
A
Khắc chế Mordekaiser
Đấu Sĩ
0/0
Thắng/Thua
0%
Tỉ lệ bị chọn
1%
Tỉ lệ bị cấm
Open advanced filter options
Pros counter picked Mordekaiser
| Pro | VS | Tỉ lệ thắng Thắng/ThuaT/T | ± Vàng @ 10 | ± XP @ 10 | ± Creeps @ 10 |
|---|---|---|---|---|---|
| 100% 1/0 | 900 | 1,054 | 24 | ||
| 100% 1/0 | 1,912 | 1,339 | 41 | ||
| 100% 1/0 | 1,291 | 879 | 40 | ||
| 100% 2/0 | -73 | -826 | 3.5 | ||
| 100% 2/0 | 109 | -561 | 16 | ||
| 100% 1/0 | -323 | -602 | -17 | ||
| 100% 1/0 | 184 | 640 | 5 | ||
| 66.7% 4/2 | 1,466 | 913 | 44.5 | ||
| 66.7% 4/2 | 520 | 426 | 20.5 | ||
| 50% 1/1 | 693 | 555 | 11 |
Pros played as Mordekaiser
| Pro | VS | Tỉ lệ thắng Thắng/ThuaT/T | ± Vàng @ 10 | ± XP @ 10 | ± Creeps @ 10 |
|---|---|---|---|---|---|
| 100% 1/0 | 654 | 1,052 | 8 | ||
| 100% 1/0 | 1,231 | 1,391 | 40 | ||
| 100% 1/0 | 1,303 | 1,201 | 45 | ||
| 100% 1/0 | 1,499 | 1,140 | 20 | ||
| 100% 1/0 | 549 | 613 | 19 | ||
| 100% 1/0 | -561 | -360 | -5 | ||
| 100% 1/0 | -15 | -188 | 1 | ||
| 100% 1/0 | -478 | 250 | -11 | ||
| 83.3% 5/1 | 946 | 962 | 26.7 | ||
| 66.7% 2/1 | -17 | -8 | -5.7 |
Kết quả lane
...
6 đã chơi với
5/0/1
Thắng/Thua/D
83.3%
Tỉ lệ thắng
...
4 đã chơi với
2/0/2
Thắng/Thua/D
50%
Tỉ lệ thắng
...
3 đã chơi với
3/0/0
Thắng/Thua/D
100%
Tỉ lệ thắng
...
3 đã chơi với
1/2/0
Thắng/Thua/D
33.3%
Tỉ lệ thắng
...
2 đã chơi với
1/1/0
Thắng/Thua/D
50%
Tỉ lệ thắng
...
2 đã chơi với
2/0/0
Thắng/Thua/D
100%
Tỉ lệ thắng
...
2 đã chơi với
1/1/0
Thắng/Thua/D
50%
Tỉ lệ thắng
...
2 đã chơi với
0/1/1
Thắng/Thua/D
0%
Tỉ lệ thắng
...
2 đã chơi với
0/2/0
Thắng/Thua/D
0%
Tỉ lệ thắng
...
1 đã chơi với
1/0/0
Thắng/Thua/D
100%
Tỉ lệ thắng