
A
Khắc chế Rengar
Sát Thủ
0/0
Thắng/Thua
0%
Tỉ lệ bị chọn
0%
Tỉ lệ bị cấm
Open advanced filter options
Pros counter picked Rengar
| Pro | VS | Tỉ lệ thắng Thắng/ThuaT/T | ± Vàng @ 10 | ± XP @ 10 | ± Creeps @ 10 |
|---|---|---|---|---|---|
| 75% 12/4 | 669 | 742 | 15.1 | ||
| 56.3% 9/7 | 267 | 151 | 0.1 | ||
| 100% 1/0 | -176 | 744 | 0 | ||
| 100% 1/0 | 459 | 524 | 12 | ||
| 100% 1/0 | 157 | -265 | -5 | ||
| 100% 1/0 | 335 | 240 | 6 | ||
| 75% 3/1 | -685 | -72 | -6 | ||
| 66.7% 2/1 | -485 | -403 | -11 | ||
| 66.7% 2/1 | 298 | -130 | 4 | ||
| 60% 3/2 | 185 | 8 | 3.8 |
Pros played as Rengar
| Pro | VS | Tỉ lệ thắng Thắng/ThuaT/T | ± Vàng @ 10 | ± XP @ 10 | ± Creeps @ 10 |
|---|---|---|---|---|---|
| 100% 1/0 | -14 | 750 | 3 | ||
| 100% 1/0 | 873 | 349 | -2 | ||
| 100% 2/0 | -1,121 | -1,016 | -13.5 | ||
| 100% 1/0 | 1,723 | 1,262 | 7 | ||
| 100% 1/0 | 338 | 329 | 13 | ||
| 100% 1/0 | 1,409 | 1,051 | 18 | ||
| 100% 2/0 | -484 | -414 | -14 | ||
| 50% 1/1 | -213 | 190 | 12 | ||
| 0% 0/2 | 243 | -184 | 2.5 | ||
| 0% 0/1 | 132 | 304 | -7 |
Kết quả lane
...
2 đã chơi với
1/1/0
Thắng/Thua/D
50%
Tỉ lệ thắng
...
2 đã chơi với
0/2/0
Thắng/Thua/D
0%
Tỉ lệ thắng
...
2 đã chơi với
0/1/1
Thắng/Thua/D
0%
Tỉ lệ thắng
...
2 đã chơi với
0/1/1
Thắng/Thua/D
0%
Tỉ lệ thắng
...
2 đã chơi với
0/0/2
Thắng/Thua/D
0%
Tỉ lệ thắng
...
1 đã chơi với
0/0/1
Thắng/Thua/D
0%
Tỉ lệ thắng
...
1 đã chơi với
1/0/0
Thắng/Thua/D
100%
Tỉ lệ thắng
...
1 đã chơi với
1/0/0
Thắng/Thua/D
100%
Tỉ lệ thắng
...
1 đã chơi với
0/1/0
Thắng/Thua/D
0%
Tỉ lệ thắng
...
1 đã chơi với
1/0/0
Thắng/Thua/D
100%
Tỉ lệ thắng