Lux Kỹ năng
D
Sup

Lux Kỹ năng

Q
W
E
R
Pháp Sư
Pháp Sư
3/3
Thắng/Thua
<1%
Tỉ lệ bị chọn
<1%
Tỉ lệ bị cấm

Kỹ năng

Ưu tiên Kỹ năng Phép bổ trợ
E
Q
W
83%
15
Q
E
W
11%
2
E
W
Q
3%
1
Q
W
E
R
Abilities until Level 5
Q
2
W
3
E
1
4
5
R
39%
6
Q
3
W
4
E
2
5
R
1
19%
3
Q
1
W
3
E
2
4
5
R
16%
3
Abilities until Level 10
Q
2
8
10
W
3
E
1
4
5
7
9
R
6
38%
6
Q
1
8
W
3
10
E
2
4
5
7
9
R
6
17%
3
Q
3
9
W
4
E
2
5
6
8
10
R
1
7
17%
3