
A
Khắc chế Heimerdinger
Pháp Sư
2/0
Thắng/Thua
<1%
Tỉ lệ bị chọn
<1%
Tỉ lệ bị cấm
Open advanced filter options
Pros counter picked Heimerdinger
| Pro | VS | Tỉ lệ thắng Thắng/ThuaT/T | ± Vàng @ 10 | ± XP @ 10 | ± Creeps @ 10 |
|---|---|---|---|---|---|
| 100% 1/0 | 208 | 264 | -12 | ||
| 100% 1/0 | 458 | 235 | -28 | ||
| 100% 1/0 | -527 | -162 | -8 | ||
| 100% 1/0 | 1,191 | 974 | 35 | ||
| 100% 2/0 | -208 | -440 | -13 | ||
| 100% 1/0 | -980 | -1,192 | 1 | ||
| 100% 1/0 | -9 | -374 | 8 | ||
| 66.7% 2/1 | -1,097 | -892 | -19 | ||
| 66.7% 2/1 | 3 | -328 | 1 | ||
| 50% 2/2 | -421 | -450 | -4.3 |
Pros played as Heimerdinger
| Pro | VS | Tỉ lệ thắng Thắng/ThuaT/T | ± Vàng @ 10 | ± XP @ 10 | ± Creeps @ 10 |
|---|---|---|---|---|---|
| 100% 1/0 | 578 | 186 | 16 | ||
| 100% 1/0 | 1,664 | 1,443 | 39 | ||
| 100% 1/0 | 461 | 978 | 26 | ||
| 100% 1/0 | -673 | 260 | -2 | ||
| 100% 1/0 | -56 | 371 | 13 | ||
| 100% 1/0 | 194 | 251 | 32 | ||
| 75% 3/1 | 151 | 355 | 6.7 | ||
| 50% 1/1 | 1,200 | 1,228 | 22.5 | ||
| 50% 1/1 | 1,063 | 618 | 30 | ||
| 0% 0/1 | -1,184 | -758 | -19 |
Kết quả lane
...
4 đã chơi với
2/0/2
Thắng/Thua/D
50%
Tỉ lệ thắng
...
3 đã chơi với
1/1/1
Thắng/Thua/D
33.3%
Tỉ lệ thắng
...
2 đã chơi với
2/0/0
Thắng/Thua/D
100%
Tỉ lệ thắng
...
2 đã chơi với
2/0/0
Thắng/Thua/D
100%
Tỉ lệ thắng
...
2 đã chơi với
2/0/0
Thắng/Thua/D
100%
Tỉ lệ thắng
...
1 đã chơi với
0/1/0
Thắng/Thua/D
0%
Tỉ lệ thắng
...
1 đã chơi với
1/0/0
Thắng/Thua/D
100%
Tỉ lệ thắng
...
1 đã chơi với
1/0/0
Thắng/Thua/D
100%
Tỉ lệ thắng
...
1 đã chơi với
1/0/0
Thắng/Thua/D
100%
Tỉ lệ thắng
...
1 đã chơi với
0/0/1
Thắng/Thua/D
0%
Tỉ lệ thắng