
A
Khắc chế Kayle
Pháp Sư
1/1
Thắng/Thua
<1%
Tỉ lệ bị chọn
<1%
Tỉ lệ bị cấm
Open advanced filter options
Pros counter picked Kayle
| Pro | VS | Tỉ lệ thắng Thắng/ThuaT/T | ± Vàng @ 10 | ± XP @ 10 | ± Creeps @ 10 |
|---|---|---|---|---|---|
| 100% 1/0 | 189 | -110 | 17 | ||
| 100% 1/0 | -178 | -323 | 15 | ||
| 100% 1/0 | 2,156 | 1,349 | 27 | ||
| 100% 1/0 | 1,015 | 819 | 31 | ||
| 100% 1/0 | 2,005 | 1,529 | 34 | ||
| 100% 1/0 | -109 | 358 | 3 | ||
| 100% 1/0 | 404 | 135 | 23 | ||
| 100% 1/0 | 1,946 | 1,695 | 38 | ||
| 100% 1/0 | 930 | 566 | 26 | ||
| 100% 1/0 | 0 | 0 | 0 |
Pros played as Kayle
| Pro | VS | Tỉ lệ thắng Thắng/ThuaT/T | ± Vàng @ 10 | ± XP @ 10 | ± Creeps @ 10 |
|---|---|---|---|---|---|
| 100% 1/0 | -1,559 | -2,160 | -64 | ||
| 100% 1/0 | 1,135 | 885 | 5 | ||
| 100% 2/0 | 121 | -346 | -4.5 | ||
| 100% 1/0 | -148 | -137 | 6 | ||
| 100% 1/0 | -139 | -501 | -3 | ||
| 100% 1/0 | 1,577 | 1,343 | 37 | ||
| 100% 1/0 | 450 | -470 | 2 | ||
| 50% 1/1 | -8 | -37 | 10 | ||
| 0% 0/1 | 264 | 22 | 6 | ||
| 0% 0/1 | -270 | 282 | 1 |
Kết quả lane
...
2 đã chơi với
1/1/0
Thắng/Thua/D
50%
Tỉ lệ thắng
...
2 đã chơi với
1/1/0
Thắng/Thua/D
50%
Tỉ lệ thắng
...
1 đã chơi với
0/1/0
Thắng/Thua/D
0%
Tỉ lệ thắng
...
1 đã chơi với
1/0/0
Thắng/Thua/D
100%
Tỉ lệ thắng
...
1 đã chơi với
0/0/1
Thắng/Thua/D
0%
Tỉ lệ thắng
...
1 đã chơi với
0/0/1
Thắng/Thua/D
0%
Tỉ lệ thắng
...
1 đã chơi với
1/0/0
Thắng/Thua/D
100%
Tỉ lệ thắng
...
1 đã chơi với
0/1/0
Thắng/Thua/D
0%
Tỉ lệ thắng
...
1 đã chơi với
0/1/0
Thắng/Thua/D
0%
Tỉ lệ thắng
...
1 đã chơi với
0/1/0
Thắng/Thua/D
0%
Tỉ lệ thắng