Gnar Kỹ năng
A
Top

Gnar Kỹ năng

Q
W
E
R
Đấu Sĩ
Đấu Sĩ
45/38
Thắng/Thua
2%
Tỉ lệ bị chọn
2%
Tỉ lệ bị cấm

Kỹ năng

Ưu tiên Kỹ năng Phép bổ trợ
Q
W
E
99%
231
W
Q
E
<1%
2
Q
E
W
<1%
1
Q
W
E
R
Abilities until Level 5
Q
1
4
5
W
2
E
3
R
49%
114
Q
1
4
5
W
3
E
2
R
30%
70
Q
2
4
5
W
3
E
1
R
19%
43
Abilities until Level 10
Q
1
4
5
7
9
W
2
8
10
E
3
R
6
49%
112
Q
1
4
5
7
9
W
3
8
10
E
2
R
6
29%
65
Q
2
4
5
7
9
W
3
8
10
E
1
R
6
19%
43