
A
Khắc chế Ivern
Hỗ Trợ
0/2
Thắng/Thua
<1%
Tỉ lệ bị chọn
1%
Tỉ lệ bị cấm
Open advanced filter options
Pros counter picked Ivern
| Pro | VS | Tỉ lệ thắng Thắng/ThuaT/T | ± Vàng @ 10 | ± XP @ 10 | ± Creeps @ 10 |
|---|---|---|---|---|---|
| 43.8% 7/9 | 628 | 231 | 4.4 | ||
| 100% 1/0 | 564 | -358 | -14 | ||
| 100% 1/0 | -374 | -196 | 12 | ||
| 100% 1/0 | 516 | 467 | 13 | ||
| 100% 1/0 | -1,133 | -676 | -9 | ||
| 75% 3/1 | 361 | 388 | 9.7 | ||
| 66.7% 2/1 | -191 | -163 | -2.3 | ||
| 66.7% 2/1 | -289 | -2 | 11 | ||
| 66.7% 2/1 | 1,119 | 649 | 17 | ||
| 60% 3/2 | 341 | 311 | 10.2 |
Pros played as Ivern
| Pro | VS | Tỉ lệ thắng Thắng/ThuaT/T | ± Vàng @ 10 | ± XP @ 10 | ± Creeps @ 10 |
|---|---|---|---|---|---|
| 100% 1/0 | 503 | 1,227 | 23 | ||
| 100% 1/0 | 164 | -158 | -5 | ||
| 100% 1/0 | 193 | 168 | 1 | ||
| 100% 1/0 | 541 | 575 | 9 | ||
| 100% 2/0 | -257 | 341 | 5.5 | ||
| 0% 0/1 | 373 | 945 | 30 | ||
| 0% 0/1 | -525 | -648 | -20 | ||
| 0% 0/2 | -823 | 116 | -2 |
Kết quả lane
...
2 đã chơi với
1/1/0
Thắng/Thua/D
50%
Tỉ lệ thắng
...
2 đã chơi với
1/1/0
Thắng/Thua/D
50%
Tỉ lệ thắng
...
1 đã chơi với
1/0/0
Thắng/Thua/D
100%
Tỉ lệ thắng
...
1 đã chơi với
0/0/1
Thắng/Thua/D
0%
Tỉ lệ thắng
...
1 đã chơi với
1/0/0
Thắng/Thua/D
100%
Tỉ lệ thắng
...
1 đã chơi với
0/1/0
Thắng/Thua/D
0%
Tỉ lệ thắng
...
1 đã chơi với
1/0/0
Thắng/Thua/D
100%
Tỉ lệ thắng
...
1 đã chơi với
1/0/0
Thắng/Thua/D
100%
Tỉ lệ thắng