
A
Khắc chế Kindred
Xạ Thủ
3/4
Thắng/Thua
<1%
Tỉ lệ bị chọn
2%
Tỉ lệ bị cấm
Open advanced filter options
Pros counter picked Kindred
| Pro | VS | Tỉ lệ thắng Thắng/ThuaT/T | ± Vàng @ 10 | ± XP @ 10 | ± Creeps @ 10 |
|---|---|---|---|---|---|
| 60% 6/4 | -258 | 54 | 2.9 | ||
| 55.6% 10/8 | -115 | 92 | 2.8 | ||
| 50% 7/7 | 155 | 5 | -0.8 | ||
| 50% 10/10 | 270 | 325 | 8.7 | ||
| 47.6% 10/11 | 666 | 246 | 4.1 | ||
| 100% 1/0 | 229 | 111 | -4 | ||
| 100% 1/0 | -671 | -210 | -6 | ||
| 100% 1/0 | 539 | 946 | 11 | ||
| 100% 1/0 | 836 | 1,091 | 5 | ||
| 100% 1/0 | 681 | 849 | 19 |
Pros played as Kindred
| Pro | VS | Tỉ lệ thắng Thắng/ThuaT/T | ± Vàng @ 10 | ± XP @ 10 | ± Creeps @ 10 |
|---|---|---|---|---|---|
| 42.9% 9/12 | -188 | -250 | -7.9 | ||
| 100% 1/0 | 1,676 | 1,011 | 15 | ||
| 100% 1/0 | 740 | 598 | 15 | ||
| 100% 1/0 | 1,430 | 1,098 | 24 | ||
| 100% 1/0 | -343 | 272 | 5 | ||
| 100% 1/0 | 702 | 679 | 10 | ||
| 100% 2/0 | 315 | 338 | 10 | ||
| 100% 1/0 | 2,443 | 1,062 | 9 | ||
| 100% 1/0 | 1,273 | 1,040 | 10 | ||
| 100% 1/0 | -860 | 402 | 14 |
Kết quả lane
...
21 đã chơi với
4/11/6
Thắng/Thua/D
19%
Tỉ lệ thắng
...
4 đã chơi với
1/3/0
Thắng/Thua/D
25%
Tỉ lệ thắng
...
4 đã chơi với
1/2/1
Thắng/Thua/D
25%
Tỉ lệ thắng
...
4 đã chơi với
2/2/0
Thắng/Thua/D
50%
Tỉ lệ thắng
...
3 đã chơi với
1/2/0
Thắng/Thua/D
33.3%
Tỉ lệ thắng
...
3 đã chơi với
1/1/1
Thắng/Thua/D
33.3%
Tỉ lệ thắng
...
2 đã chơi với
1/0/1
Thắng/Thua/D
50%
Tỉ lệ thắng
...
2 đã chơi với
1/0/1
Thắng/Thua/D
50%
Tỉ lệ thắng
...
2 đã chơi với
0/1/1
Thắng/Thua/D
0%
Tỉ lệ thắng
...
2 đã chơi với
0/1/1
Thắng/Thua/D
0%
Tỉ lệ thắng