
A
Khắc chế Kog'Maw
Xạ Thủ
0/0
Thắng/Thua
0%
Tỉ lệ bị chọn
<1%
Tỉ lệ bị cấm
Open advanced filter options
Pros counter picked Kog'Maw
| Pro | VS | Tỉ lệ thắng Thắng/ThuaT/T | ± Vàng @ 10 | ± XP @ 10 | ± Creeps @ 10 |
|---|---|---|---|---|---|
| 100% 1/0 | 102 | -255 | 8 | ||
| 100% 2/0 | 619 | 571 | 7.5 | ||
| 100% 1/0 | 862 | -247 | 10 | ||
| 50% 1/1 | 509 | 579 | 19 | ||
| 33.3% 1/2 | 598 | 99 | 8.3 | ||
| 0% 0/1 | -147 | 484 | 3 | ||
| 0% 0/1 | -31 | -285 | 15 | ||
| 0% 0/1 | 240 | 163 | -8 | ||
| 0% 0/1 | -17 | -287 | 1 |
Pros played as Kog'Maw
| Pro | VS | Tỉ lệ thắng Thắng/ThuaT/T | ± Vàng @ 10 | ± XP @ 10 | ± Creeps @ 10 |
|---|---|---|---|---|---|
| 100% 1/0 | 285 | 636 | 18 | ||
| 100% 1/0 | 188 | 733 | 14 | ||
| 100% 1/0 | 654 | 370 | 15 | ||
| 0% 0/1 | -397 | 0 | -14 | ||
| 0% 0/1 | 288 | -51 | 16 | ||
| 0% 0/1 | -187 | -44 | 1 |
Kết quả lane
...
1 đã chơi với
0/1/0
Thắng/Thua/D
0%
Tỉ lệ thắng
...
1 đã chơi với
0/0/1
Thắng/Thua/D
0%
Tỉ lệ thắng
...
1 đã chơi với
1/0/0
Thắng/Thua/D
100%
Tỉ lệ thắng
...
1 đã chơi với
1/0/0
Thắng/Thua/D
100%
Tỉ lệ thắng
...
1 đã chơi với
1/0/0
Thắng/Thua/D
100%
Tỉ lệ thắng
...
1 đã chơi với
0/0/1
Thắng/Thua/D
0%
Tỉ lệ thắng