
A
Khắc chế LeBlanc
Sát Thủ
15/9
Thắng/Thua
<1%
Tỉ lệ bị chọn
22%
Tỉ lệ bị cấm
Open advanced filter options
Pros counter picked LeBlanc
| Pro | VS | Tỉ lệ thắng Thắng/ThuaT/T | ± Vàng @ 10 | ± XP @ 10 | ± Creeps @ 10 |
|---|---|---|---|---|---|
| 65.4% 17/9 | -202 | -50 | 0 | ||
| 50% 5/5 | -34 | -71 | 7 | ||
| 45.5% 5/6 | 64 | 209 | 6.9 | ||
| 41.7% 5/7 | 157 | 297 | 11.9 | ||
| 41.7% 5/7 | 157 | 552 | 8.1 | ||
| 38.5% 5/8 | -535 | -227 | -4.3 | ||
| 100% 1/0 | -372 | -181 | -10 | ||
| 100% 5/0 | 407 | 197 | 9 | ||
| 77.8% 7/2 | -314 | -410 | -4.9 | ||
| 75% 6/2 | -143 | 199 | 15.9 |
Pros played as LeBlanc
| Pro | VS | Tỉ lệ thắng Thắng/ThuaT/T | ± Vàng @ 10 | ± XP @ 10 | ± Creeps @ 10 |
|---|---|---|---|---|---|
| 68.8% 11/5 | 691 | 630 | 14.9 | ||
| 66.7% 10/5 | 183 | 303 | 12.1 | ||
| 65% 13/7 | 687 | 419 | 12.3 | ||
| 63.6% 7/4 | 956 | 769 | 27.4 | ||
| 58.3% 7/5 | 497 | 496 | 9.8 | ||
| 50% 7/7 | 779 | 511 | 11.2 | ||
| 36.4% 4/7 | -2 | 62 | 1.9 | ||
| 100% 4/0 | 1,000 | 1,367 | 22.5 | ||
| 100% 1/0 | 237 | 269 | 14 | ||
| 100% 2/0 | 1,191 | 844 | 18 |
Kết quả lane
...
20 đã chơi với
16/2/2
Thắng/Thua/D
80%
Tỉ lệ thắng
...
16 đã chơi với
12/3/1
Thắng/Thua/D
75%
Tỉ lệ thắng
...
15 đã chơi với
8/4/3
Thắng/Thua/D
53.3%
Tỉ lệ thắng
...
14 đã chơi với
12/0/2
Thắng/Thua/D
85.7%
Tỉ lệ thắng
...
12 đã chơi với
7/0/5
Thắng/Thua/D
58.3%
Tỉ lệ thắng
...
11 đã chơi với
8/1/2
Thắng/Thua/D
72.7%
Tỉ lệ thắng
...
11 đã chơi với
5/4/2
Thắng/Thua/D
45.5%
Tỉ lệ thắng
...
9 đã chơi với
4/1/4
Thắng/Thua/D
44.4%
Tỉ lệ thắng
...
8 đã chơi với
2/2/4
Thắng/Thua/D
25%
Tỉ lệ thắng
...
8 đã chơi với
7/1/0
Thắng/Thua/D
87.5%
Tỉ lệ thắng