
S
Khắc chế Rammus
Đỡ Đòn
0/0
Thắng/Thua
0%
Tỉ lệ bị chọn
<1%
Tỉ lệ bị cấm
Open advanced filter options
Pros counter picked Rammus
| Pro | VS | Tỉ lệ thắng Thắng/ThuaT/T | ± Vàng @ 10 | ± XP @ 10 | ± Creeps @ 10 |
|---|---|---|---|---|---|
| 100% 1/0 | -305 | -492 | -6 | ||
| 100% 1/0 | 1,114 | 1,104 | 23 | ||
| 100% 1/0 | 614 | 776 | 17 | ||
| 100% 3/0 | 815 | 385 | 3 | ||
| 100% 1/0 | 1,565 | 1,676 | 24 | ||
| 100% 1/0 | 816 | 112 | 19 | ||
| 100% 2/0 | 1,799 | 965 | 12.5 | ||
| 100% 1/0 | 16 | 168 | 13 | ||
| 0% 0/1 | 160 | -203 | 11 | ||
| 0% 0/1 | -244 | -338 | -1 |
Pros played as Rammus
| Pro | VS | Tỉ lệ thắng Thắng/ThuaT/T | ± Vàng @ 10 | ± XP @ 10 | ± Creeps @ 10 |
|---|---|---|---|---|---|
| 100% 1/0 | -1,403 | -797 | -13 | ||
| 100% 1/0 | -656 | -113 | -13 | ||
| 100% 1/0 | -614 | -855 | -13 | ||
| 100% 1/0 | 204 | -398 | -16 | ||
| 50% 1/1 | -645 | -38 | 11 |
Kết quả lane
...
2 đã chơi với
0/2/0
Thắng/Thua/D
0%
Tỉ lệ thắng
...
1 đã chơi với
0/1/0
Thắng/Thua/D
0%
Tỉ lệ thắng
...
1 đã chơi với
0/1/0
Thắng/Thua/D
0%
Tỉ lệ thắng
...
1 đã chơi với
0/1/0
Thắng/Thua/D
0%
Tỉ lệ thắng
...
1 đã chơi với
0/0/1
Thắng/Thua/D
0%
Tỉ lệ thắng