
A
Khắc chế Kindred
Xạ Thủ
10/11
Thắng/Thua
<1%
Tỉ lệ bị chọn
1%
Tỉ lệ bị cấm
Open advanced filter options
Pros counter picked Kindred
| Pro | VS | Tỉ lệ thắng Thắng/ThuaT/T | ± Vàng @ 10 | ± XP @ 10 | ± Creeps @ 10 |
|---|---|---|---|---|---|
| 83.3% 10/2 | 694 | 446 | 8.9 | ||
| 59.1% 13/9 | 567 | 269 | 9.5 | ||
| 53.3% 8/7 | 205 | 133 | -0.3 | ||
| 41.7% 5/7 | -109 | 23 | 3.4 | ||
| 100% 3/0 | -41 | -556 | -13.3 | ||
| 100% 2/0 | 1,065 | 703 | 8.5 | ||
| 100% 1/0 | 565 | 272 | -6 | ||
| 100% 1/0 | 1,544 | 926 | 19 | ||
| 100% 2/0 | 464 | 250 | 16 | ||
| 100% 1/0 | -76 | 229 | 16 |
Pros played as Kindred
| Pro | VS | Tỉ lệ thắng Thắng/ThuaT/T | ± Vàng @ 10 | ± XP @ 10 | ± Creeps @ 10 |
|---|---|---|---|---|---|
| 33.3% 4/8 | 205 | 10 | -0.6 | ||
| 100% 1/0 | 202 | 12 | -3 | ||
| 100% 1/0 | 1,297 | 51 | -4 | ||
| 100% 2/0 | 604 | 1,065 | 23 | ||
| 100% 1/0 | 596 | 438 | 0 | ||
| 100% 3/0 | 326 | -126 | -7 | ||
| 100% 1/0 | 1,263 | 119 | -10 | ||
| 100% 2/0 | 787 | 807 | 11 | ||
| 80% 4/1 | 273 | -21 | -7.2 | ||
| 66.7% 6/3 | -260 | -26 | -2.1 |
Kết quả lane
...
12 đã chơi với
6/4/2
Thắng/Thua/D
50%
Tỉ lệ thắng
...
9 đã chơi với
4/4/1
Thắng/Thua/D
44.4%
Tỉ lệ thắng
...
8 đã chơi với
2/5/1
Thắng/Thua/D
25%
Tỉ lệ thắng
...
8 đã chơi với
2/3/3
Thắng/Thua/D
25%
Tỉ lệ thắng
...
8 đã chơi với
3/3/2
Thắng/Thua/D
37.5%
Tỉ lệ thắng
...
7 đã chơi với
2/5/0
Thắng/Thua/D
28.6%
Tỉ lệ thắng
...
7 đã chơi với
2/2/3
Thắng/Thua/D
28.6%
Tỉ lệ thắng
...
6 đã chơi với
1/2/3
Thắng/Thua/D
16.7%
Tỉ lệ thắng
...
5 đã chơi với
1/4/0
Thắng/Thua/D
20%
Tỉ lệ thắng
...
5 đã chơi với
3/1/1
Thắng/Thua/D
60%
Tỉ lệ thắng