
A
Khắc chế Master Yi
Đấu Sĩ
1/1
Thắng/Thua
<1%
Tỉ lệ bị chọn
3%
Tỉ lệ bị cấm
Open advanced filter options
Pros counter picked Master Yi
| Pro | VS | Tỉ lệ thắng Thắng/ThuaT/T | ± Vàng @ 10 | ± XP @ 10 | ± Creeps @ 10 |
|---|---|---|---|---|---|
| 60% 6/4 | 1 | 419 | 7 | ||
| 50% 6/6 | 111 | 170 | -0.5 | ||
| 100% 4/0 | -984 | 13 | 8.5 | ||
| 100% 1/0 | 469 | 876 | 11 | ||
| 100% 1/0 | -32 | 181 | -1 | ||
| 100% 1/0 | 376 | 512 | 0 | ||
| 100% 1/0 | -1,167 | 323 | 12 | ||
| 100% 1/0 | 347 | -293 | -7 | ||
| 100% 2/0 | 912 | 814 | 21.5 | ||
| 100% 1/0 | -128 | 95 | 18 |
Pros played as Master Yi
| Pro | VS | Tỉ lệ thắng Thắng/ThuaT/T | ± Vàng @ 10 | ± XP @ 10 | ± Creeps @ 10 |
|---|---|---|---|---|---|
| 100% 1/0 | -1,191 | 277 | 7 | ||
| 100% 1/0 | 1,307 | 1,258 | 7 | ||
| 0% 0/1 | 1,382 | 463 | 0 | ||
| 0% 0/1 | -1,171 | -817 | -5 |
Kết quả lane
...
1 đã chơi với
1/0/0
Thắng/Thua/D
100%
Tỉ lệ thắng
...
1 đã chơi với
0/1/0
Thắng/Thua/D
0%
Tỉ lệ thắng
...
1 đã chơi với
0/1/0
Thắng/Thua/D
0%
Tỉ lệ thắng
...
1 đã chơi với
1/0/0
Thắng/Thua/D
100%
Tỉ lệ thắng