
A
Khắc chế Heimerdinger
Pháp Sư
0/1
Thắng/Thua
<1%
Tỉ lệ bị chọn
<1%
Tỉ lệ bị cấm
Open advanced filter options
Pros counter picked Heimerdinger
| Pro | VS | Tỉ lệ thắng Thắng/ThuaT/T | ± Vàng @ 10 | ± XP @ 10 | ± Creeps @ 10 |
|---|---|---|---|---|---|
| 100% 2/0 | 662 | -668 | 5 | ||
| 100% 1/0 | 759 | 1,033 | -1 | ||
| 100% 1/0 | -390 | -725 | 4 | ||
| 100% 1/0 | -862 | -1,053 | -18 | ||
| 100% 1/0 | -1,288 | -1,218 | -21 | ||
| 100% 1/0 | 235 | -194 | 3 | ||
| 100% 1/0 | -1,466 | -457 | -18 | ||
| 100% 1/0 | 451 | -42 | 15 | ||
| 100% 1/0 | -10 | -247 | -9 | ||
| 100% 1/0 | -768 | 137 | -16 |
Pros played as Heimerdinger
| Pro | VS | Tỉ lệ thắng Thắng/ThuaT/T | ± Vàng @ 10 | ± XP @ 10 | ± Creeps @ 10 |
|---|---|---|---|---|---|
| 100% 1/0 | 940 | 833 | 24 | ||
| 100% 1/0 | -1,572 | -1,339 | -20 | ||
| 100% 1/0 | 429 | 760 | 22 | ||
| 50% 1/1 | -15 | -215 | 6 | ||
| 50% 1/1 | 543 | 170 | 31 | ||
| 50% 2/2 | 571 | 190 | 18 | ||
| 33.3% 1/2 | 1,185 | 1,340 | 27.3 | ||
| 0% 0/1 | -250 | 532 | 8 | ||
| 0% 0/1 | 981 | 780 | 16 | ||
| 0% 0/1 | 626 | 596 | 7 |
Kết quả lane
...
4 đã chơi với
2/1/1
Thắng/Thua/D
50%
Tỉ lệ thắng
...
3 đã chơi với
3/0/0
Thắng/Thua/D
100%
Tỉ lệ thắng
...
2 đã chơi với
1/1/0
Thắng/Thua/D
50%
Tỉ lệ thắng
...
2 đã chơi với
2/0/0
Thắng/Thua/D
100%
Tỉ lệ thắng
...
1 đã chơi với
0/0/1
Thắng/Thua/D
0%
Tỉ lệ thắng
...
1 đã chơi với
1/0/0
Thắng/Thua/D
100%
Tỉ lệ thắng
...
1 đã chơi với
1/0/0
Thắng/Thua/D
100%
Tỉ lệ thắng
...
1 đã chơi với
1/0/0
Thắng/Thua/D
100%
Tỉ lệ thắng
...
1 đã chơi với
0/1/0
Thắng/Thua/D
0%
Tỉ lệ thắng
...
1 đã chơi với
1/0/0
Thắng/Thua/D
100%
Tỉ lệ thắng