
A
Khắc chế Gangplank
Đấu Sĩ
9/8
Thắng/Thua
<1%
Tỉ lệ bị chọn
2%
Tỉ lệ bị cấm
Open advanced filter options
Pros counter picked Gangplank
| Pro | VS | Tỉ lệ thắng Thắng/ThuaT/T | ± Vàng @ 10 | ± XP @ 10 | ± Creeps @ 10 |
|---|---|---|---|---|---|
| 60% 9/6 | 551 | 484 | 23.2 | ||
| 45.5% 5/6 | 83 | 71 | 15.8 | ||
| 40% 4/6 | 212 | 212 | 18.8 | ||
| 100% 2/0 | 1,840 | 1,143 | 23.5 | ||
| 100% 2/0 | 900 | 636 | 32.5 | ||
| 100% 1/0 | 1,387 | 1,014 | 45 | ||
| 100% 1/0 | 355 | 565 | -3 | ||
| 100% 1/0 | 1,263 | 821 | 33 | ||
| 100% 2/0 | 493 | 500 | 18 | ||
| 100% 1/0 | 319 | -127 | 6 |
Pros played as Gangplank
| Pro | VS | Tỉ lệ thắng Thắng/ThuaT/T | ± Vàng @ 10 | ± XP @ 10 | ± Creeps @ 10 |
|---|---|---|---|---|---|
| 100% 1/0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 100% 1/0 | -1,089 | -1,069 | -12 | ||
| 100% 1/0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 100% 5/0 | 1,386 | 1,407 | 25 | ||
| 100% 1/0 | -896 | -366 | -12 | ||
| 100% 3/0 | 405 | 265 | -6 | ||
| 100% 1/0 | 2,666 | 3,323 | 85 | ||
| 100% 1/0 | -265 | 1 | -10 | ||
| 100% 1/0 | -362 | -121 | 17 | ||
| 100% 1/0 | 131 | 33 | 12 |
Kết quả lane
...
7 đã chơi với
6/0/1
Thắng/Thua/D
85.7%
Tỉ lệ thắng
...
6 đã chơi với
1/4/1
Thắng/Thua/D
16.7%
Tỉ lệ thắng
...
5 đã chơi với
1/2/2
Thắng/Thua/D
20%
Tỉ lệ thắng
...
5 đã chơi với
5/0/0
Thắng/Thua/D
100%
Tỉ lệ thắng
...
5 đã chơi với
3/1/1
Thắng/Thua/D
60%
Tỉ lệ thắng
...
4 đã chơi với
3/1/0
Thắng/Thua/D
75%
Tỉ lệ thắng
...
4 đã chơi với
2/1/1
Thắng/Thua/D
50%
Tỉ lệ thắng
...
4 đã chơi với
3/0/1
Thắng/Thua/D
75%
Tỉ lệ thắng
...
3 đã chơi với
2/1/0
Thắng/Thua/D
66.7%
Tỉ lệ thắng
...
3 đã chơi với
2/0/1
Thắng/Thua/D
66.7%
Tỉ lệ thắng