ lệ thắng Thắng/ThuaT/T | ± Vàng @ 10 | ± XP @ 10 | ± Creeps @ 10 |
|---|---|---|---|---|---|
| 100% 1/0 | -1,270 | -2,507 | -49 | ||
| 100% 1/0 | 874 | 964 | 15 | ||
| 100% 1/0 | 1,096 | 357 | 21 | ||
| 0% 0/1 | 169 | -420 | -23 | ||
| 0% 0/1 | -1,698 | -1,499 | -20 | ||
| 0% 0/1 | -1,247 | -1,383 | -27 | ||
| 0% 0/1 | 550 | 477 | 16 | ||
| 0% 0/1 | 859 | 690 | 13 | ||
| 0% 0/1 | -1,596 | -1,777 | -41 |
Kết quả lane
...
1 đã chơi với
0/0/1
Thắng/Thua/D
0%
Tỉ lệ thắng
...
1 đã chơi với
0/1/0
Thắng/Thua/D
0%
Tỉ lệ thắng
...
1 đã chơi với
0/1/0
Thắng/Thua/D
0%
Tỉ lệ thắng
...
1 đã chơi với
0/1/0
Thắng/Thua/D
0%
Tỉ lệ thắng
...
1 đã chơi với
1/0/0
Thắng/Thua/D
100%
Tỉ lệ thắng
...
1 đã chơi với
1/0/0
Thắng/Thua/D
100%
Tỉ lệ thắng
...
1 đã chơi với
1/0/0
Thắng/Thua/D
100%
Tỉ lệ thắng
...
1 đã chơi với
0/1/0
Thắng/Thua/D
0%
Tỉ lệ thắng
...
1 đã chơi với
1/0/0
Thắng/Thua/D
100%
Tỉ lệ thắng