
A
Khắc chế LeBlanc
Sát Thủ
15/13
Thắng/Thua
<1%
Tỉ lệ bị chọn
23%
Tỉ lệ bị cấm
Open advanced filter options
Pros counter picked LeBlanc
| Pro | VS | Tỉ lệ thắng Thắng/ThuaT/T | ± Vàng @ 10 | ± XP @ 10 | ± Creeps @ 10 |
|---|---|---|---|---|---|
| 91.7% 11/1 | 491 | 721 | 25.3 | ||
| 60.6% 20/13 | 137 | 156 | 13.3 | ||
| 52.2% 12/11 | 108 | 173 | 11.7 | ||
| 52% 13/12 | 48 | 38 | 4.7 | ||
| 46.2% 6/7 | 204 | 338 | 8.9 | ||
| 42.9% 6/8 | -296 | -541 | -5.5 | ||
| 36.4% 4/7 | -119 | -100 | -0.2 | ||
| 100% 2/0 | 598 | 762 | 18.5 | ||
| 100% 2/0 | -452 | -80 | 13 | ||
| 100% 1/0 | -998 | 132 | 3 |
Pros played as LeBlanc
| Pro | VS | Tỉ lệ thắng Thắng/ThuaT/T | ± Vàng @ 10 | ± XP @ 10 | ± Creeps @ 10 |
|---|---|---|---|---|---|
| 73.3% 11/4 | 210 | 420 | 9.5 | ||
| 70% 7/3 | 637 | 655 | 10.5 | ||
| 60% 6/4 | 954 | 917 | 16.3 | ||
| 58.3% 7/5 | 32 | 26 | 19.4 | ||
| 57.1% 8/6 | 587 | 381 | 16.7 | ||
| 50% 5/5 | 350 | 177 | 11.8 | ||
| 45.5% 10/12 | 485 | 416 | 6.3 | ||
| 44.4% 8/10 | 178 | 200 | 5.1 | ||
| 41.7% 5/7 | 610 | 486 | 12.4 | ||
| 40% 4/6 | 638 | 606 | 12.9 |
Kết quả lane
...
22 đã chơi với
13/5/4
Thắng/Thua/D
59.1%
Tỉ lệ thắng
...
18 đã chơi với
9/8/1
Thắng/Thua/D
50%
Tỉ lệ thắng
...
15 đã chơi với
8/4/3
Thắng/Thua/D
53.3%
Tỉ lệ thắng
...
14 đã chơi với
10/1/3
Thắng/Thua/D
71.4%
Tỉ lệ thắng
...
12 đã chơi với
7/5/0
Thắng/Thua/D
58.3%
Tỉ lệ thắng
...
12 đã chơi với
8/2/2
Thắng/Thua/D
66.7%
Tỉ lệ thắng
...
10 đã chơi với
6/2/2
Thắng/Thua/D
60%
Tỉ lệ thắng
...
10 đã chơi với
9/1/0
Thắng/Thua/D
90%
Tỉ lệ thắng
...
10 đã chơi với
9/0/1
Thắng/Thua/D
90%
Tỉ lệ thắng
...
10 đã chơi với
5/2/3
Thắng/Thua/D
50%
Tỉ lệ thắng