
D
Khắc chế Heimerdinger

Pháp Sư
0/0
Thắng/Thua
0%
Tỉ lệ bị chọn
<1%
Tỉ lệ bị cấm
Open advanced filter options
Pros counter picked Heimerdinger
Pro | VS | Tỉ lệ thắng Thắng/ThuaT/T | ± Vàng @ 10 | ± XP @ 10 | ± Creeps @ 10 |
---|---|---|---|---|---|
100% 1/0 | 1,395 | 1,537 | 41 | ||
100% 1/0 | 169 | 137 | 5 | ||
100% 1/0 | 877 | 1,792 | -4 | ||
100% 1/0 | 595 | 510 | 12 | ||
66.7% 2/1 | 89 | 364 | 2.7 | ||
33.3% 1/2 | -475 | 10 | 2.3 | ||
33.3% 1/2 | -829 | -550 | -17.5 | ||
33.3% 1/2 | -92 | -164 | -8 | ||
0% 0/2 | -440 | -270 | 1.5 | ||
0% 0/1 | 1,833 | 657 | 16 |
Pros played as Heimerdinger
Pro | VS | Tỉ lệ thắng Thắng/ThuaT/T | ± Vàng @ 10 | ± XP @ 10 | ± Creeps @ 10 |
---|---|---|---|---|---|
100% 1/0 | 794 | 800 | 28 | ||
100% 1/0 | 199 | 184 | 17 | ||
0% 0/1 | 227 | -100 | -7 | ||
0% 0/1 | -55 | -41 | 8 | ||
0% 0/1 | 1,075 | 789 | 16 | ||
0% 0/1 | -595 | -827 | -1 | ||
0% 0/1 | 141 | 549 | 19 |
Kết quả lane
...
1 đã chơi với
1/0/0
Thắng/Thua/D
100%
Tỉ lệ thắng
...
1 đã chơi với
0/0/1
Thắng/Thua/D
0%
Tỉ lệ thắng
...
1 đã chơi với
0/0/1
Thắng/Thua/D
0%
Tỉ lệ thắng
...
1 đã chơi với
0/0/1
Thắng/Thua/D
0%
Tỉ lệ thắng
...
1 đã chơi với
1/0/0
Thắng/Thua/D
100%
Tỉ lệ thắng
...
1 đã chơi với
0/1/0
Thắng/Thua/D
0%
Tỉ lệ thắng
...
1 đã chơi với
1/0/0
Thắng/Thua/D
100%
Tỉ lệ thắng