
S
Khắc chế Kog'Maw
Xạ Thủ
0/0
Thắng/Thua
0%
Tỉ lệ bị chọn
0%
Tỉ lệ bị cấm
Open advanced filter options
Pros counter picked Kog'Maw
| Pro | VS | Tỉ lệ thắng Thắng/ThuaT/T | ± Vàng @ 10 | ± XP @ 10 | ± Creeps @ 10 |
|---|---|---|---|---|---|
| 46.2% 6/7 | 225 | 116 | 10 | ||
| 100% 1/0 | -2,195 | -1,629 | -35 | ||
| 100% 2/0 | 826 | 698 | 26 | ||
| 100% 1/0 | 1,826 | 247 | 19 | ||
| 100% 1/0 | 765 | 884 | 13 | ||
| 100% 1/0 | -1,367 | -815 | -25 | ||
| 100% 1/0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 100% 1/0 | 453 | 73 | 3 | ||
| 100% 1/0 | 1,005 | 244 | 7 | ||
| 100% 1/0 | -91 | 650 | 0 |
Pros played as Kog'Maw
| Pro | VS | Tỉ lệ thắng Thắng/ThuaT/T | ± Vàng @ 10 | ± XP @ 10 | ± Creeps @ 10 |
|---|---|---|---|---|---|
| 100% 1/0 | 446 | 853 | 6 | ||
| 100% 1/0 | -782 | -100 | -4 | ||
| 100% 1/0 | -65 | 189 | 2 | ||
| 100% 1/0 | -367 | -213 | -1 | ||
| 100% 1/0 | 13 | 923 | 19 | ||
| 100% 1/0 | 1,548 | 1,511 | 41 | ||
| 66.7% 2/1 | 135 | 1,571 | 4 | ||
| 0% 0/1 | -666 | -381 | -12 | ||
| 0% 0/1 | -957 | -1,453 | -23 | ||
| 0% 0/1 | 345 | 127 | 23 |
Kết quả lane
...
3 đã chơi với
1/0/2
Thắng/Thua/D
33.3%
Tỉ lệ thắng
...
1 đã chơi với
1/0/0
Thắng/Thua/D
100%
Tỉ lệ thắng
...
1 đã chơi với
0/1/0
Thắng/Thua/D
0%
Tỉ lệ thắng
...
1 đã chơi với
0/1/0
Thắng/Thua/D
0%
Tỉ lệ thắng
...
1 đã chơi với
0/1/0
Thắng/Thua/D
0%
Tỉ lệ thắng
...
1 đã chơi với
0/0/1
Thắng/Thua/D
0%
Tỉ lệ thắng
...
1 đã chơi với
0/1/0
Thắng/Thua/D
0%
Tỉ lệ thắng
...
1 đã chơi với
1/0/0
Thắng/Thua/D
100%
Tỉ lệ thắng
...
1 đã chơi với
0/0/1
Thắng/Thua/D
0%
Tỉ lệ thắng
...
1 đã chơi với
1/0/0
Thắng/Thua/D
100%
Tỉ lệ thắng