
A
Khắc chế Heimerdinger
Pháp Sư
1/3
Thắng/Thua
<1%
Tỉ lệ bị chọn
<1%
Tỉ lệ bị cấm
Open advanced filter options
Pros counter picked Heimerdinger
| Pro | VS | Tỉ lệ thắng Thắng/ThuaT/T | ± Vàng @ 10 | ± XP @ 10 | ± Creeps @ 10 |
|---|---|---|---|---|---|
| 100% 2/0 | 60 | 182 | 2 | ||
| 100% 1/0 | -862 | -1,053 | -18 | ||
| 100% 1/0 | -1,525 | -233 | 9 | ||
| 100% 1/0 | 451 | -42 | 15 | ||
| 100% 1/0 | 626 | 310 | -10 | ||
| 66.7% 2/1 | -9 | -108 | -5.3 | ||
| 50% 1/1 | 636 | 248 | 11 | ||
| 50% 1/1 | -60 | 305 | -5.5 | ||
| 33.3% 1/2 | -197 | 105 | 2 | ||
| 33.3% 1/2 | 118 | 110 | 2.7 |
Pros played as Heimerdinger
| Pro | VS | Tỉ lệ thắng Thắng/ThuaT/T | ± Vàng @ 10 | ± XP @ 10 | ± Creeps @ 10 |
|---|---|---|---|---|---|
| 100% 1/0 | 1,362 | 918 | 22 | ||
| 100% 1/0 | 1,975 | 805 | 34 | ||
| 100% 1/0 | 940 | 833 | 24 | ||
| 100% 2/0 | 803 | 429 | 12 | ||
| 50% 1/1 | -190 | -537 | 7 | ||
| 33.3% 1/2 | 1,185 | 1,340 | 27.3 | ||
| 0% 0/1 | 1,137 | 1,215 | 21 | ||
| 0% 0/1 | 626 | 596 | 7 | ||
| 0% 0/1 | 308 | 457 | 20 | ||
| 0% 0/1 | 1,891 | 888 | 49 |
Kết quả lane
...
3 đã chơi với
3/0/0
Thắng/Thua/D
100%
Tỉ lệ thắng
...
2 đã chơi với
0/1/1
Thắng/Thua/D
0%
Tỉ lệ thắng
...
2 đã chơi với
2/0/0
Thắng/Thua/D
100%
Tỉ lệ thắng
...
1 đã chơi với
1/0/0
Thắng/Thua/D
100%
Tỉ lệ thắng
...
1 đã chơi với
1/0/0
Thắng/Thua/D
100%
Tỉ lệ thắng
...
1 đã chơi với
1/0/0
Thắng/Thua/D
100%
Tỉ lệ thắng
...
1 đã chơi với
1/0/0
Thắng/Thua/D
100%
Tỉ lệ thắng
...
1 đã chơi với
1/0/0
Thắng/Thua/D
100%
Tỉ lệ thắng
...
1 đã chơi với
1/0/0
Thắng/Thua/D
100%
Tỉ lệ thắng
...
1 đã chơi với
1/0/0
Thắng/Thua/D
100%
Tỉ lệ thắng