
A
Khắc chế Ivern
Hỗ Trợ
1/0
Thắng/Thua
<1%
Tỉ lệ bị chọn
<1%
Tỉ lệ bị cấm
Open advanced filter options
Pros counter picked Ivern
| Pro | VS | Tỉ lệ thắng Thắng/ThuaT/T | ± Vàng @ 10 | ± XP @ 10 | ± Creeps @ 10 |
|---|---|---|---|---|---|
| 57.9% 11/8 | 632 | 289 | 6.6 | ||
| 50% 6/6 | 626 | 311 | 9.9 | ||
| 100% 1/0 | 369 | -566 | 1 | ||
| 100% 2/0 | 404 | 700 | 15.5 | ||
| 100% 1/0 | 564 | -358 | -14 | ||
| 100% 1/0 | 1,157 | 1,458 | 17 | ||
| 100% 1/0 | 183 | -436 | 0 | ||
| 100% 1/0 | 519 | 907 | 39 | ||
| 100% 2/0 | 836 | 579 | 22 | ||
| 100% 1/0 | 418 | 108 | 4 |
Pros played as Ivern
| Pro | VS | Tỉ lệ thắng Thắng/ThuaT/T | ± Vàng @ 10 | ± XP @ 10 | ± Creeps @ 10 |
|---|---|---|---|---|---|
| 100% 1/0 | 164 | -158 | -5 | ||
| 100% 1/0 | -622 | 229 | 1 | ||
| 50% 1/1 | -813 | -768 | -17.5 | ||
| 0% 0/1 | -191 | -5 | 8 | ||
| 0% 0/1 | 361 | 47 | -6 |
Kết quả lane
...
2 đã chơi với
0/2/0
Thắng/Thua/D
0%
Tỉ lệ thắng
...
1 đã chơi với
0/0/1
Thắng/Thua/D
0%
Tỉ lệ thắng
...
1 đã chơi với
0/0/1
Thắng/Thua/D
0%
Tỉ lệ thắng
...
1 đã chơi với
0/1/0
Thắng/Thua/D
0%
Tỉ lệ thắng
...
1 đã chơi với
0/0/1
Thắng/Thua/D
0%
Tỉ lệ thắng