
A
Khắc chế Ivern
Hỗ Trợ
0/0
Thắng/Thua
0%
Tỉ lệ bị chọn
<1%
Tỉ lệ bị cấm
Open advanced filter options
Pros counter picked Ivern
| Pro | VS | Tỉ lệ thắng Thắng/ThuaT/T | ± Vàng @ 10 | ± XP @ 10 | ± Creeps @ 10 |
|---|---|---|---|---|---|
| 46.7% 7/8 | 629 | 200 | 4.1 | ||
| 100% 1/0 | 49 | -541 | -12 | ||
| 100% 3/0 | 571 | 773 | 17.3 | ||
| 100% 2/0 | 464 | 1,223 | 28 | ||
| 100% 1/0 | 711 | 544 | 10 | ||
| 100% 3/0 | 230 | 751 | 20.7 | ||
| 75% 3/1 | 891 | 668 | 13 | ||
| 66.7% 4/2 | 636 | 348 | 14.3 | ||
| 50% 1/1 | 266 | -10 | 18.5 | ||
| 50% 2/2 | 49 | 144 | 5 |
Pros played as Ivern
| Pro | VS | Tỉ lệ thắng Thắng/ThuaT/T | ± Vàng @ 10 | ± XP @ 10 | ± Creeps @ 10 |
|---|---|---|---|---|---|
| 0% 0/1 | 257 | -79 | -12 | ||
| 0% 0/1 | 536 | 621 | 25 | ||
| 0% 0/1 | -434 | -529 | -27 |
Kết quả lane
...
1 đã chơi với
0/0/1
Thắng/Thua/D
0%
Tỉ lệ thắng
...
1 đã chơi với
1/0/0
Thắng/Thua/D
100%
Tỉ lệ thắng
...
1 đã chơi với
0/1/0
Thắng/Thua/D
0%
Tỉ lệ thắng