
S
Khắc chế Master Yi
Đấu Sĩ
4/3
Thắng/Thua
<1%
Tỉ lệ bị chọn
6%
Tỉ lệ bị cấm
Open advanced filter options
Pros counter picked Master Yi
| Pro | VS | Tỉ lệ thắng Thắng/ThuaT/T | ± Vàng @ 10 | ± XP @ 10 | ± Creeps @ 10 |
|---|---|---|---|---|---|
| 64.7% 11/6 | 437 | 383 | 1.1 | ||
| 29.4% 5/12 | 51 | 198 | 1.2 | ||
| 100% 1/0 | -799 | -564 | -8 | ||
| 100% 1/0 | -453 | 166 | 4 | ||
| 100% 1/0 | -67 | -231 | -7 | ||
| 100% 1/0 | 1,111 | 234 | -8 | ||
| 100% 1/0 | 376 | 512 | 0 | ||
| 100% 1/0 | -1,213 | -109 | -6 | ||
| 100% 2/0 | 789 | 415 | 11 | ||
| 100% 1/0 | 1,042 | 1,291 | 8 |
Pros played as Master Yi
| Pro | VS | Tỉ lệ thắng Thắng/ThuaT/T | ± Vàng @ 10 | ± XP @ 10 | ± Creeps @ 10 |
|---|---|---|---|---|---|
| 100% 1/0 | 99 | 406 | 17 | ||
| 100% 1/0 | -507 | -524 | -12 | ||
| 100% 1/0 | -708 | -780 | 4 | ||
| 100% 1/0 | 1,307 | 1,258 | 7 | ||
| 100% 1/0 | -794 | -350 | -8 | ||
| 100% 1/0 | 318 | 311 | 7 | ||
| 0% 0/1 | -751 | -1,438 | -26 | ||
| 0% 0/1 | 604 | 1,026 | 24 | ||
| 0% 0/1 | -1,171 | -817 | -5 | ||
| 0% 0/1 | 418 | 546 | 26 |
Kết quả lane
...
1 đã chơi với
0/1/0
Thắng/Thua/D
0%
Tỉ lệ thắng
...
1 đã chơi với
1/0/0
Thắng/Thua/D
100%
Tỉ lệ thắng
...
1 đã chơi với
0/1/0
Thắng/Thua/D
0%
Tỉ lệ thắng
...
1 đã chơi với
1/0/0
Thắng/Thua/D
100%
Tỉ lệ thắng
...
1 đã chơi với
0/1/0
Thắng/Thua/D
0%
Tỉ lệ thắng
...
1 đã chơi với
0/1/0
Thắng/Thua/D
0%
Tỉ lệ thắng
...
1 đã chơi với
1/0/0
Thắng/Thua/D
100%
Tỉ lệ thắng
...
1 đã chơi với
1/0/0
Thắng/Thua/D
100%
Tỉ lệ thắng
...
1 đã chơi với
1/0/0
Thắng/Thua/D
100%
Tỉ lệ thắng
...
1 đã chơi với
0/1/0
Thắng/Thua/D
0%
Tỉ lệ thắng