
A
Khắc chế Mordekaiser
Đấu Sĩ
2/1
Thắng/Thua
<1%
Tỉ lệ bị chọn
<1%
Tỉ lệ bị cấm
Open advanced filter options
Pros counter picked Mordekaiser
| Pro | VS | Tỉ lệ thắng Thắng/ThuaT/T | ± Vàng @ 10 | ± XP @ 10 | ± Creeps @ 10 |
|---|---|---|---|---|---|
| 100% 2/0 | 1,070 | 716 | 23 | ||
| 100% 4/0 | 1,493 | 538 | 26.5 | ||
| 100% 1/0 | 1,816 | 1,858 | 37 | ||
| 100% 1/0 | -942 | -844 | -1 | ||
| 100% 2/0 | 1,071 | 1,175 | 29 | ||
| 100% 1/0 | -533 | -879 | -8 | ||
| 100% 1/0 | 1,088 | 892 | 39 | ||
| 100% 1/0 | 131 | 33 | 12 | ||
| 100% 2/0 | 323 | 14 | 26.5 | ||
| 100% 5/0 | 1,540 | 888 | 40.2 |
Pros played as Mordekaiser
| Pro | VS | Tỉ lệ thắng Thắng/ThuaT/T | ± Vàng @ 10 | ± XP @ 10 | ± Creeps @ 10 |
|---|---|---|---|---|---|
| 100% 1/0 | -1,256 | -1,339 | -13 | ||
| 100% 1/0 | -687 | -1,027 | -3 | ||
| 100% 1/0 | 842 | 326 | 21 | ||
| 100% 1/0 | 537 | 258 | -5 | ||
| 100% 1/0 | -561 | -360 | -5 | ||
| 100% 1/0 | 1,445 | 1,244 | 9 | ||
| 100% 1/0 | 521 | 444 | 10 | ||
| 33.3% 1/2 | 162 | -133 | 7.7 | ||
| 0% 0/1 | -68 | -193 | -2 | ||
| 0% 0/1 | -450 | 3 | -1 |
Kết quả lane
...
3 đã chơi với
2/1/0
Thắng/Thua/D
66.7%
Tỉ lệ thắng
...
1 đã chơi với
0/1/0
Thắng/Thua/D
0%
Tỉ lệ thắng
...
1 đã chơi với
0/1/0
Thắng/Thua/D
0%
Tỉ lệ thắng
...
1 đã chơi với
0/0/1
Thắng/Thua/D
0%
Tỉ lệ thắng
...
1 đã chơi với
1/0/0
Thắng/Thua/D
100%
Tỉ lệ thắng
...
1 đã chơi với
1/0/0
Thắng/Thua/D
100%
Tỉ lệ thắng
...
1 đã chơi với
0/1/0
Thắng/Thua/D
0%
Tỉ lệ thắng
...
1 đã chơi với
0/1/0
Thắng/Thua/D
0%
Tỉ lệ thắng
...
1 đã chơi với
1/0/0
Thắng/Thua/D
100%
Tỉ lệ thắng
...
1 đã chơi với
1/0/0
Thắng/Thua/D
100%
Tỉ lệ thắng