
A
Khắc chế Ashe
Xạ Thủ
27/14
Thắng/Thua
<1%
Tỉ lệ bị chọn
<1%
Tỉ lệ bị cấm
Open advanced filter options
Pros counter picked Ashe
| Pro | VS | Tỉ lệ thắng Thắng/ThuaT/T | ± Vàng @ 10 | ± XP @ 10 | ± Creeps @ 10 |
|---|---|---|---|---|---|
| 61% 36/23 | 772 | 362 | 13.9 | ||
| 58.8% 30/21 | 286 | 17 | 5 | ||
| 57.1% 12/9 | 482 | 221 | 6.4 | ||
| 57.1% 8/6 | 798 | 455 | 18.9 | ||
| 55.6% 15/12 | 515 | 268 | 11 | ||
| 53.3% 8/7 | 402 | 296 | 8.8 | ||
| 52.3% 23/21 | 611 | 289 | 10.2 | ||
| 51.7% 15/14 | 550 | 244 | 9.9 | ||
| 50% 6/6 | 533 | 169 | 11.4 | ||
| 49% 25/26 | 412 | 280 | 10.2 |
Pros played as Ashe
| Pro | VS | Tỉ lệ thắng Thắng/ThuaT/T | ± Vàng @ 10 | ± XP @ 10 | ± Creeps @ 10 |
|---|---|---|---|---|---|
| 76.2% 16/5 | 329 | 373 | 9.7 | ||
| 72.2% 13/5 | 207 | 226 | 5.1 | ||
| 70% 7/3 | 268 | 375 | 7.9 | ||
| 66.7% 14/7 | 60 | 104 | 2.1 | ||
| 62.2% 23/14 | 360 | 190 | 10.9 | ||
| 57.7% 15/11 | 160 | 133 | 7.2 | ||
| 56.5% 13/10 | 89 | 164 | 1.8 | ||
| 53.8% 7/6 | 40 | 116 | 3.8 | ||
| 51.4% 19/18 | -81 | 19 | 5.7 | ||
| 51.2% 21/20 | -116 | -151 | -3.8 |
Kết quả lane
...
41 đã chơi với
12/19/10
Thắng/Thua/D
29.3%
Tỉ lệ thắng
...
38 đã chơi với
16/16/6
Thắng/Thua/D
42.1%
Tỉ lệ thắng
...
37 đã chơi với
21/7/9
Thắng/Thua/D
56.8%
Tỉ lệ thắng
...
37 đã chơi với
12/12/13
Thắng/Thua/D
32.4%
Tỉ lệ thắng
...
26 đã chơi với
7/13/6
Thắng/Thua/D
26.9%
Tỉ lệ thắng
...
26 đã chơi với
14/7/5
Thắng/Thua/D
53.8%
Tỉ lệ thắng
...
23 đã chơi với
11/7/5
Thắng/Thua/D
47.8%
Tỉ lệ thắng
...
21 đã chơi với
8/4/9
Thắng/Thua/D
38.1%
Tỉ lệ thắng
...
21 đã chơi với
10/8/3
Thắng/Thua/D
47.6%
Tỉ lệ thắng
...
18 đã chơi với
11/5/2
Thắng/Thua/D
61.1%
Tỉ lệ thắng