
A
Khắc chế Master Yi
Đấu Sĩ
0/0
Thắng/Thua
0%
Tỉ lệ bị chọn
10%
Tỉ lệ bị cấm
Open advanced filter options
Pros counter picked Master Yi
| Pro | VS | Tỉ lệ thắng Thắng/ThuaT/T | ± Vàng @ 10 | ± XP @ 10 | ± Creeps @ 10 |
|---|---|---|---|---|---|
| 63.6% 7/4 | 249 | 141 | 0.4 | ||
| 60% 6/4 | 100 | 298 | 5.4 | ||
| 50% 7/7 | 563 | 402 | 10.5 | ||
| 45.5% 5/6 | -391 | 23 | -0.2 | ||
| 100% 1/0 | -525 | -1,407 | -26 | ||
| 100% 2/0 | -571 | 131 | 1 | ||
| 100% 2/0 | 1,511 | 1,372 | 24.5 | ||
| 100% 1/0 | -359 | -583 | -17 | ||
| 66.7% 2/1 | -239 | 411 | 22.5 | ||
| 66.7% 2/1 | 339 | 275 | 12 |
Pros played as Master Yi
| Pro | VS | Tỉ lệ thắng Thắng/ThuaT/T | ± Vàng @ 10 | ± XP @ 10 | ± Creeps @ 10 |
|---|---|---|---|---|---|
| 100% 1/0 | 375 | -13 | -13 | ||
| 100% 1/0 | 800 | 790 | 15 | ||
| 100% 1/0 | -118 | -164 | -2 | ||
| 100% 1/0 | 949 | 1,727 | 32 | ||
| 100% 1/0 | 125 | -116 | -1 | ||
| 50% 1/1 | 25 | 43 | 7 | ||
| 0% 0/1 | 16 | 369 | 6 | ||
| 0% 0/1 | 178 | -271 | -20 |
Kết quả lane
...
2 đã chơi với
0/0/2
Thắng/Thua/D
0%
Tỉ lệ thắng
...
1 đã chơi với
0/0/1
Thắng/Thua/D
0%
Tỉ lệ thắng
...
1 đã chơi với
1/0/0
Thắng/Thua/D
100%
Tỉ lệ thắng
...
1 đã chơi với
0/0/1
Thắng/Thua/D
0%
Tỉ lệ thắng
...
1 đã chơi với
0/1/0
Thắng/Thua/D
0%
Tỉ lệ thắng
...
1 đã chơi với
1/0/0
Thắng/Thua/D
100%
Tỉ lệ thắng
...
1 đã chơi với
1/0/0
Thắng/Thua/D
100%
Tỉ lệ thắng
...
1 đã chơi với
0/0/1
Thắng/Thua/D
0%
Tỉ lệ thắng