
A
Khắc chế Gwen
Đấu Sĩ
32/23
Thắng/Thua
<1%
Tỉ lệ bị chọn
10%
Tỉ lệ bị cấm
Open advanced filter options
Pros counter picked Gwen
| Pro | VS | Tỉ lệ thắng Thắng/ThuaT/T | ± Vàng @ 10 | ± XP @ 10 | ± Creeps @ 10 |
|---|---|---|---|---|---|
| 76.9% 10/3 | 406 | 253 | 5.5 | ||
| 64.3% 9/5 | -180 | 87 | -8.6 | ||
| 60% 12/8 | 398 | 440 | 13.1 | ||
| 50% 11/11 | -163 | 56 | -3.9 | ||
| 50% 8/8 | -27 | 4 | -1.1 | ||
| 43.8% 7/9 | 97 | -69 | -2.3 | ||
| 100% 1/0 | -1,926 | -1,461 | -32 | ||
| 100% 1/0 | 251 | -152 | 2 | ||
| 100% 2/0 | 1,256 | 1,243 | 20.5 | ||
| 100% 1/0 | 111 | 467 | -1 |
Pros played as Gwen
| Pro | VS | Tỉ lệ thắng Thắng/ThuaT/T | ± Vàng @ 10 | ± XP @ 10 | ± Creeps @ 10 |
|---|---|---|---|---|---|
| 60% 6/4 | -9 | 86 | -1.3 | ||
| 57.1% 16/12 | 460 | 20 | 14.8 | ||
| 50% 6/6 | 54 | 125 | 9.5 | ||
| 43.8% 7/9 | 87 | -40 | 8.7 | ||
| 38.5% 5/8 | 360 | 187 | 9.2 | ||
| 30% 3/7 | 120 | 88 | 8.6 | ||
| 100% 1/0 | 454 | 2,141 | 23 | ||
| 100% 1/0 | 28 | -848 | -12 | ||
| 100% 1/0 | -1,026 | -989 | -11 | ||
| 100% 1/0 | 55 | 343 | 12 |
Kết quả lane
...
28 đã chơi với
14/7/7
Thắng/Thua/D
50%
Tỉ lệ thắng
...
16 đã chơi với
7/6/3
Thắng/Thua/D
43.8%
Tỉ lệ thắng
...
13 đã chơi với
7/3/3
Thắng/Thua/D
53.8%
Tỉ lệ thắng
...
12 đã chơi với
6/5/1
Thắng/Thua/D
50%
Tỉ lệ thắng
...
10 đã chơi với
3/4/3
Thắng/Thua/D
30%
Tỉ lệ thắng
...
10 đã chơi với
4/4/2
Thắng/Thua/D
40%
Tỉ lệ thắng
...
8 đã chơi với
5/1/2
Thắng/Thua/D
62.5%
Tỉ lệ thắng
...
8 đã chơi với
5/3/0
Thắng/Thua/D
62.5%
Tỉ lệ thắng
...
7 đã chơi với
4/3/0
Thắng/Thua/D
57.1%
Tỉ lệ thắng
...
6 đã chơi với
3/3/0
Thắng/Thua/D
50%
Tỉ lệ thắng