Gnar Kỹ năng
B
Top

Gnar Kỹ năng

Q
W
E
R
Đấu Sĩ
Đấu Sĩ
27/21
Thắng/Thua
1%
Tỉ lệ bị chọn
2%
Tỉ lệ bị cấm

Kỹ năng

Ưu tiên Kỹ năng Phép bổ trợ
Q
W
E
>99%
160
E
Q
W
<1%
1
Q
W
E
R
Abilities until Level 5
Q
1
4
5
W
2
E
3
R
46%
74
Q
1
4
5
W
3
E
2
R
32%
51
Q
2
4
5
W
3
E
1
R
20%
33
Abilities until Level 10
Q
1
4
5
7
9
W
2
8
10
E
3
R
6
46%
73
Q
1
4
5
7
9
W
3
8
10
E
2
R
6
30%
48
Q
2
4
5
7
9
W
3
8
10
E
1
R
6
20%
32