
S
Khắc chế Ivern
Hỗ Trợ
0/1
Thắng/Thua
<1%
Tỉ lệ bị chọn
1%
Tỉ lệ bị cấm
Open advanced filter options
Pros counter picked Ivern
| Pro | VS | Tỉ lệ thắng Thắng/ThuaT/T | ± Vàng @ 10 | ± XP @ 10 | ± Creeps @ 10 |
|---|---|---|---|---|---|
| 61.5% 16/10 | 464 | 310 | 7.6 | ||
| 100% 1/0 | 799 | 663 | 8 | ||
| 100% 2/0 | 66 | 267 | 18.5 | ||
| 100% 2/0 | 1,349 | 593 | 4.5 | ||
| 100% 2/0 | 177 | 514 | 18 | ||
| 100% 1/0 | 541 | 849 | 27 | ||
| 100% 1/0 | 240 | -166 | 12 | ||
| 100% 1/0 | 1,073 | 972 | 24 | ||
| 100% 1/0 | 516 | 467 | 13 | ||
| 100% 1/0 | 1,836 | 2,581 | 52 |
Pros played as Ivern
| Pro | VS | Tỉ lệ thắng Thắng/ThuaT/T | ± Vàng @ 10 | ± XP @ 10 | ± Creeps @ 10 |
|---|---|---|---|---|---|
| 100% 1/0 | 503 | 1,227 | 23 | ||
| 100% 2/0 | -1,141 | -216 | -0.5 | ||
| 100% 1/0 | -165 | -1,046 | -10 | ||
| 100% 1/0 | 771 | 215 | -5 | ||
| 100% 1/0 | 193 | 168 | 1 | ||
| 100% 1/0 | 541 | 575 | 9 | ||
| 100% 1/0 | 221 | 837 | 24 | ||
| 0% 0/1 | -808 | -752 | -15 | ||
| 0% 0/1 | 398 | 113 | 2 | ||
| 0% 0/1 | -525 | -648 | -20 |
Kết quả lane
...
2 đã chơi với
0/2/0
Thắng/Thua/D
0%
Tỉ lệ thắng
...
2 đã chơi với
1/1/0
Thắng/Thua/D
50%
Tỉ lệ thắng
...
1 đã chơi với
1/0/0
Thắng/Thua/D
100%
Tỉ lệ thắng
...
1 đã chơi với
0/1/0
Thắng/Thua/D
0%
Tỉ lệ thắng
...
1 đã chơi với
0/1/0
Thắng/Thua/D
0%
Tỉ lệ thắng
...
1 đã chơi với
1/0/0
Thắng/Thua/D
100%
Tỉ lệ thắng
...
1 đã chơi với
0/1/0
Thắng/Thua/D
0%
Tỉ lệ thắng
...
1 đã chơi với
0/1/0
Thắng/Thua/D
0%
Tỉ lệ thắng
...
1 đã chơi với
1/0/0
Thắng/Thua/D
100%
Tỉ lệ thắng
...
1 đã chơi với
1/0/0
Thắng/Thua/D
100%
Tỉ lệ thắng