
A
Khắc chế Fiddlesticks
Pháp Sư
1/1
Thắng/Thua
<1%
Tỉ lệ bị chọn
3%
Tỉ lệ bị cấm
Open advanced filter options
Pros counter picked Fiddlesticks
| Pro | VS | Tỉ lệ thắng Thắng/ThuaT/T | ± Vàng @ 10 | ± XP @ 10 | ± Creeps @ 10 |
|---|---|---|---|---|---|
| 100% 1/0 | 1,685 | 915 | 26 | ||
| 100% 1/0 | 262 | 149 | 8 | ||
| 100% 1/0 | 398 | 393 | -3 | ||
| 100% 3/0 | 277 | 318 | 28 | ||
| 100% 1/0 | -146 | 146 | -9 | ||
| 50% 1/1 | 723 | 240 | 30.5 | ||
| 0% 0/1 | 707 | 189 | 17 | ||
| 0% 0/1 | -661 | -281 | -2 | ||
| 0% 0/2 | 688 | 771 | 27 | ||
| 0% 0/1 | -1,015 | -972 | 19 |
Pros played as Fiddlesticks
| Pro | VS | Tỉ lệ thắng Thắng/ThuaT/T | ± Vàng @ 10 | ± XP @ 10 | ± Creeps @ 10 |
|---|---|---|---|---|---|
| 100% 1/0 | -47 | -109 | -17 | ||
| 100% 1/0 | 302 | -49 | 7 | ||
| 50% 1/1 | -294 | -191 | 5 | ||
| 0% 0/1 | -876 | -1,414 | -24 | ||
| 0% 0/1 | -519 | 582 | 7 | ||
| 0% 0/1 | -91 | 306 | 24 | ||
| 0% 0/1 | 729 | 373 | 18 | ||
| 0% 0/1 | -1,232 | -1,250 | -39 | ||
| 0% 0/1 | -99 | -723 | -19 |
Kết quả lane
...
2 đã chơi với
0/1/1
Thắng/Thua/D
0%
Tỉ lệ thắng
...
1 đã chơi với
0/1/0
Thắng/Thua/D
0%
Tỉ lệ thắng
...
1 đã chơi với
1/0/0
Thắng/Thua/D
100%
Tỉ lệ thắng
...
1 đã chơi với
0/0/1
Thắng/Thua/D
0%
Tỉ lệ thắng
...
1 đã chơi với
0/0/1
Thắng/Thua/D
0%
Tỉ lệ thắng
...
1 đã chơi với
1/0/0
Thắng/Thua/D
100%
Tỉ lệ thắng
...
1 đã chơi với
0/0/1
Thắng/Thua/D
0%
Tỉ lệ thắng
...
1 đã chơi với
0/1/0
Thắng/Thua/D
0%
Tỉ lệ thắng
...
1 đã chơi với
0/1/0
Thắng/Thua/D
0%
Tỉ lệ thắng