
C
Khắc chế Heimerdinger
Pháp Sư
0/0
Thắng/Thua
0%
Tỉ lệ bị chọn
0%
Tỉ lệ bị cấm
Open advanced filter options
Pros counter picked Heimerdinger
| Pro | VS | Tỉ lệ thắng Thắng/ThuaT/T | ± Vàng @ 10 | ± XP @ 10 | ± Creeps @ 10 |
|---|---|---|---|---|---|
| 100% 1/0 | 126 | -131 | -1 | ||
| 100% 1/0 | -797 | -1,437 | -5 | ||
| 100% 1/0 | 1,191 | 1,082 | 11 | ||
| 100% 1/0 | -2,327 | -2,821 | -43 | ||
| 100% 1/0 | -872 | -473 | -32 | ||
| 100% 1/0 | 1,114 | 639 | 6 | ||
| 100% 1/0 | 866 | 620 | 36 | ||
| 100% 1/0 | -1,525 | -1,693 | -17 | ||
| 33.3% 1/2 | -147 | 52 | 21 | ||
| 0% 0/1 | -787 | -726 | -5 |
Pros played as Heimerdinger
| Pro | VS | Tỉ lệ thắng Thắng/ThuaT/T | ± Vàng @ 10 | ± XP @ 10 | ± Creeps @ 10 |
|---|---|---|---|---|---|
| 100% 1/0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 100% 1/0 | 2,164 | 2,458 | 38 | ||
| 100% 2/0 | 626 | -232 | 20.5 | ||
| 100% 1/0 | 1,182 | 632 | 40 | ||
| 100% 1/0 | 836 | 658 | 30 | ||
| 100% 1/0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 100% 1/0 | 1,923 | 1,400 | 64 | ||
| 33.3% 1/2 | 414 | 302 | 17.3 | ||
| 0% 0/1 | 33 | 93 | 4 | ||
| 0% 0/2 | 51 | -73 | 0.5 |
Kết quả lane
...
3 đã chơi với
2/0/1
Thắng/Thua/D
66.7%
Tỉ lệ thắng
...
2 đã chơi với
1/0/1
Thắng/Thua/D
50%
Tỉ lệ thắng
...
2 đã chơi với
1/1/0
Thắng/Thua/D
50%
Tỉ lệ thắng
...
1 đã chơi với
0/0/1
Thắng/Thua/D
0%
Tỉ lệ thắng
...
1 đã chơi với
0/0/1
Thắng/Thua/D
0%
Tỉ lệ thắng
...
1 đã chơi với
1/0/0
Thắng/Thua/D
100%
Tỉ lệ thắng
...
1 đã chơi với
1/0/0
Thắng/Thua/D
100%
Tỉ lệ thắng
...
1 đã chơi với
1/0/0
Thắng/Thua/D
100%
Tỉ lệ thắng
...
1 đã chơi với
1/0/0
Thắng/Thua/D
100%
Tỉ lệ thắng
...
1 đã chơi với
1/0/0
Thắng/Thua/D
100%
Tỉ lệ thắng