
A
Khắc chế Mordekaiser
Đấu Sĩ
12/11
Thắng/Thua
<1%
Tỉ lệ bị chọn
<1%
Tỉ lệ bị cấm
Open advanced filter options
Pros counter picked Mordekaiser
| Pro | VS | Tỉ lệ thắng Thắng/ThuaT/T | ± Vàng @ 10 | ± XP @ 10 | ± Creeps @ 10 |
|---|---|---|---|---|---|
| 100% 1/0 | 900 | 1,054 | 24 | ||
| 100% 1/0 | 7 | 0 | 6 | ||
| 100% 1/0 | 1,455 | 1,108 | 35 | ||
| 100% 1/0 | 649 | 554 | 31 | ||
| 100% 2/0 | -337 | -747 | 3 | ||
| 100% 1/0 | -1,070 | -927 | -22 | ||
| 100% 1/0 | 1,109 | 469 | 32 | ||
| 100% 1/0 | 573 | 377 | 12 | ||
| 100% 1/0 | -785 | -1,410 | -3 | ||
| 100% 1/0 | 924 | 737 | 19 |
Pros played as Mordekaiser
| Pro | VS | Tỉ lệ thắng Thắng/ThuaT/T | ± Vàng @ 10 | ± XP @ 10 | ± Creeps @ 10 |
|---|---|---|---|---|---|
| 100% 3/0 | 1,465 | 1,309 | 45.7 | ||
| 100% 1/0 | 1,499 | 1,140 | 20 | ||
| 100% 1/0 | 471 | 853 | -9 | ||
| 100% 1/0 | -79 | 296 | 30 | ||
| 100% 1/0 | 633 | 896 | 37 | ||
| 100% 1/0 | 1,889 | 2,258 | 42 | ||
| 100% 1/0 | 549 | 613 | 19 | ||
| 100% 1/0 | 668 | 188 | 31 | ||
| 100% 1/0 | -4 | 644 | -21 | ||
| 100% 1/0 | 637 | 857 | 17 |
Kết quả lane
...
6 đã chơi với
5/0/1
Thắng/Thua/D
83.3%
Tỉ lệ thắng
...
4 đã chơi với
3/0/1
Thắng/Thua/D
75%
Tỉ lệ thắng
...
4 đã chơi với
4/0/0
Thắng/Thua/D
100%
Tỉ lệ thắng
...
3 đã chơi với
1/0/2
Thắng/Thua/D
33.3%
Tỉ lệ thắng
...
3 đã chơi với
3/0/0
Thắng/Thua/D
100%
Tỉ lệ thắng
...
3 đã chơi với
1/0/2
Thắng/Thua/D
33.3%
Tỉ lệ thắng
...
2 đã chơi với
1/1/0
Thắng/Thua/D
50%
Tỉ lệ thắng
...
1 đã chơi với
0/0/1
Thắng/Thua/D
0%
Tỉ lệ thắng
...
1 đã chơi với
1/0/0
Thắng/Thua/D
100%
Tỉ lệ thắng
...
1 đã chơi với
1/0/0
Thắng/Thua/D
100%
Tỉ lệ thắng