
A
Khắc chế Jhin
Xạ Thủ
43/38
Thắng/Thua
1%
Tỉ lệ bị chọn
<1%
Tỉ lệ bị cấm
Open advanced filter options
Pros counter picked Jhin
| Pro | VS | Tỉ lệ thắng Thắng/ThuaT/T | ± Vàng @ 10 | ± XP @ 10 | ± Creeps @ 10 |
|---|---|---|---|---|---|
| 81.8% 9/2 | 229 | 191 | 0.3 | ||
| 76.2% 16/5 | 333 | 54 | 3.7 | ||
| 66.7% 16/8 | 171 | -73 | 5.6 | ||
| 64.7% 11/6 | 665 | 394 | 17.1 | ||
| 63.2% 12/7 | 320 | 152 | 9.3 | ||
| 61.1% 11/7 | 385 | 117 | 5.9 | ||
| 61% 25/16 | -190 | -228 | -9 | ||
| 55% 11/9 | -611 | -231 | -9.4 | ||
| 54.5% 6/5 | 571 | 554 | 15.3 | ||
| 53.6% 15/13 | 369 | 299 | 6.4 |
Pros played as Jhin
| Pro | VS | Tỉ lệ thắng Thắng/ThuaT/T | ± Vàng @ 10 | ± XP @ 10 | ± Creeps @ 10 |
|---|---|---|---|---|---|
| 76.9% 10/3 | -261 | 347 | 8.4 | ||
| 71.4% 15/6 | -230 | -19 | -2.2 | ||
| 65% 13/7 | 955 | 598 | 20.7 | ||
| 63.6% 7/4 | -232 | -197 | -4.5 | ||
| 62.2% 56/34 | 317 | 187 | 5.8 | ||
| 60% 6/4 | -374 | -112 | -2.9 | ||
| 57.9% 22/16 | 639 | 364 | 17.3 | ||
| 56.5% 13/10 | 555 | 102 | 11 | ||
| 55.7% 44/35 | 273 | 165 | 4.2 | ||
| 52.2% 12/11 | 483 | 583 | 10.4 |
Kết quả lane
...
90 đã chơi với
49/26/15
Thắng/Thua/D
54.4%
Tỉ lệ thắng
...
79 đã chơi với
37/21/21
Thắng/Thua/D
46.8%
Tỉ lệ thắng
...
38 đã chơi với
26/8/4
Thắng/Thua/D
68.4%
Tỉ lệ thắng
...
34 đã chơi với
20/3/11
Thắng/Thua/D
58.8%
Tỉ lệ thắng
...
26 đã chơi với
12/6/8
Thắng/Thua/D
46.2%
Tỉ lệ thắng
...
23 đã chơi với
10/3/10
Thắng/Thua/D
43.5%
Tỉ lệ thắng
...
23 đã chơi với
12/5/6
Thắng/Thua/D
52.2%
Tỉ lệ thắng
...
21 đã chơi với
6/10/5
Thắng/Thua/D
28.6%
Tỉ lệ thắng
...
20 đã chơi với
16/1/3
Thắng/Thua/D
80%
Tỉ lệ thắng
...
15 đã chơi với
5/5/5
Thắng/Thua/D
33.3%
Tỉ lệ thắng