
B
Khắc chế Fizz
Sát Thủ
1/2
Thắng/Thua
<1%
Tỉ lệ bị chọn
<1%
Tỉ lệ bị cấm
Open advanced filter options
Pros counter picked Fizz
| Pro | VS | Tỉ lệ thắng Thắng/ThuaT/T | ± Vàng @ 10 | ± XP @ 10 | ± Creeps @ 10 |
|---|---|---|---|---|---|
| 0% 0/1 | 205 | 1,103 | 36 |
Pros played as Fizz
| Pro | VS | Tỉ lệ thắng Thắng/ThuaT/T | ± Vàng @ 10 | ± XP @ 10 | ± Creeps @ 10 |
|---|---|---|---|---|---|
| 100% 1/0 | 1,565 | 632 | 9 | ||
| 100% 1/0 | 1,617 | 1,734 | 30 | ||
| 100% 1/0 | 1,094 | 899 | 28 | ||
| 100% 1/0 | -159 | 215 | 6 | ||
| 100% 1/0 | 1,631 | 1,414 | 26 | ||
| 50% 1/1 | 1,609 | 843 | 28 | ||
| 50% 1/1 | 86 | 267 | 12 | ||
| 50% 1/1 | 1,117 | 931 | 24 | ||
| 0% 0/1 | -1,491 | -1,470 | -29 | ||
| 0% 0/1 | 205 | 395 | -8 |
Kết quả lane
...
2 đã chơi với
2/0/0
Thắng/Thua/D
100%
Tỉ lệ thắng
...
2 đã chơi với
1/1/0
Thắng/Thua/D
50%
Tỉ lệ thắng
...
2 đã chơi với
1/0/1
Thắng/Thua/D
50%
Tỉ lệ thắng
...
1 đã chơi với
1/0/0
Thắng/Thua/D
100%
Tỉ lệ thắng
...
1 đã chơi với
1/0/0
Thắng/Thua/D
100%
Tỉ lệ thắng
...
1 đã chơi với
1/0/0
Thắng/Thua/D
100%
Tỉ lệ thắng
...
1 đã chơi với
0/1/0
Thắng/Thua/D
0%
Tỉ lệ thắng
...
1 đã chơi với
0/1/0
Thắng/Thua/D
0%
Tỉ lệ thắng
...
1 đã chơi với
1/0/0
Thắng/Thua/D
100%
Tỉ lệ thắng
...
1 đã chơi với
1/0/0
Thắng/Thua/D
100%
Tỉ lệ thắng