Khắc chế Aatrox
S
Top

Khắc chế Aatrox

Đường Kiếm Tuyệt Diệt
Quỷ Kiếm Darkin
Q
Xiềng Xích Địa Ngục
W
Bộ Pháp Hắc Ám
E
Chiến Binh Tận Thế
R
Đấu Sĩ
Đấu Sĩ
4/6
Thắng/Thua
2%
Tỉ lệ bị chọn
9%
Tỉ lệ bị cấm

Pros counter picked Aatrox

ProVSTỉ lệ thắng
T/T
± Vàng @ 10 ± XP @ 10 ± Creeps @ 10
RumbleAatrox
68.8%
11/5
22213611
YoneAatrox
61.5%
8/5
5103147.8
GnarAatrox
59.3%
16/11
81-1566.8
RenektonAatrox
59.1%
13/9
61831814
KayleAatrox
57.9%
11/8
-254-248-2.7
GwenAatrox
55%
11/9
27213113.1
GangplankAatrox
52.5%
32/29
29558.4
GragasAatrox
43.1%
25/33
-254-221-7.8
SejuaniAatrox
42.9%
12/16
57600.9
JayceAatrox
42.9%
6/8
220-1039.8

Pros played as Aatrox

ProVSTỉ lệ thắng
T/T
± Vàng @ 10 ± XP @ 10 ± Creeps @ 10
AatroxIrelia
63.6%
7/4
-261-126-4.5
AatroxGangplank
57.1%
16/12
1182728.6
AatroxGragas
49%
25/26
23918415.9
AatroxFiora
47.4%
9/10
-315-11-1.5
AatroxGwen
46.2%
6/7
93292-2.8
AatroxSejuani
28.6%
6/15
56154212.4
AatroxRenekton
26.7%
4/11
-488-313-7.2
Aatrox
100%
2/0
46-438-11.5
AatroxTryndamere
100%
1/0
1,16917411
AatroxSylas
100%
2/0
-528-246-2.5

Kết quả lane

Gragas
Gragas
51 đã chơi với
30/14/7
Thắng/Thua/D
58.8%
Tỉ lệ thắng
Gangplank
Gangplank
28 đã chơi với
13/9/6
Thắng/Thua/D
46.4%
Tỉ lệ thắng
Sejuani
Sejuani
21 đã chơi với
15/1/5
Thắng/Thua/D
71.4%
Tỉ lệ thắng
Fiora
Fiora
19 đã chơi với
5/5/9
Thắng/Thua/D
26.3%
Tỉ lệ thắng
Renekton
Renekton
15 đã chơi với
4/8/3
Thắng/Thua/D
26.7%
Tỉ lệ thắng
Gwen
Gwen
13 đã chơi với
5/3/5
Thắng/Thua/D
38.5%
Tỉ lệ thắng
Irelia
Irelia
11 đã chơi với
5/6/0
Thắng/Thua/D
45.5%
Tỉ lệ thắng
Rumble
Rumble
9 đã chơi với
5/3/1
Thắng/Thua/D
55.6%
Tỉ lệ thắng
Gnar
Gnar
9 đã chơi với
5/1/3
Thắng/Thua/D
55.6%
Tỉ lệ thắng
Akali
Akali
7 đã chơi với
4/3/0
Thắng/Thua/D
57.1%
Tỉ lệ thắng