
A
Khắc chế Ivern
Hỗ Trợ
0/0
Thắng/Thua
0%
Tỉ lệ bị chọn
<1%
Tỉ lệ bị cấm
Open advanced filter options
Pros counter picked Ivern
| Pro | VS | Tỉ lệ thắng Thắng/ThuaT/T | ± Vàng @ 10 | ± XP @ 10 | ± Creeps @ 10 |
|---|---|---|---|---|---|
| 53.8% 7/6 | 842 | 344 | 12.1 | ||
| 100% 1/0 | -176 | -179 | 9 | ||
| 100% 1/0 | 571 | 644 | 15 | ||
| 100% 4/0 | 415 | 133 | 11 | ||
| 100% 1/0 | -430 | 159 | 8 | ||
| 100% 1/0 | 578 | 811 | 23 | ||
| 75% 3/1 | 827 | 902 | 22.5 | ||
| 71.4% 5/2 | 282 | 356 | 12.8 | ||
| 66.7% 2/1 | 209 | 163 | 4 | ||
| 66.7% 2/1 | 1,187 | 729 | 15.5 |
Pros played as Ivern
| Pro | VS | Tỉ lệ thắng Thắng/ThuaT/T | ± Vàng @ 10 | ± XP @ 10 | ± Creeps @ 10 |
|---|---|---|---|---|---|
| 100% 1/0 | 294 | 335 | -1 | ||
| 100% 1/0 | -433 | -339 | -22 | ||
| 100% 1/0 | 295 | -688 | -20 | ||
| 100% 1/0 | 133 | 501 | 4 | ||
| 0% 0/1 | -836 | 504 | 5 | ||
| 0% 0/1 | -378 | -133 | -12 | ||
| 0% 0/1 | -178 | 752 | 17 | ||
| 0% 0/1 | -769 | 282 | 8 | ||
| 0% 0/1 | 445 | 89 | -11 |
Kết quả lane
...
1 đã chơi với
1/0/0
Thắng/Thua/D
100%
Tỉ lệ thắng
...
1 đã chơi với
0/1/0
Thắng/Thua/D
0%
Tỉ lệ thắng
...
1 đã chơi với
0/1/0
Thắng/Thua/D
0%
Tỉ lệ thắng
...
1 đã chơi với
0/1/0
Thắng/Thua/D
0%
Tỉ lệ thắng
...
1 đã chơi với
1/0/0
Thắng/Thua/D
100%
Tỉ lệ thắng
...
1 đã chơi với
0/0/1
Thắng/Thua/D
0%
Tỉ lệ thắng
...
1 đã chơi với
0/1/0
Thắng/Thua/D
0%
Tỉ lệ thắng
...
1 đã chơi với
1/0/0
Thắng/Thua/D
100%
Tỉ lệ thắng
...
1 đã chơi với
1/0/0
Thắng/Thua/D
100%
Tỉ lệ thắng