Lux Kỹ năng
A
Sup

Lux Kỹ năng

Q
W
E
R
Pháp Sư
Pháp Sư
5/0
Thắng/Thua
<1%
Tỉ lệ bị chọn
2%
Tỉ lệ bị cấm

Kỹ năng

Ưu tiên Kỹ năng Phép bổ trợ
E
Q
W
92%
12
W
E
Q
8%
1
Q
W
E
R
Abilities until Level 5
Q
2
W
4
E
1
3
5
R
36%
5
Q
2
W
3
E
1
4
5
R
28%
4
Q
3
5
W
4
E
2
R
1
16%
2
Abilities until Level 10
Q
2
8
10
W
4
E
1
3
5
7
9
R
6
33%
4
Q
2
8
10
W
3
E
1
4
5
7
9
R
6
21%
3
Q
2
9
W
4
E
3
5
6
8
10
R
1
7
17%
2