
A
Khắc chế Kog'Maw
Xạ Thủ
1/1
Thắng/Thua
<1%
Tỉ lệ bị chọn
<1%
Tỉ lệ bị cấm
Open advanced filter options
Pros counter picked Kog'Maw
| Pro | VS | Tỉ lệ thắng Thắng/ThuaT/T | ± Vàng @ 10 | ± XP @ 10 | ± Creeps @ 10 |
|---|---|---|---|---|---|
| 100% 2/0 | 994 | 575 | 12.5 | ||
| 100% 1/0 | 783 | 732 | 12 | ||
| 100% 1/0 | 703 | 177 | 20 | ||
| 100% 1/0 | -1,406 | -555 | -1 | ||
| 50% 1/1 | -92 | -68 | 5 | ||
| 0% 0/1 | 1,028 | 618 | 36 | ||
| 0% 0/1 | 773 | 848 | 12 | ||
| 0% 0/1 | 137 | -122 | 6 | ||
| 0% 0/1 | 352 | 603 | 22 | ||
| 0% 0/1 | 148 | 284 | 5 |
Pros played as Kog'Maw
| Pro | VS | Tỉ lệ thắng Thắng/ThuaT/T | ± Vàng @ 10 | ± XP @ 10 | ± Creeps @ 10 |
|---|---|---|---|---|---|
| 100% 1/0 | 785 | 58 | 29 | ||
| 100% 1/0 | 453 | 16 | 10 | ||
| 100% 1/0 | 1,021 | 0 | 9 | ||
| 100% 1/0 | 1,158 | 2,304 | 26 | ||
| 100% 2/0 | 372 | 285 | 3 | ||
| 100% 1/0 | 827 | 937 | 46 | ||
| 100% 1/0 | 559 | 37 | 5 | ||
| 50% 1/1 | 394 | 537 | 4.5 | ||
| 50% 1/1 | -285 | -275 | -6.5 | ||
| 0% 0/1 | -643 | -787 | -6 |
Kết quả lane
...
2 đã chơi với
1/1/0
Thắng/Thua/D
50%
Tỉ lệ thắng
...
2 đã chơi với
0/2/0
Thắng/Thua/D
0%
Tỉ lệ thắng
...
2 đã chơi với
1/0/1
Thắng/Thua/D
50%
Tỉ lệ thắng
...
1 đã chơi với
1/0/0
Thắng/Thua/D
100%
Tỉ lệ thắng
...
1 đã chơi với
0/1/0
Thắng/Thua/D
0%
Tỉ lệ thắng
...
1 đã chơi với
1/0/0
Thắng/Thua/D
100%
Tỉ lệ thắng
...
1 đã chơi với
1/0/0
Thắng/Thua/D
100%
Tỉ lệ thắng
...
1 đã chơi với
1/0/0
Thắng/Thua/D
100%
Tỉ lệ thắng
...
1 đã chơi với
1/0/0
Thắng/Thua/D
100%
Tỉ lệ thắng
...
1 đã chơi với
1/0/0
Thắng/Thua/D
100%
Tỉ lệ thắng