
A
Khắc chế Heimerdinger
Pháp Sư
0/0
Thắng/Thua
0%
Tỉ lệ bị chọn
<1%
Tỉ lệ bị cấm
Open advanced filter options
Pros counter picked Heimerdinger
| Pro | VS | Tỉ lệ thắng Thắng/ThuaT/T | ± Vàng @ 10 | ± XP @ 10 | ± Creeps @ 10 |
|---|---|---|---|---|---|
| 100% 2/0 | 259 | -635 | 1.5 | ||
| 100% 1/0 | 987 | 1,286 | 8 | ||
| 100% 1/0 | 133 | 352 | 6 | ||
| 100% 1/0 | -1,288 | -1,218 | -21 | ||
| 100% 1/0 | 1,156 | 143 | -3 | ||
| 100% 1/0 | 865 | 150 | 0 | ||
| 100% 2/0 | 524 | 518 | 4.5 | ||
| 100% 1/0 | -267 | 299 | 1 | ||
| 100% 1/0 | -2,355 | -2,151 | -35 | ||
| 33.3% 1/2 | 185 | -44 | 5.7 |
Pros played as Heimerdinger
| Pro | VS | Tỉ lệ thắng Thắng/ThuaT/T | ± Vàng @ 10 | ± XP @ 10 | ± Creeps @ 10 |
|---|---|---|---|---|---|
| 100% 1/0 | 450 | 323 | 9 | ||
| 100% 1/0 | 727 | 362 | 2 | ||
| 100% 1/0 | -239 | -215 | -1 | ||
| 100% 1/0 | 549 | 186 | 18 | ||
| 100% 1/0 | 426 | 760 | 4 | ||
| 100% 1/0 | 469 | 328 | 18 | ||
| 50% 1/1 | -15 | -215 | 6 | ||
| 50% 1/1 | 355 | 210 | 24 | ||
| 33.3% 1/2 | 1,134 | 1,054 | 25.7 | ||
| 0% 0/1 | -250 | 532 | 8 |
Kết quả lane
...
3 đã chơi với
2/0/1
Thắng/Thua/D
66.7%
Tỉ lệ thắng
...
2 đã chơi với
1/1/0
Thắng/Thua/D
50%
Tỉ lệ thắng
...
2 đã chơi với
0/2/0
Thắng/Thua/D
0%
Tỉ lệ thắng
...
2 đã chơi với
1/1/0
Thắng/Thua/D
50%
Tỉ lệ thắng
...
2 đã chơi với
2/0/0
Thắng/Thua/D
100%
Tỉ lệ thắng
...
2 đã chơi với
1/1/0
Thắng/Thua/D
50%
Tỉ lệ thắng
...
1 đã chơi với
1/0/0
Thắng/Thua/D
100%
Tỉ lệ thắng
...
1 đã chơi với
1/0/0
Thắng/Thua/D
100%
Tỉ lệ thắng
...
1 đã chơi với
0/0/1
Thắng/Thua/D
0%
Tỉ lệ thắng
...
1 đã chơi với
0/1/0
Thắng/Thua/D
0%
Tỉ lệ thắng