
S
Khắc chế Master Yi
Đấu Sĩ
1/3
Thắng/Thua
<1%
Tỉ lệ bị chọn
6%
Tỉ lệ bị cấm
Open advanced filter options
Pros counter picked Master Yi
| Pro | VS | Tỉ lệ thắng Thắng/ThuaT/T | ± Vàng @ 10 | ± XP @ 10 | ± Creeps @ 10 |
|---|---|---|---|---|---|
| 63.6% 14/8 | 350 | 307 | 1.5 | ||
| 45.5% 5/6 | 130 | 229 | 4.3 | ||
| 100% 1/0 | 1,294 | 1,062 | 7 | ||
| 100% 2/0 | -266 | 202 | 9 | ||
| 100% 1/0 | 1,093 | 346 | 4 | ||
| 100% 1/0 | 1,042 | 1,291 | 8 | ||
| 100% 2/0 | 1,172 | 550 | 8.5 | ||
| 100% 1/0 | -76 | 444 | 21 | ||
| 100% 1/0 | 95 | 117 | 5 | ||
| 100% 1/0 | -1,068 | -349 | 7 |
Pros played as Master Yi
| Pro | VS | Tỉ lệ thắng Thắng/ThuaT/T | ± Vàng @ 10 | ± XP @ 10 | ± Creeps @ 10 |
|---|---|---|---|---|---|
| 100% 1/0 | -708 | -780 | 4 | ||
| 100% 1/0 | -794 | -350 | -8 | ||
| 100% 1/0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 100% 1/0 | 318 | 311 | 7 | ||
| 50% 1/1 | -476 | -255 | 1 | ||
| 0% 0/1 | -20 | -17 | 0 | ||
| 0% 0/1 | 370 | 373 | -5 | ||
| 0% 0/1 | 702 | 955 | 18 | ||
| 0% 0/1 | 418 | 546 | 26 | ||
| 0% 0/1 | 1,622 | 534 | 6 |
Kết quả lane
...
2 đã chơi với
0/1/1
Thắng/Thua/D
0%
Tỉ lệ thắng
...
1 đã chơi với
0/0/1
Thắng/Thua/D
0%
Tỉ lệ thắng
...
1 đã chơi với
1/0/0
Thắng/Thua/D
100%
Tỉ lệ thắng
...
1 đã chơi với
1/0/0
Thắng/Thua/D
100%
Tỉ lệ thắng
...
1 đã chơi với
0/1/0
Thắng/Thua/D
0%
Tỉ lệ thắng
...
1 đã chơi với
1/0/0
Thắng/Thua/D
100%
Tỉ lệ thắng
...
1 đã chơi với
1/0/0
Thắng/Thua/D
100%
Tỉ lệ thắng
...
1 đã chơi với
0/1/0
Thắng/Thua/D
0%
Tỉ lệ thắng
...
1 đã chơi với
0/1/0
Thắng/Thua/D
0%
Tỉ lệ thắng
...
1 đã chơi với
0/0/1
Thắng/Thua/D
0%
Tỉ lệ thắng