
A
Khắc chế Master Yi
Đấu Sĩ
0/0
Thắng/Thua
0%
Tỉ lệ bị chọn
4%
Tỉ lệ bị cấm
Open advanced filter options
Pros counter picked Master Yi
| Pro | VS | Tỉ lệ thắng Thắng/ThuaT/T | ± Vàng @ 10 | ± XP @ 10 | ± Creeps @ 10 |
|---|---|---|---|---|---|
| 64% 16/9 | 462 | 423 | 8.3 | ||
| 100% 1/0 | -35 | -525 | -15 | ||
| 100% 2/0 | 432 | 1,129 | 14.5 | ||
| 100% 2/0 | -64 | 532 | 3.5 | ||
| 100% 1/0 | 1,006 | 1,243 | 25 | ||
| 100% 1/0 | -214 | 228 | 1 | ||
| 100% 1/0 | -714 | 317 | 7 | ||
| 100% 1/0 | -217 | 167 | 1 | ||
| 100% 1/0 | -128 | 267 | 9 | ||
| 100% 1/0 | 624 | 947 | 10 |
Pros played as Master Yi
| Pro | VS | Tỉ lệ thắng Thắng/ThuaT/T | ± Vàng @ 10 | ± XP @ 10 | ± Creeps @ 10 |
|---|---|---|---|---|---|
| 100% 1/0 | -508 | -346 | -11 | ||
| 0% 0/1 | 1,382 | 463 | 0 | ||
| 0% 0/1 | -1,475 | -1,322 | -21 | ||
| 0% 0/2 | -720 | -610 | -12.5 | ||
| 0% 0/1 | -1,267 | -855 | -17 |
Kết quả lane
...
2 đã chơi với
0/2/0
Thắng/Thua/D
0%
Tỉ lệ thắng
...
1 đã chơi với
1/0/0
Thắng/Thua/D
100%
Tỉ lệ thắng
...
1 đã chơi với
0/1/0
Thắng/Thua/D
0%
Tỉ lệ thắng
...
1 đã chơi với
0/1/0
Thắng/Thua/D
0%
Tỉ lệ thắng
...
1 đã chơi với
0/1/0
Thắng/Thua/D
0%
Tỉ lệ thắng