
A
Khắc chế Fizz
Sát Thủ
0/0
Thắng/Thua
0%
Tỉ lệ bị chọn
2%
Tỉ lệ bị cấm
Open advanced filter options
Pros counter picked Fizz
| Pro | VS | Tỉ lệ thắng Thắng/ThuaT/T | ± Vàng @ 10 | ± XP @ 10 | ± Creeps @ 10 |
|---|---|---|---|---|---|
| 100% 1/0 | -1,031 | -1,017 | -16 | ||
| 100% 2/0 | 12 | 104 | -8.5 | ||
| 100% 1/0 | 20 | -273 | -12 | ||
| 100% 1/0 | -1,878 | -1,020 | 2 | ||
| 100% 1/0 | 184 | 101 | 0 | ||
| 100% 1/0 | 1,530 | 346 | 6 | ||
| 100% 1/0 | -964 | 216 | 12 | ||
| 57.1% 4/3 | 353 | 244 | 6.3 | ||
| 0% 0/1 | 107 | 59 | -6 | ||
| 0% 0/1 | -940 | -475 | 0 |
Pros played as Fizz
| Pro | VS | Tỉ lệ thắng Thắng/ThuaT/T | ± Vàng @ 10 | ± XP @ 10 | ± Creeps @ 10 |
|---|---|---|---|---|---|
| 100% 1/0 | 1,950 | 1,244 | 5 | ||
| 100% 1/0 | 746 | -247 | -10 | ||
| 100% 1/0 | 673 | 1,000 | 25 | ||
| 100% 1/0 | -439 | -724 | -2 | ||
| 100% 1/0 | 415 | 3 | -4 | ||
| 100% 2/0 | 433 | 334 | -3 | ||
| 100% 1/0 | 655 | 524 | 3 | ||
| 100% 1/0 | 337 | 22 | -3 | ||
| 100% 1/0 | -42 | 289 | 6 | ||
| 100% 1/0 | 207 | -201 | -5 |
Kết quả lane
...
5 đã chơi với
4/0/1
Thắng/Thua/D
80%
Tỉ lệ thắng
...
4 đã chơi với
2/1/1
Thắng/Thua/D
50%
Tỉ lệ thắng
...
4 đã chơi với
1/1/2
Thắng/Thua/D
25%
Tỉ lệ thắng
...
4 đã chơi với
3/1/0
Thắng/Thua/D
75%
Tỉ lệ thắng
...
4 đã chơi với
4/0/0
Thắng/Thua/D
100%
Tỉ lệ thắng
...
3 đã chơi với
1/0/2
Thắng/Thua/D
33.3%
Tỉ lệ thắng
...
3 đã chơi với
1/1/1
Thắng/Thua/D
33.3%
Tỉ lệ thắng
...
3 đã chơi với
1/0/2
Thắng/Thua/D
33.3%
Tỉ lệ thắng
...
3 đã chơi với
1/1/1
Thắng/Thua/D
33.3%
Tỉ lệ thắng
...
3 đã chơi với
2/0/1
Thắng/Thua/D
66.7%
Tỉ lệ thắng