
A
Khắc chế Mordekaiser
Đấu Sĩ
0/0
Thắng/Thua
0%
Tỉ lệ bị chọn
1%
Tỉ lệ bị cấm
Open advanced filter options
Pros counter picked Mordekaiser
| Pro | VS | Tỉ lệ thắng Thắng/ThuaT/T | ± Vàng @ 10 | ± XP @ 10 | ± Creeps @ 10 |
|---|---|---|---|---|---|
| 63.6% 7/4 | 497 | 180 | 24.5 | ||
| 100% 2/0 | 2,164 | 1,676 | 52 | ||
| 100% 2/0 | -8 | -367 | -15 | ||
| 100% 1/0 | -85 | -298 | 7 | ||
| 100% 1/0 | -66 | -227 | -1 | ||
| 100% 1/0 | 824 | 663 | 12 | ||
| 100% 1/0 | 1,909 | 1,582 | 30 | ||
| 100% 2/0 | 919 | 681 | 21 | ||
| 100% 2/0 | -513 | -179 | 6 | ||
| 80% 4/1 | 1,337 | 990 | 34.8 |
Pros played as Mordekaiser
| Pro | VS | Tỉ lệ thắng Thắng/ThuaT/T | ± Vàng @ 10 | ± XP @ 10 | ± Creeps @ 10 |
|---|---|---|---|---|---|
| 100% 2/0 | 853 | 825 | 33 | ||
| 100% 1/0 | 639 | -112 | 34 | ||
| 100% 1/0 | -284 | -201 | 4 | ||
| 100% 1/0 | 402 | 344 | 24 | ||
| 100% 1/0 | 940 | 656 | 8 | ||
| 100% 1/0 | 1,207 | 1,453 | 44 | ||
| 66.7% 2/1 | 264 | 534 | 8.7 | ||
| 33.3% 1/2 | -379 | -108 | -0.7 | ||
| 0% 0/1 | 1,151 | 673 | 18 | ||
| 0% 0/2 | -888 | -671 | -5 |
Kết quả lane
...
3 đã chơi với
1/2/0
Thắng/Thua/D
33.3%
Tỉ lệ thắng
...
3 đã chơi với
1/1/1
Thắng/Thua/D
33.3%
Tỉ lệ thắng
...
2 đã chơi với
2/0/0
Thắng/Thua/D
100%
Tỉ lệ thắng
...
2 đã chơi với
1/1/0
Thắng/Thua/D
50%
Tỉ lệ thắng
...
2 đã chơi với
1/1/0
Thắng/Thua/D
50%
Tỉ lệ thắng
...
1 đã chơi với
1/0/0
Thắng/Thua/D
100%
Tỉ lệ thắng
...
1 đã chơi với
1/0/0
Thắng/Thua/D
100%
Tỉ lệ thắng
...
1 đã chơi với
1/0/0
Thắng/Thua/D
100%
Tỉ lệ thắng
...
1 đã chơi với
0/1/0
Thắng/Thua/D
0%
Tỉ lệ thắng
...
1 đã chơi với
1/0/0
Thắng/Thua/D
100%
Tỉ lệ thắng