
A
Khắc chế Mordekaiser
Đấu Sĩ
3/2
Thắng/Thua
<1%
Tỉ lệ bị chọn
<1%
Tỉ lệ bị cấm
Open advanced filter options
Pros counter picked Mordekaiser
| Pro | VS | Tỉ lệ thắng Thắng/ThuaT/T | ± Vàng @ 10 | ± XP @ 10 | ± Creeps @ 10 |
|---|---|---|---|---|---|
| 100% 1/0 | 115 | 359 | 2 | ||
| 100% 1/0 | 2,034 | 1,379 | 24 | ||
| 100% 2/0 | -524 | -692 | -7.5 | ||
| 100% 1/0 | 824 | 663 | 12 | ||
| 100% 1/0 | -440 | -562 | 0 | ||
| 100% 1/0 | -1,402 | -2,230 | -16 | ||
| 100% 2/0 | -319 | -178 | 5.5 | ||
| 100% 1/0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 100% 2/0 | 1,486 | 1,390 | 25.5 | ||
| 100% 1/0 | 185 | -440 | 18 |
Pros played as Mordekaiser
| Pro | VS | Tỉ lệ thắng Thắng/ThuaT/T | ± Vàng @ 10 | ± XP @ 10 | ± Creeps @ 10 |
|---|---|---|---|---|---|
| 100% 1/0 | 1,010 | 1,007 | 32 | ||
| 100% 1/0 | 629 | 291 | 40 | ||
| 100% 1/0 | -204 | -68 | 4 | ||
| 100% 1/0 | -1,358 | -1,308 | -29 | ||
| 100% 1/0 | 432 | 608 | 4 | ||
| 100% 1/0 | 2,198 | 2,431 | 38 | ||
| 75% 3/1 | 928 | 685 | 17.8 | ||
| 50% 1/1 | 1,199 | 929 | 30 | ||
| 0% 0/1 | -133 | 134 | -8 | ||
| 0% 0/1 | -904 | -437 | -10 |
Kết quả lane
...
4 đã chơi với
4/0/0
Thắng/Thua/D
100%
Tỉ lệ thắng
...
2 đã chơi với
2/0/0
Thắng/Thua/D
100%
Tỉ lệ thắng
...
2 đã chơi với
1/0/1
Thắng/Thua/D
50%
Tỉ lệ thắng
...
2 đã chơi với
2/0/0
Thắng/Thua/D
100%
Tỉ lệ thắng
...
2 đã chơi với
0/2/0
Thắng/Thua/D
0%
Tỉ lệ thắng
...
1 đã chơi với
1/0/0
Thắng/Thua/D
100%
Tỉ lệ thắng
...
1 đã chơi với
1/0/0
Thắng/Thua/D
100%
Tỉ lệ thắng
...
1 đã chơi với
0/0/1
Thắng/Thua/D
0%
Tỉ lệ thắng
...
1 đã chơi với
0/0/1
Thắng/Thua/D
0%
Tỉ lệ thắng
...
1 đã chơi với
0/1/0
Thắng/Thua/D
0%
Tỉ lệ thắng