
D
Khắc chế Kog'Maw
Xạ Thủ
2/0
Thắng/Thua
<1%
Tỉ lệ bị chọn
<1%
Tỉ lệ bị cấm
Open advanced filter options
Pros counter picked Kog'Maw
| Pro | VS | Tỉ lệ thắng Thắng/ThuaT/T | ± Vàng @ 10 | ± XP @ 10 | ± Creeps @ 10 |
|---|---|---|---|---|---|
| 60% 6/4 | 180 | 63 | 4.8 | ||
| 52.6% 10/9 | 208 | -102 | 2.9 | ||
| 100% 1/0 | -223 | 229 | 4 | ||
| 100% 5/0 | 672 | 298 | 17.6 | ||
| 100% 1/0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 100% 1/0 | 1,595 | 288 | 11 | ||
| 80% 4/1 | 452 | 84 | 16.8 | ||
| 71.4% 5/2 | 240 | 401 | 7.6 | ||
| 62.5% 5/3 | 763 | 304 | 17.4 | ||
| 50% 1/1 | 32 | 96 | 18 |
Pros played as Kog'Maw
| Pro | VS | Tỉ lệ thắng Thắng/ThuaT/T | ± Vàng @ 10 | ± XP @ 10 | ± Creeps @ 10 |
|---|---|---|---|---|---|
| 100% 1/0 | 993 | 47 | 10 | ||
| 100% 1/0 | -220 | 38 | 0 | ||
| 100% 1/0 | 213 | -46 | 10 | ||
| 100% 1/0 | -32 | 594 | 10 | ||
| 100% 1/0 | -51 | -63 | -8 | ||
| 75% 3/1 | 292 | 508 | 17.8 | ||
| 50% 1/1 | 36 | -104 | 6 | ||
| 50% 1/1 | 92 | 209 | 6 | ||
| 50% 1/1 | -182 | 137 | -0.5 | ||
| 50% 1/1 | -1,129 | 251 | -17 |
Kết quả lane
...
4 đã chơi với
1/2/1
Thắng/Thua/D
25%
Tỉ lệ thắng
...
4 đã chơi với
1/1/2
Thắng/Thua/D
25%
Tỉ lệ thắng
...
3 đã chơi với
0/0/3
Thắng/Thua/D
0%
Tỉ lệ thắng
...
3 đã chơi với
2/1/0
Thắng/Thua/D
66.7%
Tỉ lệ thắng
...
2 đã chơi với
1/1/0
Thắng/Thua/D
50%
Tỉ lệ thắng
...
2 đã chơi với
2/0/0
Thắng/Thua/D
100%
Tỉ lệ thắng
...
2 đã chơi với
0/0/2
Thắng/Thua/D
0%
Tỉ lệ thắng
...
2 đã chơi với
1/1/0
Thắng/Thua/D
50%
Tỉ lệ thắng
...
2 đã chơi với
0/1/1
Thắng/Thua/D
0%
Tỉ lệ thắng
...
2 đã chơi với
2/0/0
Thắng/Thua/D
100%
Tỉ lệ thắng