
A
Khắc chế Lissandra
Pháp Sư
5/0
Thắng/Thua
<1%
Tỉ lệ bị chọn
<1%
Tỉ lệ bị cấm
Open advanced filter options
Pros counter picked Lissandra
| Pro | VS | Tỉ lệ thắng Thắng/ThuaT/T | ± Vàng @ 10 | ± XP @ 10 | ± Creeps @ 10 |
|---|---|---|---|---|---|
| 100% 1/0 | 1,597 | -1,023 | 21 | ||
| 100% 1/0 | 360 | 583 | 9 | ||
| 100% 1/0 | 398 | -114 | -2 | ||
| 100% 1/0 | 552 | 338 | 13 | ||
| 100% 2/0 | 750 | 856 | 24 | ||
| 100% 1/0 | 369 | 174 | 4 | ||
| 100% 1/0 | -613 | -1,215 | -5 | ||
| 85.7% 6/1 | 258 | 374 | 7.6 | ||
| 66.7% 2/1 | 324 | 798 | 14.7 | ||
| 50% 2/2 | -118 | 13 | -7 |
Pros played as Lissandra
| Pro | VS | Tỉ lệ thắng Thắng/ThuaT/T | ± Vàng @ 10 | ± XP @ 10 | ± Creeps @ 10 |
|---|---|---|---|---|---|
| 100% 1/0 | 182 | -61 | -2 | ||
| 100% 2/0 | 363 | 1,293 | 37.5 | ||
| 100% 1/0 | -637 | -132 | 6 | ||
| 100% 2/0 | 1,968 | 2,098 | 36 | ||
| 100% 1/0 | 501 | 315 | 11 | ||
| 100% 3/0 | 928 | 121 | 17 | ||
| 71.4% 5/2 | 180 | 618 | 17.4 | ||
| 66.7% 2/1 | 739 | 848 | 29.7 | ||
| 55.6% 5/4 | 301 | 249 | 8.9 | ||
| 50% 1/1 | 811 | 189 | 13.5 |
Kết quả lane
...
9 đã chơi với
5/2/2
Thắng/Thua/D
55.6%
Tỉ lệ thắng
...
7 đã chơi với
4/2/1
Thắng/Thua/D
57.1%
Tỉ lệ thắng
...
6 đã chơi với
3/0/3
Thắng/Thua/D
50%
Tỉ lệ thắng
...
4 đã chơi với
3/1/0
Thắng/Thua/D
75%
Tỉ lệ thắng
...
3 đã chơi với
2/0/1
Thắng/Thua/D
66.7%
Tỉ lệ thắng
...
3 đã chơi với
2/0/1
Thắng/Thua/D
66.7%
Tỉ lệ thắng
...
3 đã chơi với
3/0/0
Thắng/Thua/D
100%
Tỉ lệ thắng
...
2 đã chơi với
2/0/0
Thắng/Thua/D
100%
Tỉ lệ thắng
...
2 đã chơi với
1/1/0
Thắng/Thua/D
50%
Tỉ lệ thắng
...
2 đã chơi với
0/1/1
Thắng/Thua/D
0%
Tỉ lệ thắng