Lux Kỹ năng
A
Sup

Lux Kỹ năng

Q
W
E
R
Pháp Sư
Pháp Sư
1/1
Thắng/Thua
<1%
Tỉ lệ bị chọn
1%
Tỉ lệ bị cấm

Kỹ năng

Ưu tiên Kỹ năng Phép bổ trợ
E
Q
W
50%
4
Q
W
E
25%
2
E
W
Q
25%
2
Q
W
E
R
Abilities until Level 5
Q
2
W
3
E
1
4
5
R
50%
4
Q
2
W
4
E
1
3
5
R
31%
3
Q
1
W
3
E
2
4
5
R
13%
1
Abilities until Level 10
Q
2
8
10
W
4
E
1
3
5
7
9
R
6
33%
3
Q
2
8
9
10
W
3
E
1
4
5
7
R
6
27%
2
Q
2
W
3
8
10
E
1
4
5
7
9
R
6
20%
2