
A
Khắc chế Master Yi
Đấu Sĩ
0/0
Thắng/Thua
0%
Tỉ lệ bị chọn
4%
Tỉ lệ bị cấm
Open advanced filter options
Pros counter picked Master Yi
| Pro | VS | Tỉ lệ thắng Thắng/ThuaT/T | ± Vàng @ 10 | ± XP @ 10 | ± Creeps @ 10 |
|---|---|---|---|---|---|
| 60% 9/6 | 179 | 236 | 0.8 | ||
| 60% 6/4 | -200 | 237 | 2.1 | ||
| 27.3% 3/8 | 507 | 245 | 5.8 | ||
| 100% 1/0 | -438 | -524 | -5 | ||
| 100% 3/0 | -454 | 105 | 9 | ||
| 100% 1/0 | 479 | -794 | -26 | ||
| 100% 1/0 | 506 | -106 | 0 | ||
| 100% 1/0 | -472 | 1,028 | 24 | ||
| 100% 2/0 | -26 | 499 | 2 | ||
| 100% 1/0 | 1,502 | 2,474 | 45 |
Pros played as Master Yi
| Pro | VS | Tỉ lệ thắng Thắng/ThuaT/T | ± Vàng @ 10 | ± XP @ 10 | ± Creeps @ 10 |
|---|---|---|---|---|---|
| 100% 1/0 | 397 | 464 | 8 | ||
| 100% 1/0 | 794 | 971 | 18 | ||
| 100% 1/0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 66.7% 2/1 | 700 | 891 | 12.7 | ||
| 50% 1/1 | -476 | -255 | 1 | ||
| 50% 1/1 | 25 | 43 | 7 | ||
| 50% 1/1 | -13 | 445 | 7.5 | ||
| 0% 0/3 | -388 | -198 | -9.5 | ||
| 0% 0/1 | 370 | 373 | -5 | ||
| 0% 0/2 | -2,011 | -1,106 | -29 |
Kết quả lane
...
3 đã chơi với
0/1/2
Thắng/Thua/D
0%
Tỉ lệ thắng
...
3 đã chơi với
2/0/1
Thắng/Thua/D
66.7%
Tỉ lệ thắng
...
2 đã chơi với
0/1/1
Thắng/Thua/D
0%
Tỉ lệ thắng
...
2 đã chơi với
0/0/2
Thắng/Thua/D
0%
Tỉ lệ thắng
...
2 đã chơi với
0/1/1
Thắng/Thua/D
0%
Tỉ lệ thắng
...
2 đã chơi với
1/1/0
Thắng/Thua/D
50%
Tỉ lệ thắng
...
1 đã chơi với
1/0/0
Thắng/Thua/D
100%
Tỉ lệ thắng
...
1 đã chơi với
1/0/0
Thắng/Thua/D
100%
Tỉ lệ thắng
...
1 đã chơi với
0/0/1
Thắng/Thua/D
0%
Tỉ lệ thắng
...
1 đã chơi với
1/0/0
Thắng/Thua/D
100%
Tỉ lệ thắng