
S
Khắc chế Fiddlesticks
Pháp Sư
0/1
Thắng/Thua
<1%
Tỉ lệ bị chọn
4%
Tỉ lệ bị cấm
Open advanced filter options
Pros counter picked Fiddlesticks
| Pro | VS | Tỉ lệ thắng Thắng/ThuaT/T | ± Vàng @ 10 | ± XP @ 10 | ± Creeps @ 10 |
|---|---|---|---|---|---|
| 58.3% 7/5 | 376 | 6 | 0.1 | ||
| 100% 1/0 | 903 | -42 | -1 | ||
| 100% 1/0 | 1,314 | 188 | 1 | ||
| 100% 2/0 | 568 | 387 | 4 | ||
| 100% 2/0 | 324 | 879 | 18.5 | ||
| 100% 1/0 | 8 | 391 | 5 | ||
| 100% 2/0 | 490 | 369 | 8 | ||
| 100% 1/0 | 359 | 33 | 3 | ||
| 100% 8/0 | 216 | 455 | 11.4 | ||
| 100% 4/0 | 1,019 | 999 | 14.7 |
Pros played as Fiddlesticks
| Pro | VS | Tỉ lệ thắng Thắng/ThuaT/T | ± Vàng @ 10 | ± XP @ 10 | ± Creeps @ 10 |
|---|---|---|---|---|---|
| 100% 1/0 | 76 | 224 | 1 | ||
| 0% 0/1 | -651 | -1,012 | -23 | ||
| 0% 0/2 | -633 | -668 | -11 | ||
| 0% 0/1 | -678 | -73 | 6 |
Kết quả lane
...
2 đã chơi với
0/2/0
Thắng/Thua/D
0%
Tỉ lệ thắng
...
1 đã chơi với
0/1/0
Thắng/Thua/D
0%
Tỉ lệ thắng
...
1 đã chơi với
0/0/1
Thắng/Thua/D
0%
Tỉ lệ thắng
...
1 đã chơi với
0/1/0
Thắng/Thua/D
0%
Tỉ lệ thắng