
A
Khắc chế Fizz
Sát Thủ
0/0
Thắng/Thua
0%
Tỉ lệ bị chọn
2%
Tỉ lệ bị cấm
Open advanced filter options
Pros counter picked Fizz
| Pro | VS | Tỉ lệ thắng Thắng/ThuaT/T | ± Vàng @ 10 | ± XP @ 10 | ± Creeps @ 10 |
|---|---|---|---|---|---|
| 60% 6/4 | 171 | 408 | 19.9 | ||
| 60% 6/4 | -184 | -207 | 10.7 | ||
| 100% 3/0 | 1,147 | 807 | 20.5 | ||
| 100% 1/0 | 230 | 241 | 20 | ||
| 100% 1/0 | 1,685 | 1,585 | 27 | ||
| 100% 1/0 | 387 | -464 | 7 | ||
| 100% 6/0 | 488 | 674 | 25.8 | ||
| 100% 2/0 | 393 | -4 | 13.5 | ||
| 100% 1/0 | 32 | -511 | -4 | ||
| 66.7% 2/1 | 1,077 | 507 | 14.3 |
Pros played as Fizz
| Pro | VS | Tỉ lệ thắng Thắng/ThuaT/T | ± Vàng @ 10 | ± XP @ 10 | ± Creeps @ 10 |
|---|---|---|---|---|---|
| 50% 5/5 | 201 | -57 | -10.3 | ||
| 100% 1/0 | 1,327 | 583 | 9 | ||
| 100% 2/0 | 1,601 | 1,527 | 35 | ||
| 100% 1/0 | 819 | 280 | 8 | ||
| 100% 1/0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 100% 4/0 | 368 | -158 | 1 | ||
| 100% 1/0 | -361 | -1,294 | -5 | ||
| 100% 1/0 | -138 | 84 | -13 | ||
| 75% 3/1 | 457 | -122 | -1.8 | ||
| 66.7% 4/2 | -385 | 193 | 6.2 |
Kết quả lane
...
10 đã chơi với
4/4/2
Thắng/Thua/D
40%
Tỉ lệ thắng
...
6 đã chơi với
1/4/1
Thắng/Thua/D
16.7%
Tỉ lệ thắng
...
4 đã chơi với
1/3/0
Thắng/Thua/D
25%
Tỉ lệ thắng
...
4 đã chơi với
2/2/0
Thắng/Thua/D
50%
Tỉ lệ thắng
...
4 đã chơi với
2/0/2
Thắng/Thua/D
50%
Tỉ lệ thắng
...
3 đã chơi với
3/0/0
Thắng/Thua/D
100%
Tỉ lệ thắng
...
3 đã chơi với
1/2/0
Thắng/Thua/D
33.3%
Tỉ lệ thắng
...
2 đã chơi với
2/0/0
Thắng/Thua/D
100%
Tỉ lệ thắng
...
2 đã chơi với
0/2/0
Thắng/Thua/D
0%
Tỉ lệ thắng
...
1 đã chơi với
0/1/0
Thắng/Thua/D
0%
Tỉ lệ thắng