
S
Khắc chế Mordekaiser
Đấu Sĩ
10/10
Thắng/Thua
<1%
Tỉ lệ bị chọn
2%
Tỉ lệ bị cấm
Open advanced filter options
Pros counter picked Mordekaiser
| Pro | VS | Tỉ lệ thắng Thắng/ThuaT/T | ± Vàng @ 10 | ± XP @ 10 | ± Creeps @ 10 |
|---|---|---|---|---|---|
| 57.1% 8/6 | 355 | 149 | 21.9 | ||
| 100% 4/0 | 1,591 | 1,394 | 42.3 | ||
| 100% 1/0 | 1,816 | 1,858 | 37 | ||
| 100% 2/0 | 1,071 | 1,175 | 29 | ||
| 100% 1/0 | -533 | -879 | -8 | ||
| 100% 1/0 | 337 | -100 | -6 | ||
| 100% 1/0 | 2,689 | 2,059 | 31 | ||
| 100% 5/0 | 603 | 278 | 20.8 | ||
| 100% 1/0 | 1,676 | 1,454 | 47 | ||
| 100% 3/0 | 686 | 309 | 24 |
Pros played as Mordekaiser
| Pro | VS | Tỉ lệ thắng Thắng/ThuaT/T | ± Vàng @ 10 | ± XP @ 10 | ± Creeps @ 10 |
|---|---|---|---|---|---|
| 100% 1/0 | 696 | 643 | 34 | ||
| 100% 1/0 | -687 | -1,027 | -3 | ||
| 100% 1/0 | 639 | -112 | 34 | ||
| 100% 1/0 | 497 | 1,012 | 1 | ||
| 100% 1/0 | -284 | -201 | 4 | ||
| 100% 1/0 | 402 | 344 | 24 | ||
| 100% 1/0 | 940 | 656 | 8 | ||
| 100% 1/0 | -1,143 | -960 | -10 | ||
| 100% 1/0 | 1,445 | 1,244 | 9 | ||
| 100% 1/0 | 521 | 444 | 10 |
Kết quả lane
...
4 đã chơi với
1/2/1
Thắng/Thua/D
25%
Tỉ lệ thắng
...
2 đã chơi với
1/1/0
Thắng/Thua/D
50%
Tỉ lệ thắng
...
2 đã chơi với
2/0/0
Thắng/Thua/D
100%
Tỉ lệ thắng
...
2 đã chơi với
2/0/0
Thắng/Thua/D
100%
Tỉ lệ thắng
...
1 đã chơi với
1/0/0
Thắng/Thua/D
100%
Tỉ lệ thắng
...
1 đã chơi với
0/1/0
Thắng/Thua/D
0%
Tỉ lệ thắng
...
1 đã chơi với
0/0/1
Thắng/Thua/D
0%
Tỉ lệ thắng
...
1 đã chơi với
1/0/0
Thắng/Thua/D
100%
Tỉ lệ thắng
...
1 đã chơi với
1/0/0
Thắng/Thua/D
100%
Tỉ lệ thắng
...
1 đã chơi với
1/0/0
Thắng/Thua/D
100%
Tỉ lệ thắng