
A
Khắc chế Gnar
Đấu Sĩ
23/23
Thắng/Thua
<1%
Tỉ lệ bị chọn
2%
Tỉ lệ bị cấm
Open advanced filter options
Pros counter picked Gnar
| Pro | VS | Tỉ lệ thắng Thắng/ThuaT/T | ± Vàng @ 10 | ± XP @ 10 | ± Creeps @ 10 |
|---|---|---|---|---|---|
| 90.9% 10/1 | 1,133 | 946 | 20.7 | ||
| 64.5% 20/11 | 395 | 372 | 3.5 | ||
| 59.1% 13/9 | 666 | 403 | 15.4 | ||
| 56.5% 13/10 | 205 | 175 | 8.2 | ||
| 54.5% 6/5 | 1,104 | 1,529 | 34.9 | ||
| 52% 13/12 | -270 | -150 | -9.6 | ||
| 51.2% 21/20 | 43 | 106 | 7.5 | ||
| 50% 5/5 | 94 | 21 | 1.7 | ||
| 50% 5/5 | 313 | 153 | 12.2 | ||
| 48% 12/13 | 569 | 468 | 11.3 |
Pros played as Gnar
| Pro | VS | Tỉ lệ thắng Thắng/ThuaT/T | ± Vàng @ 10 | ± XP @ 10 | ± Creeps @ 10 |
|---|---|---|---|---|---|
| 83.3% 10/2 | 815 | 659 | 20.9 | ||
| 70.6% 12/5 | 454 | 259 | 19.4 | ||
| 69.2% 9/4 | 1,080 | 747 | 35.1 | ||
| 58.8% 10/7 | 291 | 150 | 14.9 | ||
| 58.3% 7/5 | 1,197 | 1,118 | 35.1 | ||
| 57.1% 8/6 | 635 | 210 | 24 | ||
| 56.3% 9/7 | -66 | 182 | -3.5 | ||
| 54.5% 6/5 | 1,040 | 628 | 29.8 | ||
| 53.1% 34/30 | 190 | 162 | 7.5 | ||
| 52.6% 10/9 | 93 | -37 | 10.2 |
Kết quả lane
...
64 đã chơi với
30/23/11
Thắng/Thua/D
46.9%
Tỉ lệ thắng
...
39 đã chơi với
27/4/8
Thắng/Thua/D
69.2%
Tỉ lệ thắng
...
23 đã chơi với
17/2/4
Thắng/Thua/D
73.9%
Tỉ lệ thắng
...
19 đã chơi với
10/8/1
Thắng/Thua/D
52.6%
Tỉ lệ thắng
...
17 đã chơi với
9/4/4
Thắng/Thua/D
52.9%
Tỉ lệ thắng
...
17 đã chơi với
8/5/4
Thắng/Thua/D
47.1%
Tỉ lệ thắng
...
17 đã chơi với
9/3/5
Thắng/Thua/D
52.9%
Tỉ lệ thắng
...
16 đã chơi với
10/1/5
Thắng/Thua/D
62.5%
Tỉ lệ thắng
...
16 đã chơi với
10/6/0
Thắng/Thua/D
62.5%
Tỉ lệ thắng
...
14 đã chơi với
9/4/1
Thắng/Thua/D
64.3%
Tỉ lệ thắng