
A
Khắc chế Heimerdinger
Pháp Sư
3/4
Thắng/Thua
<1%
Tỉ lệ bị chọn
<1%
Tỉ lệ bị cấm
Open advanced filter options
Pros counter picked Heimerdinger
| Pro | VS | Tỉ lệ thắng Thắng/ThuaT/T | ± Vàng @ 10 | ± XP @ 10 | ± Creeps @ 10 |
|---|---|---|---|---|---|
| 100% 1/0 | -1,307 | -1,402 | -27 | ||
| 100% 2/0 | 1,186 | 448 | 1 | ||
| 100% 1/0 | -481 | -870 | 0 | ||
| 100% 1/0 | -417 | -57 | -5 | ||
| 100% 1/0 | -398 | 603 | -32 | ||
| 100% 1/0 | -435 | -804 | 1 | ||
| 100% 1/0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 100% 2/0 | -56 | -236 | -6 | ||
| 100% 1/0 | -267 | 299 | 1 | ||
| 100% 1/0 | 443 | 246 | -13 |
Pros played as Heimerdinger
| Pro | VS | Tỉ lệ thắng Thắng/ThuaT/T | ± Vàng @ 10 | ± XP @ 10 | ± Creeps @ 10 |
|---|---|---|---|---|---|
| 100% 1/0 | 392 | 846 | 33 | ||
| 100% 1/0 | 578 | 186 | 16 | ||
| 100% 1/0 | 901 | 792 | 20 | ||
| 100% 1/0 | 1,664 | 1,443 | 39 | ||
| 100% 1/0 | 461 | 978 | 26 | ||
| 100% 1/0 | 799 | 311 | 28 | ||
| 66.7% 2/1 | 283 | 281 | 8.5 | ||
| 0% 0/2 | 1,505 | 1,365 | 25.5 | ||
| 0% 0/1 | -1,184 | -758 | -19 | ||
| 0% 0/1 | 1,172 | 180 | 38 |
Kết quả lane
...
3 đã chơi với
2/0/1
Thắng/Thua/D
66.7%
Tỉ lệ thắng
...
3 đã chơi với
1/1/1
Thắng/Thua/D
33.3%
Tỉ lệ thắng
...
2 đã chơi với
2/0/0
Thắng/Thua/D
100%
Tỉ lệ thắng
...
2 đã chơi với
1/0/1
Thắng/Thua/D
50%
Tỉ lệ thắng
...
2 đã chơi với
2/0/0
Thắng/Thua/D
100%
Tỉ lệ thắng
...
1 đã chơi với
0/1/0
Thắng/Thua/D
0%
Tỉ lệ thắng
...
1 đã chơi với
1/0/0
Thắng/Thua/D
100%
Tỉ lệ thắng
...
1 đã chơi với
1/0/0
Thắng/Thua/D
100%
Tỉ lệ thắng
...
1 đã chơi với
1/0/0
Thắng/Thua/D
100%
Tỉ lệ thắng
...
1 đã chơi với
1/0/0
Thắng/Thua/D
100%
Tỉ lệ thắng