
A
Khắc chế Ivern
Hỗ Trợ
0/0
Thắng/Thua
0%
Tỉ lệ bị chọn
<1%
Tỉ lệ bị cấm
Open advanced filter options
Pros counter picked Ivern
| Pro | VS | Tỉ lệ thắng Thắng/ThuaT/T | ± Vàng @ 10 | ± XP @ 10 | ± Creeps @ 10 |
|---|---|---|---|---|---|
| 63.6% 7/4 | 362 | 464 | 12 | ||
| 42.9% 6/8 | 450 | 80 | 3.1 | ||
| 100% 3/0 | 640 | 238 | 11 | ||
| 100% 2/0 | 461 | 80 | 12 | ||
| 100% 1/0 | 1,157 | 1,458 | 17 | ||
| 100% 1/0 | -1,397 | -619 | -12 | ||
| 100% 1/0 | 797 | 505 | 18 | ||
| 100% 2/0 | 931 | 253 | 11 | ||
| 100% 1/0 | -430 | 159 | 8 | ||
| 100% 1/0 | 685 | 326 | 15 |
Pros played as Ivern
| Pro | VS | Tỉ lệ thắng Thắng/ThuaT/T | ± Vàng @ 10 | ± XP @ 10 | ± Creeps @ 10 |
|---|---|---|---|---|---|
| 100% 1/0 | -254 | -48 | -2 | ||
| 100% 1/0 | 742 | 143 | -13 | ||
| 100% 1/0 | 604 | 822 | 3 | ||
| 100% 1/0 | -46 | 442 | 13 | ||
| 100% 1/0 | -813 | 616 | 7 | ||
| 100% 1/0 | -173 | -489 | -12 | ||
| 100% 1/0 | 234 | -159 | -7 | ||
| 50% 1/1 | 247 | -234 | -14 | ||
| 50% 1/1 | -813 | -768 | -17.5 | ||
| 0% 0/1 | -1,339 | -831 | -11 |
Kết quả lane
...
2 đã chơi với
1/1/0
Thắng/Thua/D
50%
Tỉ lệ thắng
...
2 đã chơi với
0/2/0
Thắng/Thua/D
0%
Tỉ lệ thắng
...
1 đã chơi với
0/0/1
Thắng/Thua/D
0%
Tỉ lệ thắng
...
1 đã chơi với
1/0/0
Thắng/Thua/D
100%
Tỉ lệ thắng
...
1 đã chơi với
1/0/0
Thắng/Thua/D
100%
Tỉ lệ thắng
...
1 đã chơi với
0/0/1
Thắng/Thua/D
0%
Tỉ lệ thắng
...
1 đã chơi với
0/1/0
Thắng/Thua/D
0%
Tỉ lệ thắng
...
1 đã chơi với
0/0/1
Thắng/Thua/D
0%
Tỉ lệ thắng
...
1 đã chơi với
0/1/0
Thắng/Thua/D
0%
Tỉ lệ thắng
...
1 đã chơi với
0/1/0
Thắng/Thua/D
0%
Tỉ lệ thắng